Thách thức trí nhớ của bạn! Chơi trò chơi N-Back mới trong ứng dụng Emotiv

  • Thách thức trí nhớ của bạn! Chơi trò chơi N-Back mới trong ứng dụng Emotiv

  • Thách thức trí nhớ của bạn! Chơi trò chơi N-Back mới trong ứng dụng Emotiv

Tìm kiếm các chủ đề khác...

Tìm kiếm các chủ đề khác...

Nguyên nhân gây ra chứng tự kỷ? Một cái nhìn khoa học về gen môi trường

Trong một thời gian dài, mọi người đã tự hỏi điều gì gây ra chứng tự kỷ. Đây là một chủ đề phức tạp, và khoa học đằng sau nó vẫn đang phát triển. Chúng ta hiện biết rằng nó không chỉ đơn giản là một điều duy nhất, mà là sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau.

Bài viết này xem xét những gì các nhà khoa học đã tìm hiểu về di truyền và các ảnh hưởng từ môi trường, và cách chúng có thể hoạt động cùng nhau.

Sự Đồng Thuận Khoa Học Về Nguồn Gốc Tự Kỷ Là Gì?


Có Một Nguyên Nhân Nào Được Biết Đến Để Gây Ra Tự Kỷ?

Trong một thời gian dài, mọi người đã tìm kiếm một lý do duy nhất đằng sau tự kỷ. Dường như đơn giản hơn nếu nghĩ theo cách đó. Nhưng khi các nhà khoa học hiểu biết hơn, rõ ràng rằng tự kỷ không bị gây ra chỉ bởi một yếu tố duy nhất. Nó phức tạp hơn thế.

Cộng đồng khoa học hiện nay đồng ý rằng rối loạn phổ tự kỷ (ASD) nảy sinh từ sự kết hợp phức tạp của các yếu tố. Hiểu biết này đã thay đổi theo thời gian, chuyển từ việc tìm kiếm một dấu hiệu duy nhất sang việc nhận ra một sự kết hợp của các ảnh hưởng.

Sự phức tạp này có nghĩa là chúng ta không thể chỉ vào một sự kiện hoặc tiếp xúc cụ thể nào là nguyên nhân duy nhất cho bất kỳ người nào được chẩn đoán mắc tự kỷ.


Tại Sao Khó Xác Định Một Nguyên Nhân Cụ Thể Cho Tự Kỷ?

Cách thức phát triển của não bộ một người bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố xảy ra qua thời gian. Bao gồm di truyền của họ, mà họ thừa hưởng, và các yếu tố môi trường khác nhau có thể ảnh hưởng đến phát triển cả trước và sau khi sinh.

Bởi vì mỗi người có một bản đồ gen độc nhất và trải nghiệm các tiếp xúc môi trường khác nhau, sự kết hợp cụ thể của các yếu tố dẫn đến tự kỷ sẽ khác với từng người. Đó là lý do tại sao nghiên cứu thần kinh học tập trung vào việc xác định các yếu tố nguy cơ chung thay vì tìm một nguyên nhân duy nhất cho mọi người.


Di Truyền Ảnh Hưởng Như Thế Nào Đến Rối Loạn Phổ Tự Kỷ?

Rõ ràng qua nhiều năm nghiên cứu rằng di truyền đóng vai trò quan trọng trong ASD. Mặc dù không đơn giản như một gen gây ra tự kỷ, nghiên cứu về gia đình và cặp song sinh đã liên tục cho thấy tự kỷ có xu hướng xuất hiện trong gia đình.

Điều này cho thấy một thành phần thừa hưởng mạnh mẽ, mặc dù các mẫu hình thừa hưởng chính xác là phức tạp và không theo các quy tắc Mendel đơn giản trong hầu hết các trường hợp.


Bằng Chứng Nào Cho Thấy Tự Kỷ Là Di Truyền?

Các nghiên cứu nhìn vào các gia đình nơi tự kỷ hiện diện, đặc biệt là những gia đình có nhiều hơn một đứa trẻ được chẩn đoán mắc ASD (gia đình đa nhân), cho thấy khả năng cao hơn các thành viên khác trong gia đình cũng mắc tự kỷ hoặc có các đặc điểm liên quan.

Các nghiên cứu về cặp song sinh đặc biệt thông tin ở đây. Cặp song sinh đơn hợp tử (monozygotic), chia sẻ gần như 100% gen của họ, có tỷ lệ đồng thuận cao hơn đối với ASD so với cặp song sinh khác hợp tử (dizygotic), chia sẻ khoảng 50% gen của họ, tương tự như các anh chị em khác. Sự khác biệt này mạnh mẽ chỉ ra rằng các yếu tố di truyền là một yếu tố chính gây ra.


Sự Khác Biệt Giữa Biến Thể Gen Phổ Biến và Hiếm Là Gì?

Khi các nhà khoa học nhìn vào các gen liên quan đến tự kỷ, họ thấy sự kết hợp của các biến thể gen phổ biến và hiếm.

Các biến thể phổ biến là các thay đổi nhỏ trong DNA có mặt ở một phần lớn của dân số. Mỗi biến thể phổ biến có thể chỉ hơi gia tăng nguy cơ phát triển ASD, nhưng có nhiều biến thể có thể cộng dồn.

Ngược lại, các biến thể gen hiếm, bao gồm các thay đổi lớn hơn như biến thể số lượng bản sao (CNVs) hoặc thậm chí các đột biến gen đơn, có thể có ảnh hưởng đáng kể hơn đến nguy cơ của một cá nhân. Những biến thể hiếm này thường được tìm thấy ở các gen quan trọng cho sự phát triển và chức năng của não, đặc biệt là những gen liên quan đến cách các tế bào não giao tiếp (synapses).


Tự Kỷ Có Thể Xảy Ra Mà Không Được Thừa Hưởng Từ Cha Mẹ Không?

Đôi khi, các thay đổi di truyền góp phần tạo thành tự kỷ không được thừa hưởng từ cha mẹ mà xảy ra một cách tự phát khi thụ thai. Đây được gọi là đột biến de novo.

Nghiên cứu đã phát hiện rằng các đột biến tự phát này phổ biến hơn ở người mắc ASD so với dân số chung. Thú vị là, một số nghiên cứu đã ghi nhận mối tương quan giữa tuổi cha tại thời điểm thụ thai và sự xuất hiện của các đột biến de novo này, cho thấy rằng cha lớn tuổi có khả năng cao hơn một chút để truyền các thay đổi di truyền này.

Những đột biến tự phát này cũng có thể đóng vai trò quan trọng trong phát triển ASD.


Những Hội Chứng Di Truyền Nào Thường Được Liên Kết Với Tự Kỷ?

Đôi khi, rối loạn phổ tự kỷ xuất hiện cùng với các điều kiện di truyền đặc biệt khác. Đây không chỉ là sự trùng hợp; chúng chỉ ra các đường dẫn sinh học chung có thể ảnh hưởng đến phát triển não.

Ví dụ, các tình trạng như hội chứng Rett hoặc hội chứng X dễ gãy được biết đến có sự xuất hiện cao hơn của các đặc điểm tự kỷ. Tương tự, một số bất thường nhiễm sắc thể, như sự lặp lại cụ thể trên nhiễm sắc thể 15, cũng được liên kết.

Những hội chứng di truyền này thường liên quan đến sự gián đoạn trong cách các tế bào não giao tiếp, đặc biệt là tại synapse – khoảng trống nhỏ nơi neurons truyền tín hiệu. Nghiên cứu đã xác định rằng nhiều hội chứng này ảnh hưởng đến tính nhựa của synapse, đó là khả năng thay đổi và thích nghi của não. Mối liên kết này có ý nghĩa vì nó cho thấy mặc dù các nguyên nhân di truyền có vẻ khác nhau trên bề mặt, chúng có thể hội tụ trên các quá trình sinh học tương tự quan trọng cho sức khỏe não.

Hiểu biết về những hội chứng liên quan này giúp các nhà nghiên cứu ghép lại bức tranh di truyền phức tạp của tự kỷ. Nó làm nổi bật rằng tự kỷ không phải là một thực thể đơn lẻ mà có thể phát sinh từ nhiều điểm xuất phát di truyền khác nhau ảnh hưởng đến những con đường phát triển chung.

Kiến thức này rất quan trọng cho chẩn đoán và nghiên cứu các mục tiêu trị liệu tiềm năng có thể giải quyết các cơ chế sinh học cơ bản này.


Các Yếu Tố Nguy Cơ Môi Trường Có Ý Nghĩa Gì Trong Nghiên Cứu Tự Kỷ?

Trong nghiên cứu về tự kỷ, môi trường đề cập đến bất cứ điều gì ngoài gen của một người có thể ảnh hưởng đến sự phát triển. Điều này có thể bao gồm một loạt các ảnh hưởng xảy ra trước, trong hoặc thậm chí ngay sau khi sinh.


Tại Sao Nghiên Cứu Tập Trung Vào Các Ảnh Hưởng Môi Trường?

Hãy coi các yếu tố môi trường là những ảnh hưởng có thể thay đổi hoặc tránh được. Các nhà nghiên cứu xem xét các yếu tố này vì chúng mang lại khả năng phòng ngừa.

Những ảnh hưởng này có thể tương tác với dị ứng di truyền, nghĩa là một người có thể có một sự dễ bị tổn thương di truyền, và một yếu tố môi trường sau đó có thể kích hoạt hoặc tăng khả năng phát triển tự kỷ.


Các Yếu Tố Tiền Sinh và Sinh Khi Nào Ảnh Hưởng Đến Nguy Cơ Tự Kỷ?

Nhiều ảnh hưởng môi trường mà các nhà nghiên cứu nghiên cứu xảy ra trong thời kỳ mang thai (tiền sinh) hoặc quanh thời gian sinh (sinh khi). Đây là những giai đoạn quan trọng cho sự phát triển não, và sự gián đoạn có thể có ảnh hưởng đáng kể. Một số yếu tố đã được điều tra bao gồm:

  • Điều Kiện Sức Khỏe Của Mẹ: Một số vấn đề sức khỏe và rối loạn não trong mẹ trong thời kỳ mang thai, như tiểu đường, béo phì, huyết áp cao (như tiền sản giật), hoặc các vấn đề về nhiễm trùng, có liên quan đến nguy cơ gia tăng. Sử dụng thuốc cụ thể, như một số thuốc chống động kinh (ví dụ: axit valproic), cũng đã được ghi nhận.

  • Tiếp Xúc Với Độc Tố: Tiếp xúc với chất ô nhiễm môi trường, chẳng hạn như ô nhiễm không khí hoặc thuốc trừ sâu, trong thời kỳ mang thai là một lĩnh vực nghiên cứu khác. Các chất này có thể ảnh hưởng tiềm tàng đến sự phát triển của bào thai.

  • Tuổi Của Cha Mẹ: Cả cha mẹ rất trẻ và lớn tuổi đều có liên quan đến thay đổi nguy cơ.


Các Sự Kiện Liên Quan Đến Sinh Ảnh Hưởng Đến Sự Phát Triển Tự Kỷ Như Thế Nào?

Các sự kiện xảy ra trong quá trình lao động và sinh, hoặc ngay sau đó, cũng được xem xét. Bao gồm:

  • Sinh Trẻ Sơ Sinh: Trẻ sinh ra sớm so với ngày dự sinh thường có nguy cơ cao hơn đối với các sự khác biệt phát triển khác nhau, bao gồm tự kỷ.

  • Cân Nặng Sinh Ra Thấp: Tương tự, trẻ sơ sinh có cân nặng sinh ra rất thấp cũng là một nhóm quan tâm trong nghiên cứu tự kỷ.

  • Biến Chứng Khi Sinh: Các vấn đề như thiếu oxy trong khi sinh (ngạt thở khi sinh) có thể ảnh hưởng đến não của trẻ sơ sinh và được nghiên cứu về vai trò tiềm ẩn của chúng.

  • Khoảng Cách Giữa Các Lần Mang Thai: Khoảng cách rất ngắn giữa các lần mang thai cũng là một yếu tố mà các nhà nghiên cứu nghiên cứu.

Cần nhớ rằng đây là các yếu tố nguy cơ, không phải nguyên nhân trực tiếp. Nhiều trẻ em tiếp xúc với những yếu tố này không phát triển tự kỷ, và nhiều người mắc tự kỷ không tiếp xúc với bất kỳ yếu tố môi trường nào đã biết. Khoa học vẫn đang tiếp diễn, không ngừng làm việc để hiểu cách phức tạp mà những yếu tố này tương tác với di truyền.


Các Yếu Tố Môi Trường Tương Tác Với Gen Trong Tự Kỷ Như Thế Nào?


Yếu Tố Môi Trường Có Thể Ảnh Hưởng Đến Biểu Hiện Gen Không?

Các yếu tố môi trường thực sự có thể thay đổi cách các gen hoạt động, một lĩnh vực gọi là di truyền học. Điều này có nghĩa là một điều gì đó mà một người tiếp xúc trước khi sinh, trong khi sinh hoặc thậm chí đầu đời có thể "kích hoạt" hoặc "tắt" các gen liên quan đến tự kỷ.

Ví dụ, nghiên cứu cho thấy rằng tiếp xúc với một số chất ô nhiễm hoặc nhiễm trùng trong thời gian mang thai có thể tương tác với bản đồ gen của một cá nhân để ảnh hưởng đến phát triển não.


Tại Sao Các Cửa Sổ Quan Trọng Của Sự Phát Triển Não Là Quan Trọng?

Não bộ phát triển nhanh chóng trong suốt thời kỳ mang thai và những năm đầu đời. Các giai đoạn này được coi là cửa sổ quan trọng vì não khá nhạy cảm với các ảnh hưởng. Các sự kiện hoặc tiếp xúc trong những thời điểm này có thể có ảnh hưởng lớn hơn đến cách não được lắp ráp.

Ví dụ, sự gián đoạn của sự cân bằng tinh tế của phát triển não do nhiễm trùng tiền sinh hoặc biến chứng trong khi sinh có thể tương tác với sự dễ mắc bệnh di truyền của một trẻ em.

Sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố di truyền và các yếu tố môi trường là một lĩnh vực nghiên cứu về tự kỷ đang tiếp diễn. Các nhà khoa học đang làm việc để xác định các biến thể gen cụ thể và các tiếp xúc môi trường mà khi kết hợp có thể tăng khả năng chẩn đoán tự kỷ.


Những Huyền Thoại và Thông Tin Sai Lệch Về Nguyên Nhân Tự Kỷ Phổ Biến Nhất Là Gì?


Những Lý Thuyết Nào Về Tự Kỷ Đã Bị Khoa Học Phân Bác?

Qua nhiều năm, nhiều ý tưởng về nguyên nhân gây ra tự kỷ đã lưu hành, nhưng nghiên cứu khoa học đã liên tục cho thấy một số trong đó là không đúng.

Một trong những huyền thoại dai dẳng nhất là mối liên hệ giữa tiêm chủng và tự kỷ. Nhiều nghiên cứu liên quan đến hàng trăm nghìn trẻ em đã không tìm thấy bằng chứng ủng hộ tuyên bố này. Cuộc nghiên cứu ban đầu gợi ý mối liên hệ đã bị rút lại do có lỗi nghiêm trọng và mối quan ngại về đạo đức.

Các lý thuyết khác, như những liên quan đến chế độ ăn uống hoặc phong cách nuôi dạy con cái, cũng đã được điều tra và không được tìm thấy là nguyên nhân gây ra rối loạn phổ tự kỷ. Mặc dù một số yếu tố môi trường trong thời kỳ mang thai có thể tăng nguy cơ, và một số can thiệp chế độ ăn uống có thể giúp quản lý một số triệu chứng, chúng không được coi là nguyên nhân chính của ASD.


Sự Hiểu Biết Khoa Học Về Tự Kỷ Đã Phát Triển Như Thế Nào?

Những gì chúng ta biết ngày nay được xây dựng trên hàng chục năm nghiên cứu, và những phát hiện mới tiếp tục tinh chỉnh sự hiểu biết của chúng ta. Những ý tưởng sớm về tự kỷ, như từ Leo Kanner trong những năm 1940, tập trung mạnh mẽ vào các thiếu hụt xã hội. Mặc dù sự khác biệt trong giao tiếp xã hội vẫn là một đặc điểm cốt lõi, nhưng định nghĩa và sự hiểu biết về ASD đã mở rộng đáng kể.

Sự tiến hóa này được thể hiện trong các tài liệu chẩn đoán như DSM-5, hiện nay nhận ra tự kỷ là một phổ. Điều này nghĩa là nó ảnh hưởng đến cá nhân theo nhiều cách khác nhau, với một loạt các điểm mạnh và thách thức.


Nhìn Về Tương Lai: Gen, Môi Trường, và Nghiên Cứu Tương Lai

Khoa học về tự kỷ vẫn đang phát triển, và rõ ràng rằng cả gen của chúng ta và môi trường xung quanh đều đóng vai trò. Mặc dù di truyền dường như có ảnh hưởng lớn, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng các yếu tố môi trường, hiện diện trước, trong hoặc sau khi sinh, có thể tăng nguy cơ của một đứa trẻ.

Các nhà khoa học đang tích cực làm việc để hiểu cách những yếu tố gen và môi trường này tương tác. Nghiên cứu đang tiếp diễn này là quan trọng vì nó có thể giúp xác định những trẻ em có thể có lợi từ hỗ trợ sớm hơn và các dịch vụ.


Tài Liệu Tham Khảo

  1. Yasuda, Y., Matsumoto, J., Miura, K., Hasegawa, N., & Hashimoto, R. (2023). Di truyền học của rối loạn phổ tự kỷ và hướng đi tương lai. Tạp chí Di truyền Học loài người, 68(3), 193-197. https://doi.org/10.1038/s10038-022-01076-3

  2. Kramer, I., Lipkin, P. H., Marvin, A. R., & Law, P. A. (2015). Mô hình đột biến di truyền đa về rối loạn phổ tự kỷ phù hợp với dữ liệu đồng thuận cặp song sinh khác biệt từ Hoa Kỳ và Canada. International scholarly research notices, 2015, 519828. https://doi.org/10.1155/2015/519828

  3. Neale, B. M., Kou, Y., Liu, L., Ma’Ayan, A., Samocha, K. E., Sabo, A., ... & Daly, M. J. (2012). Mô hình và tỷ lệ của các đột biến de novo tại vùng mã hóa trong rối loạn phổ tự kỷ. Nature, 485(7397), 242-245. https://doi.org/10.1038/nature11011

  4. Kong, A., Frigge, M. L., Masson, G., Besenbacher, S., Sulem, P., Magnusson, G., ... & Stefansson, K. (2012). Tỷ lệ đột biến de novo và sự quan trọng của tuổi của cha đối với nguy cơ bệnh. Nature, 488(7412), 471-475. https://doi.org/10.1038/nature11396


Câu Hỏi Thường Gặp


Tin Tức Khoa Học Chính Về Nguyên Nhân Gây Ra Tự Kỷ Là Gì?

Hầu hết các nhà khoa học đồng ý rằng tự kỷ được cho là do sự kết hợp của các yếu tố liên quan đến gen và môi trường của một người.


Gen Đóng Vai Trò Như Thế Nào Trong Tự Kỷ?

Các nghiên cứu, đặc biệt là những người liên quan đến cặp song sinh, cho thấy rằng di truyền có thể chiếm một phần lớn rủi ro. Các nhà khoa học đã xác định nhiều gen mà khi những gen này có thay đổi hoặc biến thể nào đó có thể gia tăng khả năng một người mắc tự kỷ.


Các Thay Đổi Di Truyền Gây Ra Tự Kỷ Luôn Được Thừa Hưởng Từ Cha Mẹ Không?

Không phải lúc nào cũng vậy. Mặc dù một số thay đổi di truyền được thừa hưởng từ cha mẹ, những thay đổi khác có thể xảy ra lần đầu tiên trong sự phát triển của trẻ. Đây được gọi là đột biến 'de novo'. Mọi người đều có những thay đổi mới này đôi khi, nhưng trong những trường hợp hiếm, chúng có thể dẫn đến tự kỷ.


Môi Trường Có Nghĩa Là Gì Khi Nói Về Nguyên Nhân Tự Kỷ?

Trong nghiên cứu tự kỷ, 'môi trường' đề cập đến bất kỳ điều gì ảnh hưởng đến một đứa trẻ mà không phải là DNA của chúng. Điều này bao gồm những gì xảy ra trước, trong hoặc ngay sau khi sinh, như tiếp xúc với một số chất, điều kiện y tế trong thai kỳ hoặc các biến chứng trong khi sinh.


Một Số Ví Dụ Về Các Yếu Tố Môi Trường Liên Quan Đến Tự Kỷ Là Gì?

Một số yếu tố môi trường mà các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu bao gồm tiếp xúc với ô nhiễm không khí hoặc một số hóa chất trong thời kỳ mang thai, các tình trạng y tế như tiểu đường hoặc nhiễm trùng trong bà mẹ trong thời kỳ mang thai, và các biến chứng trong khi sinh, như sinh sớm hoặc sinh với cân nặng thấp.


Sự Tương Tác Giữa Gen và Môi Trường Trong Tự Kỷ Là Gì?

Điều này đề cập đến cách gen và các yếu tố môi trường có thể tương tác với nhau. Ví dụ, một yếu tố môi trường có thể ảnh hưởng đến biểu hiện gen (kích hoạt hoặc tắt), hoặc một cấu trúc gen cụ thể có thể khiến một người nhạy cảm hơn với nguy cơ môi trường.



Emotiv là một công ty hàng đầu trong lĩnh vực công nghệ thần kinh, giúp thúc đẩy nghiên cứu về khoa học thần kinh thông qua các công cụ EEG và dữ liệu não dễ tiếp cận.

Emotiv

Tin mới nhất từ chúng tôi

Các phương pháp điều trị ADHD

Xác định những cách tốt nhất để quản lý ADHD có thể cảm thấy rất nhiều. Có nhiều con đường khác nhau bạn có thể chọn, và những gì hiệu quả với một người có thể không phải là sự phù hợp hoàn hảo cho người khác.

Bài viết này xem xét các phương pháp điều trị ADHD khác nhau có sẵn, cách chúng có thể giúp ích, và cách xác định một kế hoạch phù hợp với bạn hoặc con bạn. Chúng tôi sẽ đề cập đến mọi thứ từ thuốc đến thay đổi lối sống, và cách các phương pháp này có thể được sử dụng ở các độ tuổi khác nhau.

Đọc bài viết

ADD và ADHD: Sự khác biệt ngày nay là gì

Bạn có thể đã nghe các thuật ngữ ADD và ADHD được sử dụng thay thế cho nhau, đôi khi ngay trong cùng một cuộc trò chuyện. Sự nhầm lẫn đó là điều dễ hiểu vì ngôn ngữ liên quan đến các triệu chứng về sự chú ý đã thay đổi theo thời gian, và cách nói hàng ngày chưa hoàn toàn bắt kịp với thuật ngữ lâm sàng. Điều mà nhiều người vẫn gọi là ADD hiện được hiểu là một phần của chẩn đoán rộng hơn.

Bài viết này làm rõ những gì mọi người thường muốn nói khi họ nói "các triệu chứng ADD" ngày nay, cách nó liên quan đến các biểu hiện ADHD hiện đại, và quy trình chẩn đoán thực sự trông như thế nào trong đời thực. Nó cũng đề cập đến cách ADHD có thể biểu hiện khác nhau qua các độ tuổi và giới tính, để cuộc thảo luận không bị giảm xuống thành những khuôn mẫu về ai "thừa năng lượng" đủ để được chẩn đoán.

Đọc bài viết

Rối loạn não bộ

Bộ não của chúng ta là một cơ quan phức tạp. Nó chịu trách nhiệm cho mọi thứ chúng ta làm, suy nghĩ và cảm nhận. Nhưng đôi khi, mọi thứ trở nên sai lầm, và đó là khi chúng ta nói về các rối loạn não bộ. 

Bài viết này sẽ tìm hiểu những rối loạn não bộ này là gì, nguyên nhân của chúng và cách các bác sĩ cố gắng giúp đỡ mọi người đối phó với chúng. 

Đọc bài viết

Sức khỏe não bộ

Chăm sóc bộ não của bạn là điều quan trọng ở mọi lứa tuổi. Bộ não của bạn kiểm soát mọi thứ bạn làm, từ suy nghĩ và ghi nhớ đến di chuyển và cảm nhận. Lựa chọn thông minh ngay bây giờ có thể giúp bảo vệ sức khỏe bộ não của bạn trong tương lai. Không bao giờ là quá sớm hoặc quá muộn để bắt đầu xây dựng thói quen hỗ trợ một bộ não khỏe mạnh.

Bài viết này sẽ khám phá ý nghĩa của sức khỏe não bộ, cách nó được đánh giá và những gì bạn có thể làm để giữ bộ não của mình ở trạng thái tốt.

Đọc bài viết