Tăng giá cho Epoc X và Flex vào ngày 1 tháng 5. Dự trữ ngay và tiết kiệm!

  • Tăng giá cho Epoc X và Flex vào ngày 1 tháng 5. Dự trữ ngay và tiết kiệm!

  • Tăng giá cho Epoc X và Flex vào ngày 1 tháng 5. Dự trữ ngay và tiết kiệm!

Tìm kiếm các chủ đề khác...

Tìm kiếm các chủ đề khác...

Bệnh Huntington (HD) là một tình trạng ảnh hưởng đến con người theo nhiều cách, tác động đến kỹ năng vận động, tư duy và tâm trạng. Mặc dù hiện chưa có cách chữa khỏi, việc kiểm soát các triệu chứng là chìa khóa giúp mọi người sống tốt hơn. Điều này có nghĩa là xem xét từng vấn đề một và tìm ra những cách tốt nhất để xử lý chúng.

Chúng ta sẽ xem xét các phương pháp điều trị khác nhau, từ thuốc men đến liệu pháp, để giúp kiểm soát nhiều khía cạnh của HD.

Khung thực hành để quản lý các triệu chứng của bệnh Huntington là gì?

Bệnh Huntington (HD) đặt ra một loạt thách thức phức tạp, ảnh hưởng đến kiểm soát vận động, tư duy và sức khỏe tinh thần. Vì hiện chưa có cách chữa khỏi, mục tiêu chính của điều trị là giúp người bệnh sống tốt nhất có thể trong thời gian lâu nhất có thể. Điều này có nghĩa là tập trung vào việc kiểm soát các triệu chứng và cải thiện cuộc sống hằng ngày.


Tại sao chăm sóc bệnh Huntington tập trung vào chất lượng cuộc sống thay vì chữa khỏi?

Trong một thời gian dài, hy vọng là tìm ra cách ngăn chặn hoặc đảo ngược HD. Dù nghiên cứu vẫn tiếp tục, thực tế hiện nay là các phương pháp điều trị nhằm làm cho cuộc sống tốt hơn cho những người đang sống chung với bệnh.

Điều này bao gồm việc xử lý các triệu chứng cụ thể khi chúng xuất hiện và điều chỉnh chăm sóc khi bệnh tiến triển. Ý tưởng là duy trì càng nhiều استقلال và sự thoải mái càng tốt.


Tại sao một đội ngũ đa chuyên khoa phối hợp lại thiết yếu cho chăm sóc hiệu quả?

Quản lý HD hiệu quả đòi hỏi một đội ngũ chuyên gia y tế làm việc cùng nhau. Đội ngũ này thường bao gồm bác sĩ thần kinh, bác sĩ tâm thần, nhà vật lý trị liệu, nhà trị liệu hoạt động, nhà trị liệu ngôn ngữ - lời nói, và nhân viên công tác xã hội.

Mỗi thành viên mang đến một loại kiến thức khác nhau để hỗ trợ các khía cạnh khác nhau của HD. Cách tiếp cận phối hợp có nghĩa là mọi người đều thống nhất với nhau, đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc tốt nhất có thể mà không có các điều trị xung đột. Nỗ lực của cả đội ngũ là chìa khóa để xử lý phạm vi rộng các triệu chứng mà HD có thể gây ra.

  • Bác sĩ thần kinh: Giám sát toàn bộ việc quản lý y khoa và các triệu chứng vận động.

  • Bác sĩ tâm thần/Nhà tâm lý học: Xử lý thay đổi tâm trạng, dễ cáu gắt và các vấn đề hành vi.

  • Nhà vật lý trị liệu: Tập trung vào vận động, thăng bằng và phòng ngừa té ngã.

  • Nhà trị liệu hoạt động: Giúp các hoạt động sinh hoạt hằng ngày và duy trì tính độc lập.

  • Nhà trị liệu ngôn ngữ - lời nói: Quản lý khó khăn trong nói và nuốt.

  • Nhân viên công tác xã hội: Cung cấp hỗ trợ và nguồn lực cho bệnh nhân và gia đình.


Điều trị bằng thuốc được dùng như thế nào để kiểm soát các triệu chứng vận động?

Quản lý các triệu chứng vận động của HD là một phần then chốt để cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Thuốc có thể giúp giảm tác động của các cử động không tự chủ như múa giật, cũng như giải quyết các vấn đề như cứng cơ và chậm vận động.

Điều quan trọng là nhớ rằng điều trị mang tính cá nhân hóa rất cao, và điều có hiệu quả với người này có thể không hiệu quả với người khác. Ngoài ra, thuốc điều trị triệu chứng vận động đôi khi có thể ảnh hưởng đến tâm trạng hoặc tư duy, nên bác sĩ phải cân nhắc toàn bộ bức tranh.


Vai trò của thuốc ức chế VMAT2 trong kiểm soát múa giật Huntington là gì?

Múa giật, được đặc trưng bởi các cử động đột ngột, giật cục và không tự chủ, là một triệu chứng vận động điển hình của HD. Thuốc ức chế VMAT2 hoạt động bằng cách ảnh hưởng đến cách dopamine, một chất hóa học trong não liên quan đến vận động, được lưu trữ và giải phóng. Bằng cách giảm lượng dopamine sẵn có ở một số vùng của não, các thuốc này có thể giúp giảm mức độ nghiêm trọng của múa giật.

  • Tetrabenazine (TBZ) là thuốc thường được dùng cho múa giật. Thuốc này thường được xem là lựa chọn đầu tay trừ khi bệnh nhân đang bị trầm cảm hoặc có ý nghĩ tự làm hại bản thân, vì thuốc đôi khi có thể làm nặng thêm các tình trạng này. Các bác sĩ thường đánh giá mức độ dung nạp và việc thuốc có giúp ích cho vận động hay không.

  • Deutetrabenazine (DTBZ)Valbenazine (VBZ) là các lựa chọn mới hơn có cơ chế tương tự tetrabenazine nhưng có thể có một số ưu điểm về cách cơ thể xử lý thuốc, từ đó có thể mang lại hiệu quả ổn định hơn hoặc ít vấn đề về liều dùng hơn.

  • Bevantolol, một thuốc ban đầu dùng cho huyết áp, đang được nghiên cứu về khả năng giảm múa giật bằng cách cũng tác động lên VMAT2. Các nghiên cứu ban đầu cho thấy đây có thể là một lựa chọn dung nạp tốt.

Có thể mất vài tuần, đôi khi bốn đến tám tuần, để thấy đầy đủ tác dụng của các thuốc này, vì vậy kiên nhẫn là rất quan trọng.


Trong những trường hợp nào thuốc chống loạn thần được kê để kiểm soát vận động?

Thuốc chống loạn thần, đặc biệt là nhóm thế hệ hai, có thể hữu ích trong việc kiểm soát các triệu chứng vận động, nhất là khi có kèm các vấn đề khác. Chúng thường được cân nhắc khi thuốc ức chế VMAT2 không dung nạp tốt hoặc khi bệnh nhân đồng thời có các triệu chứng thần kinh - tâm thần như dễ cáu gắt hoặc loạn thần.

  • AripiprazoleOlanzapine là những ví dụ về thuốc chống loạn thần có thể được kê. Chúng có thể giúp giảm múa giật và đồng thời kiểm soát các triệu chứng hành vi.

  • Một số thuốc chống loạn thần, như risperidone, có thể giúp giảm cáu gắt và các vấn đề về giấc ngủ bên cạnh các triệu chứng vận động.

  • Quetiapine đôi khi được dùng vì có thể hoạt động như một chất ổn định khí sắc và có thể có tác dụng chống trầm cảm, đồng thời cũng có thể giúp ích cho các triệu chứng vận động.

Các thuốc này được lựa chọn cẩn thận, cân nhắc lợi ích cho kiểm soát vận động so với các tác dụng phụ tiềm ẩn, có thể bao gồm buồn ngủ hoặc thay đổi chuyển hóa.


Cứng cơ và chậm vận động được xử lý như thế nào ở giai đoạn sau?

Khi HD tiến triển, một số người có thể gặp điều ngược lại với múa giật: cứng cơ, cơ bắp căng cứng và vận động chậm lại (bradykinesia). Điều này có thể khiến các công việc hằng ngày trở nên rất khó khăn. Các phương pháp điều trị những triệu chứng này bao gồm:

  • Thuốc kháng dopamin, như những thuốc dùng cho bệnh Parkinson, có thể được cân nhắc. Tuy nhiên, bác sĩ cần thận trọng. Có thể cần giảm liều các thuốc này hoặc chuyển sang thuốc có ít tác dụng phụ liên quan đến chậm vận động hơn, đặc biệt ở giai đoạn muộn của bệnh.

  • Các thuốc khác như levetiracetam đã được nhắc đến trong các báo cáo ca bệnh như có thể hữu ích cho một số triệu chứng vận động nhất định, dù việc sử dụng chúng không phải là tiêu chuẩn.

Việc kiểm soát các triệu chứng này thường đòi hỏi sự cân bằng cẩn thận, vì thuốc giúp giảm cứng cơ có thể làm nặng thêm múa giật, và ngược lại. Mục tiêu là tìm ra sự kết hợp phù hợp giúp cải thiện chức năng mà không gây ra các vấn đề mới đáng kể.


Những can thiệp trị liệu nào hỗ trợ sự ổn định thể chất và chức năng?

Khi tập trung vào bệnh Huntington, rõ ràng việc quản lý các triệu chứng thể chất là một phần lớn trong việc giúp người bệnh sống tốt hơn hằng ngày. Các liệu pháp ở đây nhằm giúp họ vận động an toàn và độc lập nhất có thể.


Mục tiêu chính của vật lý trị liệu trong phòng ngừa té ngã là gì?

Vật lý trị liệu đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các thách thức vận động ở bệnh Huntington. Nhà trị liệu làm việc để cải thiện thể lực và kỹ năng vận động, thường thông qua các bài tập kết hợp hoạt động aerobic với rèn luyện sức mạnh.

Tập luyện dáng đi là một lĩnh vực quan trọng khác, tập trung vào việc cải thiện cách một người đi bộ, xem xét những yếu tố như độ dài bước chân và nhịp đi. Mặc dù bằng chứng về việc cải thiện thăng bằng vẫn đang được phát triển, và không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với ít té ngã hơn, trọng tâm là các chiến lược để giúp việc đi lại vững vàng hơn.

Bài tập hô hấp, cả hít vào lẫn thở ra, cũng có thể giúp chức năng hô hấp trong một số trường hợp. Với những người ở giai đoạn giữa của bệnh, trị liệu có thể bao gồm luyện tập các động tác hằng ngày như chuyển từ ghế sang chỗ khác hoặc đứng dậy từ sàn, kèm hướng dẫn cho người chăm sóc về cách hỗ trợ các hoạt động này.

Ở giai đoạn muộn hơn, thiết bị chuyên dụng và đào tạo cho người chăm sóc trở nên quan trọng hơn để hỗ trợ tư thế và nâng đỡ thể chất. Mục tiêu là duy trì khả năng vận động và giảm nguy cơ té ngã, vốn là mối lo ngại nghiêm trọng.


Trị liệu hoạt động hỗ trợ tính độc lập hằng ngày của bệnh nhân như thế nào?

Trị liệu hoạt động tập trung vào việc giúp cá nhân duy trì khả năng thực hiện các hoạt động hằng ngày. Điều này có thể bao gồm điều chỉnh nhiệm vụ hoặc môi trường để chúng dễ làm hơn.

Ví dụ, nhà trị liệu có thể đề xuất sửa đổi trong nhà, như lắp tay vịn, hoặc khuyến nghị các thiết bị hỗ trợ. Họ cũng làm việc về các chiến lược để kiểm soát các cử động không tự chủ như múa giật theo cách giúp tham gia các thói quen hằng ngày an toàn và hiệu quả hơn.

Điều này có thể bao gồm sử dụng dụng cụ ăn uống có trọng lượng hoặc tìm cách điều chỉnh việc chuẩn bị bữa ăn hay các công việc chăm sóc cá nhân. Mục tiêu là hỗ trợ tính độc lập và giảm tác động của bệnh lên khả năng tham gia các hoạt động có ý nghĩa của người bệnh.


Các nhà trị liệu ngôn ngữ - lời nói dùng chiến lược gì để xử lý nuốt?

Khi bệnh Huntington tiến triển, có thể xuất hiện khó khăn trong nói và nuốt. Những vấn đề này, được gọi là rối loạn phát âm (dysarthria) và rối loạn nuốt (dysphagia), có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống và gây rủi ro cho sức khỏe.

Đặc biệt, dysphagia là một mối lo nghiêm trọng vì có thể dẫn đến suy dinh dưỡng, mất nước và viêm phổi hít, đồng thời là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trong HD.

Các nhà trị liệu ngôn ngữ - lời nói là thành viên chủ chốt của đội ngũ chăm sóc. Họ có thể đánh giá chức năng nuốt, thường sử dụng các công cụ chuyên biệt như FEES (khám nuốt nội soi sợi quang), để hiểu rõ những vấn đề cụ thể.

Dựa trên đánh giá này, họ xây dựng các chiến lược giúp bệnh nhân giao tiếp hiệu quả hơn và nuốt an toàn hơn. Điều này có thể bao gồm các bài tập tăng cường cơ tham gia vào nói và nuốt, cũng như khuyến nghị về kết cấu thức ăn và kỹ thuật ăn uống.

Họ cũng làm việc với người chăm sóc để cung cấp lời khuyên về cách hỗ trợ giao tiếp và thực hành ăn uống an toàn.


Các triệu chứng tâm thần và hành vi được nhắm đến trong điều trị như thế nào?

Bệnh Huntington có thể ảnh hưởng đáng kể đến tâm trạng và trạng thái cảm xúc của một người, thường gây ra những thách thức ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày và các mối quan hệ. Những thay đổi này xuất phát từ tác động của bệnh lên các mạch não chịu trách nhiệm về tâm trạng và hành vi.

Giải quyết các triệu chứng này là một phần quan trọng trong quản lý HD, tập trung vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống của người bệnh và hỗ trợ gia đình họ.


Những thuốc chống trầm cảm nào hiệu quả nhất cho trầm cảm liên quan đến HD?

Trầm cảm là trải nghiệm phổ biến ở người mắc HD. Nó có thể biểu hiện theo nhiều cách, đôi khi đi kèm với các thay đổi tâm trạng khác như dễ cáu gắt hoặc thiếu động lực.

Khi cân nhắc dùng thuốc, bác sĩ có thể nghĩ đến việc bắt đầu với thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI) hoặc thuốc ức chế tái hấp thu serotonin-norepinephrine (SNRI). Những loại thuốc này nhìn chung được dung nạp tốt và có thể giúp cải thiện tâm trạng. Tuy nhiên, có kết quả trái chiều về hiệu quả của các thuốc này.

Đôi khi, có thể cần liều cao hơn để đạt được hiệu quả tốt nhất. Trong những trường hợp khó hơn, có thể cân nhắc các thuốc khác giúp ổn định khí sắc.


Những cách tiếp cận bằng thuốc nào được dùng để xử lý dễ cáu gắt và thờ ơ?

Dễ cáu gắt và hung hăng có thể gây khó chịu cho cả người mắc HD lẫn người thân của họ. Tương tự như trầm cảm, SSRI thường là lựa chọn đầu tiên để kiểm soát các triệu chứng này.

Nếu những thuốc này không đem lại đủ cải thiện, hoặc nếu tình trạng dễ cáu gắt nghiêm trọng, thuốc chống loạn thần có thể được thêm vào. Các thuốc này có thể giúp giảm kích động và các cơn bùng phát hung hăng.

Thờ ơ, tức là thiếu hứng thú hoặc động lực, là một triệu chứng khó khăn khác. Dù chưa có thuốc cụ thể nào được phê duyệt riêng cho thờ ơ trong HD, bác sĩ có thể xem lại các thuốc đang dùng để xem có thuốc nào góp phần gây ra tình trạng này hay không.

Đôi khi, các thuốc dùng cho trầm cảm hoặc những thuốc giúp tỉnh táo có thể được thử. Điều quan trọng cần nhớ là thuốc chỉ là một phần của cách tiếp cận.


Tại sao tư vấn tâm lý lại rất quan trọng cho cả bệnh nhân và gia đình họ?

Ngoài thuốc men, tư vấn và các chiến lược hành vi đóng vai trò thiết yếu. Với dễ cáu gắt, những kỹ thuật đơn giản như tránh tranh cãi, dùng cách phân tán chú ý, và tạo một môi trường bình tĩnh có thể tạo ra khác biệt.

Thiết lập các thói quen hằng ngày có thể dự đoán trước cũng rất hữu ích trong việc kiểm soát tâm trạng và động lực. Với bệnh nhân và gia đình họ, tư vấn cung cấp không gian để thảo luận về tác động cảm xúc của HD, học các chiến lược đối phó và nhận được hỗ trợ.

Điều này có thể giúp mọi người liên quan hiểu rõ hơn và xử lý tốt hơn những thay đổi đi kèm với bệnh, cải thiện sức khỏe tổng thể.


Tại sao cần một kế hoạch điều trị cá nhân hóa và thay đổi theo thời gian cho HD?


Các phương pháp điều trị được điều chỉnh theo các giai đoạn tiến triển của bệnh như thế nào?

HD là một bệnh lý não tiến triển, nghĩa là các triệu chứng của nó thay đổi và thường nặng dần theo thời gian. Vì vậy, một kế hoạch điều trị hiệu quả ở giai đoạn này có thể không còn hiệu quả ở giai đoạn sau. Điều quan trọng là phải điều chỉnh cách tiếp cận khi bệnh tiến triển.

Ở giai đoạn sớm, trọng tâm có thể là xử lý những thay đổi vận động tinh tế hoặc những biến đổi tâm trạng ban đầu. Khi bệnh tiến triển, nhu cầu có thể trở nên phức tạp hơn, với các thách thức lớn hơn về vận động, nhận thức và chăm sóc hằng ngày. Mục tiêu là ghép các can thiệp với những khó khăn cụ thể mà người bệnh đang gặp phải tại bất kỳ thời điểm nào.


Tại sao việc đánh giá lại thường xuyên và thái độ chủ động lại rất quan trọng?

Vì HD ảnh hưởng đến mỗi người khác nhau và thay đổi theo thời gian, việc tái khám định kỳ với đội ngũ chăm sóc là rất quan trọng. Đây không phải là kiểu tình huống làm một lần rồi bỏ đó. Điều đó có nghĩa là bác sĩ, nhà trị liệu và bệnh nhân (và gia đình họ nếu có tham gia) cần thường xuyên trao đổi về tình hình diễn tiến.

Thuốc còn hiệu quả không? Có triệu chứng mới nào xuất hiện không? Các liệu pháp có giúp ích cho cuộc sống hằng ngày không?

Cuộc trao đổi liên tục này cho phép đội ngũ chăm sóc điều chỉnh. Cách tiếp cận chủ động này giúp duy trì chất lượng cuộc sống tốt nhất có thể trong thời gian lâu nhất có thể.


Triển vọng dài hạn khi quản lý các triệu chứng của bệnh Huntington là gì?

Trong khi nghiên cứu dựa trên khoa học thần kinh về các phương pháp điều trị có thể thay đổi tiến trình bệnh Huntington vẫn tiếp tục, việc quản lý triệu chứng hiện vẫn là trọng tâm chính của chăm sóc. Chúng ta đã thấy rằng hiểu được cách mỗi triệu chứng phát triển và điều gì đang xảy ra trong não giúp chọn cách hỗ trợ tốt nhất.

Với múa giật, có các thuốc đặc hiệu, nhưng chúng đôi khi có thể gây ra các vấn đề khác. Các vấn đề vận động khác, như cứng cơ hoặc chậm vận động, hiện chưa có thuốc điều trị riêng. Suy giảm nhận thức và thay đổi tâm trạng cũng phức tạp, thường được xử lý bằng cách mượn chiến lược từ các bệnh khác, và chúng ta chưa có nhiều nghiên cứu vững chắc trên bệnh nhân HD để định hướng.

Điều thực sự quan trọng là theo dõi sát các ý nghĩ tự làm hại bản thân và hỗ trợ cả bệnh nhân lẫn gia đình họ. Vì các thuốc hiện có có giới hạn và có thể gây tác dụng phụ, việc sử dụng các cách tiếp cận không dùng thuốc và có sự tham gia của một đội ngũ chuyên gia y tế đa dạng là chìa khóa để giúp người bệnh duy trì khả năng của mình và sống tốt hơn.


Tài liệu tham khảo

  1. Baghaei, A., Dehnavi, A. Z., Hashempour, Z., Bordelon, Y., Jimenez-Shahed, J., Stimming, E. F., ... & Dashtipour, K. (2026). An toàn và hiệu quả của các thuốc ức chế VMAT2 trong bệnh Huntington: Một tổng quan hệ thống. Parkinsonism & Related Disorders, 108209. https://doi.org/10.1016/j.parkreldis.2026.108209

  2. Unti, E., Mazzucchi, S., Palermo, G., Bonuccelli, U., & Ceravolo, R. (2017). Thuốc chống loạn thần trong bệnh Huntington. Expert review of neurotherapeutics, 17(3), 227-237. https://doi.org/10.1080/14737175.2016.1226134

  3. Tan, A. M., Geva, M., Goldberg, Y. P., Schuring, H., Sanson, B. J., Rosser, A., ... & Anderson, K. (2025). Thuốc kháng dopamin trong bệnh Huntington. Journal of Huntington's Disease, 14(1), 16-29. https://doi.org/10.1177/18796397241304312

  4. Fritz, N. E., Rao, A. K., Kegelmeyer, D., Kloos, A., Busse, M., Hartel, L., ... & Quinn, L. (2017). Các can thiệp vật lý trị liệu và tập luyện trong bệnh Huntington: một tổng quan hệ thống theo phương pháp hỗn hợp. Journal of Huntington's disease, 6(3), 217-235. https://doi.org/10.3233/JHD-170260

  5. Reyes, A., Cruickshank, T., Nosaka, K., & Ziman, M. (2015). Tập luyện cơ hô hấp trên chức năng phổi và nuốt ở bệnh nhân mắc bệnh Huntington: một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng quy mô nhỏ. Clinical Rehabilitation, 29(10), 961-973. https://doi.org/10.1177/0269215514564087

  6. Bilney, B., Morris, M. E., & Perry, A. (2003). Hiệu quả của vật lý trị liệu, trị liệu hoạt động và ngôn ngữ trị liệu cho người mắc bệnh Huntington: một tổng quan hệ thống. Neurorehabilitation and neural repair, 17(1), 12-24. https://doi.org/10.1177/0888439002250448

  7. Keogh, R., Frost, C., Owen, G., Daniel, R. M., Langbehn, D. R., Leavitt, B., Durr, A., Roos, R. A., Landwehrmeyer, G. B., Reilmann, R., Borowsky, B., Stout, J., Craufurd, D., & Tabrizi, S. J. (2016). Việc sử dụng thuốc ở những người tham gia giai đoạn sớm của HD trong Track-HD: khảo sát tác động của thuốc lên hiệu suất lâm sàng. PLoS currents, 8, ecurrents.hd.8060298fac1801b01ccea6acc00f97cb. https://doi.org/10.1371/currents.hd.8060298fac1801b01ccea6acc00f97cb


Câu hỏi thường gặp


Mục tiêu chính khi điều trị bệnh Huntington là gì?

Vì hiện chưa có cách chữa khỏi, mục tiêu chính là giúp người bệnh sống tốt hơn bằng cách kiểm soát các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống tổng thể. Điều này bao gồm việc tập trung vào những gì giúp cuộc sống hằng ngày trở nên dễ dàng và thoải mái hơn.


Tại sao đội ngũ bác sĩ lại quan trọng trong điều trị bệnh Huntington?

Bệnh Huntington ảnh hưởng đến nhiều phần của cơ thể và tâm trí. Một đội ngũ gồm nhiều chuyên gia khác nhau, như bác sĩ thần kinh, nhà trị liệu và chuyên viên tư vấn, có thể làm việc cùng nhau để giải quyết tất cả các triệu chứng và nhu cầu khác nhau của người mắc HD.


Thuốc giúp các cử động giật giật (múa giật) trong bệnh Huntington như thế nào?

Một số thuốc, như thuốc ức chế VMAT2, hoạt động bằng cách thay đổi mức độ các chất hóa học trong não kiểm soát vận động. Chúng có thể giúp giảm mức độ nghiêm trọng của các cử động không tự chủ, giống như điệu nhảy này.


Khi nào thuốc chống loạn thần được dùng cho bệnh Huntington?

Thuốc chống loạn thần đôi khi được dùng để giúp kiểm soát các triệu chứng vận động, đặc biệt khi người bệnh cũng có các vấn đề khác như dễ cáu gắt hoặc kích động. Tuy nhiên, bác sĩ luôn thận trọng vì những thuốc này đôi khi có thể ảnh hưởng đến các triệu chứng khác.


Có thể làm gì với tình trạng cứng cơ và chậm vận động trong bệnh Huntington?

Trong khi múa giật phổ biến hơn, một số người mắc HD lại bị cứng cơ hoặc vận động rất chậm. Điều trị có thể bao gồm một số loại thuốc hoặc liệu pháp nhằm cải thiện kiểm soát cơ và độ linh hoạt của vận động.


Vật lý trị liệu giúp người mắc Huntington như thế nào?

Vật lý trị liệu tập trung vào việc giữ cho cơ thể mạnh và ổn định nhất có thể. Nhà trị liệu làm việc để cải thiện thăng bằng, giúp đi lại an toàn hơn và phòng ngừa té ngã, vốn là những mối lo thường gặp ở người mắc HD.


Vai trò của trị liệu hoạt động trong chăm sóc bệnh Huntington là gì?

Trị liệu hoạt động giúp người bệnh duy trì khả năng thực hiện các việc hằng ngày, như mặc quần áo, ăn uống hoặc nấu ăn, trong thời gian lâu nhất có thể. Nhà trị liệu tìm cách điều chỉnh hoạt động hoặc đề xuất công cụ để mọi việc trở nên dễ hơn.


Có thể xử lý các vấn đề nói và nuốt như thế nào?

Nhà trị liệu ngôn ngữ - lời nói có thể giúp với khó khăn trong việc nói rõ hoặc nuốt an toàn. Họ cung cấp các bài tập và chiến lược để cải thiện giao tiếp và ngăn ngừa sặc hoặc thức ăn đi nhầm đường.

Emotiv là một công ty hàng đầu trong lĩnh vực công nghệ thần kinh, giúp thúc đẩy nghiên cứu về khoa học thần kinh thông qua các công cụ EEG và dữ liệu não dễ tiếp cận.

Emotiv

Tin mới nhất từ chúng tôi

Điều gì gây ra bệnh Huntington?

Bạn đã bao giờ tự hỏi điều gì gây ra bệnh Huntington chưa? Đây là một tình trạng ảnh hưởng đến não và hệ thần kinh, và việc hiểu nguồn gốc của nó là khá quan trọng.

Bài viết này phân tích khoa học đằng sau nó, tập trung vào nguồn gốc di truyền và cách bệnh tiến triển. Chúng ta sẽ xem xét gen cụ thể liên quan, cách nó được di truyền, và thực sự điều gì xảy ra bên trong não để gây ra các triệu chứng.

Đọc bài viết

Tỷ lệ sống sót của ung thư não

Khi bạn hoặc ai đó bạn quen biết nhận được chẩn đoán ung thư não, việc hiểu tỷ lệ sống sót của ung thư não có thể là một phần quan trọng để xác định những gì sẽ đến tiếp theo. Không phải lúc nào cũng dễ hiểu các con số, và chúng không nói lên toàn bộ câu chuyện.

Hướng dẫn này nhằm giải thích ý nghĩa của những số liệu thống kê về tỷ lệ sống sót đó và những yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến chúng, giúp bạn có những cuộc trò chuyện đầy đủ thông tin hơn với bác sĩ của mình.

Đọc bài viết

Triệu chứng của u ác tính não

Khi chúng ta nói về các khối u não, thật dễ bị lạc trong các thuật ngữ y khoa. Nhưng việc hiểu các dấu hiệu là thực sự quan trọng.

Bài viết này phân tích những gì bạn có thể trải qua nếu có một khối tăng sinh ác tính trong não, xem xét nó phát triển như thế nào và điều đó có ý nghĩa gì đối với cơ thể bạn. Chúng ta sẽ đề cập đến việc tốc độ phát triển nhanh có thể làm thay đổi mọi thứ ra sao, các khối u ảnh hưởng đến chức năng não như thế nào, và những dấu hiệu khác trên toàn cơ thể có thể xuất hiện.

Đọc bài viết

Ung thư não có thể chữa khỏi không?

Khi đối mặt với chẩn đoán ung thư não, câu hỏi 'ung thư não có chữa khỏi được không?' tự nhiên sẽ xuất hiện. Đây là một chủ đề phức tạp, và câu trả lời không đơn giản là có hoặc không. Mặc dù một số khối u não có thể được loại bỏ hoàn toàn, mang lại cơ hội chữa khỏi, những khối u khác lại khó xử lý hơn.

Hướng điều trị tiếp theo phụ thuộc vào nhiều yếu tố, và việc hiểu rõ những yếu tố này có thể giúp đặt ra kỳ vọng thực tế và định hướng các cuộc trao đổi với đội ngũ y tế của bạn.

Đọc bài viết