Tìm kiếm các chủ đề khác...

Tìm kiếm các chủ đề khác...

Trong một thời gian dài, các bác sĩ chỉ có thể điều trị các triệu chứng của bệnh Huntington (HD). Giờ đây, các nhà nghiên cứu đang tìm cách nhắm vào nguyên nhân gốc rễ của căn bệnh này.

Điều này liên quan đến việc thay đổi cách cơ thể xử lý gen gây ra HD. Một số phương pháp đầy hứa hẹn đang được nghiên cứu, mỗi phương pháp có cách riêng để cố gắng khắc phục vấn đề ở cấp độ di truyền.

Mục tiêu chính của liệu pháp gen cho bệnh Huntington là gì?


Liệu pháp gen cho bệnh Huntington vượt ra ngoài việc quản lý triệu chứng truyền thống như thế nào?

Trong một thời gian dài, các phương pháp điều trị bệnh Huntington đã tập trung vào việc kiểm soát các triệu chứng xuất hiện khi tình trạng não tiến triển. Mặc dù những cách tiếp cận này có thể mang lại một phần thuyên giảm, chúng không giải quyết nguyên nhân nền tảng của bệnh.

Bệnh Huntington là một rối loạn di truyền, nghĩa là nó được gây ra bởi một thay đổi cụ thể trong DNA của một người. Sự thay đổi này dẫn đến việc tạo ra một protein lỗi, gọi là huntingtin đột biến (mHTT), có độc tính đối với các tế bào thần kinh, đặc biệt là trong não.

Mục tiêu cuối cùng của liệu pháp gen đối với HD là vượt ra ngoài việc chỉ làm giảm triệu chứng và thay vào đó nhắm vào gốc rễ di truyền của vấn đề. Điều này bao gồm việc tìm cách ngăn chặn quá trình sản xuất protein mHTT có hại này hoặc thậm chí sửa chữa chính lỗi di truyền đó.


Điều gì có nghĩa là làm giảm protein huntingtin trong nghiên cứu bệnh Huntington?

Khi chúng ta nói về 'làm giảm protein huntingtin' trong bối cảnh liệu pháp gen cho HD, chúng ta đang đề cập đến việc giảm lượng protein huntingtin đột biến mà cơ thể tạo ra.

Gen huntingtin bình thường cung cấp hướng dẫn để tạo ra một protein quan trọng đối với chức năng não. Tuy nhiên, trong bệnh Huntington, một phần cụ thể của gen này bị thay đổi, dẫn đến sự lặp lại mở rộng của một số đơn vị cấu tạo DNA (các đoạn lặp CAG). Sự thay đổi này khiến gen tạo ra một phiên bản protein huntingtin có độc tính.

Ý tưởng cốt lõi đằng sau nhiều liệu pháp gen là can thiệp vào quá trình tạo ra protein độc hại này. Điều này có thể được thực hiện ở các giai đoạn khác nhau, nhưng mục tiêu cuối cùng là giảm mức protein mHTT trong não.

Điều quan trọng cần lưu ý là hầu hết các chiến lược đều nhằm làm giảm dạng đột biến, trong khi lý tưởng nhất là để nguyên protein huntingtin bình thường, vì protein bình thường đóng vai trò thiết yếu đối với sức khỏe não. Tuy nhiên, đạt được sự phân biệt chính xác này có thể là một thách thức đáng kể.


Các oligonucleotide đối nghĩa hoạt động như thế nào trong điều trị bệnh Huntington?

Các oligonucleotide đối nghĩa, hay ASO, đại diện cho một cách tiếp cận quan trọng trong nỗ lực kiểm soát bệnh Huntington từ gốc rễ di truyền của nó.

Hãy hình dung chúng như những mảnh vật liệu di truyền cực nhỏ, được thiết kế riêng để tương tác với các chỉ dẫn dẫn đến việc sản xuất protein huntingtin.

Bệnh Huntington do một gen lỗi gây ra, gen này sản xuất một phiên bản bất thường của protein huntingtin, thường được gọi là huntingtin đột biến (mHTT). Protein mHTT này có độc tính đối với các tế bào thần kinh, đặc biệt là trong não, và sự tích tụ của nó dẫn đến các triệu chứng tiến triển của bệnh.

ASO hoạt động bằng cách nhắm vào RNA thông tin (mRNA) mang mã di truyền từ DNA đến bộ máy tạo protein của tế bào. Bằng cách gắn vào mRNA này, ASO có thể can thiệp vào quá trình sản xuất protein mHTT.


Các oligonucleotide đối nghĩa chặn chỉ dẫn tạo protein huntingtin đột biến như thế nào?

ASO là những chuỗi DNA hoặc RNA ngắn, tổng hợp, được thiết kế để bổ sung với một trình tự RNA cụ thể.

Trong bối cảnh bệnh Huntington, ASO được thiết kế để tìm và gắn vào mRNA do gen huntingtin tạo ra. Khi một ASO gắn với mRNA đích của nó, nó có thể kích hoạt một vài kết quả khác nhau.

Một cơ chế phổ biến liên quan đến việc tuyển mộ một enzyme trong tế bào gọi là RNase H. Enzyme này nhận diện phức hợp ASO-mRNA và cắt, tức là chẻ, mRNA. Sự phân hủy mRNA này về cơ bản ngăn nó được dịch mã thành protein.

Mục tiêu là giảm lượng protein mHTT được tế bào tạo ra. Vì ASO có thể được thiết kế để gắn vào các trình tự RNA cụ thể, chúng cung cấp một cách để nhắm mục tiêu chính xác thông điệp di truyền.


Sự khác biệt giữa các cách tiếp cận đặc hiệu alen và không chọn lọc đối với bệnh Huntington là gì?

Một cân nhắc then chốt trong liệu pháp ASO cho bệnh Huntington là liệu ASO chỉ nên nhắm vào gen huntingtin đột biến (mHTT) hay cả gen huntingtin đột biến và gen huntingtin bình thường (kiểu dại).

  • ASO không chọn lọc: Những ASO này được thiết kế để làm giảm sự sản xuất protein huntingtin nói chung. Chúng gắn vào mRNA từ cả gen đột biến lẫn gen bình thường. Mặc dù điều này có thể làm giảm tổng mức mHTT, nó cũng làm giảm mức protein huntingtin bình thường, vốn quan trọng đối với chức năng não. Các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn đầu đã tìm hiểu loại ASO này.

  • ASO đặc hiệu alen: Những ASO này tinh vi hơn. Chúng được thiết kế để nhận diện và gắn chỉ vào mRNA do gen huntingtin đột biến tạo ra. Điều này thường đạt được bằng cách nhắm vào các biến thể di truyền cụ thể, hay đa hình nucleotide đơn (SNP), hiện diện trên gen đột biến nhưng không có trên gen bình thường. Ưu điểm ở đây là nó nhằm làm giảm protein mHTT độc hại trong khi phần lớn giữ nguyên protein huntingtin kiểu dại có lợi. Nghiên cứu đang tích cực theo đuổi cách tiếp cận chính xác hơn này.


Những thách thức chính trong việc đưa các oligonucleotide đối nghĩa đến não là gì?

Một trong những trở ngại lớn nhất cho liệu pháp ASO, và thực sự cho nhiều liệu pháp gen nhắm vào các rối loạn thần kinh, là đưa điều trị đến đúng nơi cần đến. Não được bảo vệ bởi hàng rào máu-não, một màng rất chọn lọc ngăn nhiều chất xâm nhập.

Để ASO có hiệu quả trong điều trị bệnh Huntington, chúng cần đến được các tế bào thần kinh trong não và tủy sống. Các chiến lược đưa thuốc hiện nay bao gồm:

  • Tiêm nội tủy: Điều này bao gồm việc tiêm ASO trực tiếp vào dịch não tủy, thường ở vùng lưng dưới. Cách này phần nào vượt qua hàng rào máu-não và cho phép ASO phân bố trong hệ thần kinh trung ương.

  • Tiêm trong não thất: Đây là phương pháp trực tiếp hơn, bao gồm tiêm vào các não thất chứa đầy dịch bên trong chính não.

Phát triển các phương pháp để phân bố ASO hiệu quả và rộng khắp khắp não, đồng thời giảm thiểu tác dụng phụ, vẫn là một lĩnh vực nghiên cứu và phát triển tích cực.


RNA can thiệp được dùng như thế nào để nhắm vào gen huntingtin đột biến?


RNA nhỏ can thiệp là gì và chúng giúp điều trị Huntington như thế nào?

RNA can thiệp, hay RNAi, là một quá trình tự nhiên mà tế bào dùng để kiểm soát gen nào đang hoạt động. Hãy hình dung nó như một công tắc điều chỉnh độ sáng của tế bào đối với biểu hiện gen.

Ở trung tâm của hệ thống này là các RNA nhỏ can thiệp, hay siRNA. Đây là những phân tử RNA ngắn, sợi đôi, có thể được lập trình để tìm và gắn vào các phân tử RNA thông tin (mRNA) cụ thể.

Sau khi gắn, chúng báo cho bộ máy của tế bào phân hủy mRNA đó, về cơ bản làm im lặng gen mà nó đến từ trước khi nó có thể được dùng để tạo protein.


Liệu pháp RNA can thiệp khác gì so với liệu pháp oligonucleotide đối nghĩa?

Mặc dù cả liệu pháp RNA can thiệp và liệu pháp oligonucleotide đối nghĩa đều nhằm làm giảm sự sản xuất protein Huntingtin có hại, chúng hoạt động qua các cơ chế khác nhau và thường đòi hỏi các phương pháp đưa thuốc khác nhau.

Việc phát triển các chiến lược đặc hiệu alen là trọng tâm lớn của cả hai cách tiếp cận ASO và RNAi nhằm bảo đảm chỉ gen Huntingtin đột biến được nhắm mục tiêu. Sự chính xác này rất quan trọng để giảm thiểu tác dụng phụ tiềm ẩn và tối đa hóa lợi ích điều trị.


Biên tập gen có thể sửa lại bản thiết kế di truyền cho bệnh Huntington như thế nào?


Biên tập gen CRISPR-Cas9 được dùng trong nghiên cứu bệnh Huntington như thế nào?

Các công nghệ biên tập gen, đặc biệt là CRISPR-Cas9, mang đến một cách tiếp cận khác để giải quyết bệnh Huntington. Thay vì chỉ làm im lặng thông điệp hoặc người mang thông điệp, biên tập gen nhằm trực tiếp thay đổi mã di truyền nền tảng.

Hãy hình dung nó như sửa một lỗi đánh máy trong một cuốn sách thay vì chỉ gạch bỏ từ sai. Mục tiêu ở đây là nhắm chính xác vào đoạn lặp CAG mở rộng trong gen huntingtin, vốn là nguyên nhân gốc rễ của bệnh.

CRISPR-Cas9 hoạt động như một chiếc kéo phân tử. Nó sử dụng một phân tử RNA dẫn đường để tìm một vị trí cụ thể trong DNA, rồi enzyme Cas9 cắt DNA tại vị trí đó. Đối với bệnh Huntington, các nhà nghiên cứu và các nhà khoa học thần kinh đang khám phá cách dùng hệ thống này để:

  • Loại bỏ hoặc rút ngắn đoạn lặp CAG mở rộng có vấn đề.

  • Vô hiệu hóa hoàn toàn gen huntingtin đột biến.

  • Sửa đột biến về độ dài không gây bệnh.

Tiềm năng ở đây là tạo ra một sự sửa chữa vĩnh viễn đối với khiếm khuyết di truyền. Đây là sự khác biệt đáng kể so với các liệu pháp đòi hỏi phải dùng liên tục.


Lợi ích và rủi ro tiềm ẩn của những thay đổi di truyền vĩnh viễn đối với bệnh Huntington là gì?

Mặc dù ý tưởng về một sự sửa chữa di truyền chỉ cần thực hiện một lần nghe rất hấp dẫn, biên tập gen cũng đi kèm với những thách thức và cân nhắc riêng. Độ chính xác của CRISPR-Cas9 rất cao, nhưng không hoàn hảo.

Luôn có lo ngại về các chỉnh sửa ngoài mục tiêu, khi hệ thống có thể thực hiện những vết cắt ngoài ý muốn ở các phần khác của DNA. Những thay đổi ngoài ý muốn này có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe khác, bao gồm cả ung thư.

Một trở ngại khác là đưa hệ thống CRISPR-Cas9 vào đúng tế bào trong não một cách an toàn và hiệu quả. Giống như các liệu pháp gen khác, việc đưa thuốc là một lĩnh vực nghiên cứu lớn. Các nhà khoa học đang khảo sát nhiều phương pháp, bao gồm sử dụng virus đã biến đổi (vector virus) để mang các thành phần CRISPR vào tế bào não.

Hơn nữa, tính vĩnh viễn của biên tập gen đặt ra các câu hỏi đạo đức. Nếu một thay đổi được thực hiện trên DNA, nó có thể được truyền cho các thế hệ tương lai.

Điều này khiến độ an toàn và độ chính xác của công nghệ trở nên tuyệt đối tối quan trọng trước khi nó có thể được xem xét rộng rãi cho con người sử dụng. Nghiên cứu khoa học thần kinh đang tiếp tục nhằm cải thiện tính đặc hiệu của các hệ CRISPR và phát triển các phương pháp kiểm soát hoạt động của chúng sau khi vào trong tế bào.


Những chiến lược liệu pháp gen mới nổi khác cho bệnh Huntington là gì?


Protein ngón tay kẽm có thể giúp điều hòa gen bệnh Huntington như thế nào?

Ngoài các cách tiếp cận chính như ASO và RNAi, các nhà khoa học cũng đang tìm hiểu những cách khác để kiểm soát gen huntingtin. Một phương pháp như vậy liên quan đến việc sử dụng protein ngón tay kẽm (ZFP).

Đây là các protein có thể được thiết kế để gắn vào những trình tự DNA cụ thể. Ý tưởng là tạo ra các ZFP có thể nhắm mục tiêu đặc hiệu gen huntingtin bị đột biến. Bằng cách gắn vào gen này, ZFP có thể chặn hoạt động của nó hoặc thậm chí kích hoạt sự thoái hóa của nó.

Nghiên cứu trong lĩnh vực này đã cho thấy rằng các ZFP được thiết kế đặc biệt có thể làm giảm đáng kể sự sản xuất protein huntingtin đột biến trong khi chỉ ảnh hưởng ít hơn đến phiên bản bình thường của protein. Việc nhắm mục tiêu đặc hiệu alen này là mục tiêu then chốt đối với nhiều chiến lược liệu pháp gen.


Vector virus đóng vai trò gì trong việc đưa liệu pháp gen bệnh Huntington?

Vector virus là các virus đã được biến đổi, loại bỏ khả năng gây bệnh, và được dùng như phương tiện vận chuyển. Chúng được thiết kế để mang vật liệu di truyền điều trị (như các chỉ dẫn để tạo ra một phân tử ASO hoặc RNAi) vào các tế bào đích.

Virus liên quan đến adeno (AAVs) là lựa chọn phổ biến vì nhìn chung chúng an toàn và có thể lây nhiễm nhiều loại tế bào khác nhau. Các nhà nghiên cứu đang khám phá các loại AAV khác nhau để xem loại nào giỏi nhất trong việc đến được các vùng não cụ thể bị ảnh hưởng bởi bệnh Huntington.

Hiệu quả của một liệu pháp gen có thể phụ thuộc rất nhiều vào mức độ mà các vector virus này đưa được hàng hóa của chúng đến đúng các tế bào mục tiêu mà không gây ra tác dụng phụ không mong muốn.


Nhìn về phía trước

Hành trình hướng tới các liệu pháp gen hiệu quả cho bệnh Huntington vẫn đang tiếp diễn. Mặc dù ASO, RNAi và các công nghệ CRISPR cho thấy triển vọng thực sự, chúng đang ở các giai đoạn phát triển khác nhau.

Một số đã gặp thất bại trong các thử nghiệm lâm sàng, làm nổi bật những thách thức của việc nhắm mục tiêu bệnh một cách chính xác và an toàn ở người. Các nhà nghiên cứu đang nỗ lực tinh chỉnh các phương pháp này, hướng tới các phương pháp điều trị có thể làm im lặng đặc hiệu gen huntingtin lỗi mà không gây hại cho các gen khỏe mạnh.

Đây là một bài toán phức tạp, nhưng những tiến bộ đạt được cho đến nay mang lại hy vọng cho các phương pháp điều trị tương lai có thể làm thay đổi diễn tiến của HD.


Tài liệu tham khảo

  1. Rook, M. E., & Southwell, A. L. (2022). Liệu pháp oligonucleotide đối nghĩa: Từ thiết kế đến phòng khám bệnh Huntington: ME Rook et al. BioDrugs, 36(2), 105-119. https://doi.org/10.1007/s40259-022-00519-9

  2. Aslesh, T., & Yokota, T. (2020). Phát triển các gapmer oligonucleotide đối nghĩa để điều trị bệnh Huntington. Gapmers: Methods and Protocols, 57-67. https://doi.org/10.1007/978-1-0716-0771-8_4

  3. Byrnes, A. E., Dominguez, S. L., Yen, C. W., Laufer, B. I., Foreman, O., Reichelt, M., ... & Hoogenraad, C. C. (2023). Phân phối bằng hạt nano lipid hạn chế hoạt tính của oligonucleotide đối nghĩa và sự phân bố trong tế bào ở não sau khi tiêm trong não thất. Molecular Therapy Nucleic Acids, 32, 773-793. https://doi.org/10.1016/j.omtn.2023.05.005

  4. Belgrad, J., Summers, A., Landles, C., Greene, J. R., Hildebrand, S., Knox, E., Sapp, E., Yamada, N., Furgal, R., Miller, R., Osborne, G. F., Chase, K., Luu, E., Freedman, J., Bramato, B., McHugh, N., Benoit, V., O'Reilly, D., Greer, P., Bates, G. P., … Khvorova, A. (2025). Ngăn chặn sự mở rộng lặp soma và làm giảm huntingtin thông qua RNA can thiệp phối hợp để ngăn chặn bệnh sinh bệnh Huntington ở chuột. bioRxiv : máy chủ bản thảo tiền đăng của sinh học, 2025.06.24.661398. https://doi.org/10.1101/2025.06.24.661398

  5. Gangwani, M. R., Soto, J. S., Jami-Alahmadi, Y., Tiwari, S., Kawaguchi, R., Wohlschlegel, J. A., & Khakh, B. S. (2023). Đóng góp của nơron và tế bào hình sao vào bệnh Huntington được phân tích bằng các chất ức chế phiên mã protein ngón tay kẽm. Cell reports, 42(1). https://doi.org/10.1016/j.celrep.2022.111953


Câu hỏi thường gặp


Mục tiêu chính của liệu pháp gen cho bệnh Huntington là gì?

Mục tiêu chính là sửa vấn đề ngay tại nguồn bằng cách thay đổi gen lỗi gây ra bệnh Huntington, thay vì chỉ điều trị các triệu chứng. Điều này bao gồm việc cố gắng giảm protein có hại mà gen xấu tạo ra.


Làm giảm 'protein Huntingtin' trong liệu pháp gen nghĩa là gì?

Nó có nghĩa là giảm lượng protein cụ thể, gọi là Huntingtin (HTT), được tạo ra từ gen đột biến. Phiên bản đột biến, gọi là Huntingtin đột biến (mHTT), là độc hại và gây ra các vấn đề thấy trong bệnh Huntington. Làm giảm mHTT nhằm ngăn chặn hoặc làm chậm sự tổn thương mà nó gây ra cho não.


Các oligonucleotide đối nghĩa (ASO) hoạt động như thế nào?

ASO giống như những mảnh vật liệu di truyền nhỏ bé, được làm riêng. Chúng được thiết kế để tìm và gắn vào RNA thông tin (mRNA) mang chỉ dẫn từ gen lỗi. Khi đã gắn, chúng có thể chặn các chỉ dẫn hoặc báo cho tế bào phân hủy mRNA, ngăn protein có hại được tạo ra.


Sự khác biệt giữa ASO đặc hiệu alen và ASO không chọn lọc là gì?

ASO không chọn lọc cố gắng làm giảm tất cả protein Huntingtin, cả phiên bản bình thường lẫn phiên bản đột biến. ASO đặc hiệu alen chính xác hơn; chúng nhằm chỉ làm giảm protein Huntingtin được tạo ra từ gen đột biến, để lại protein Huntingtin bình thường không bị ảnh hưởng. Cách này được ưu tiên vì Huntingtin bình thường rất quan trọng đối với sức khỏe não.


Tại sao việc đưa ASO vào não lại khó?

Não được bảo vệ bởi một hàng rào gọi là hàng rào máu-não, giống như một hệ thống an ninh. Nhiều chất, kể cả thuốc như ASO, rất khó đi qua hàng rào này. Các nhà khoa học đang tìm cách đưa ASO hiệu quả, chẳng hạn như tiêm trực tiếp chúng vào dịch xung quanh não hoặc tủy sống.


RNA can thiệp (RNAi) là gì?

RNAi là một quá trình tự nhiên mà tế bào sử dụng để kiểm soát gen nào được bật hoặc tắt. Các nhà khoa học có thể dùng những mảnh RNA nhỏ, gọi là RNA nhỏ can thiệp (siRNA) hoặc microRNA (miRNA), để tận dụng quá trình này. Những RNA nhỏ bé này có thể nhắm vào RNA thông tin từ gen lỗi và khiến nó bị phá hủy, tương tự như cách ASO hoạt động.


Biên tập gen CRISPR-Cas9 là gì?

CRISPR-Cas9 là một công cụ mạnh mẽ hoạt động như chiếc kéo phân tử. Nó có thể được lập trình để tìm một vị trí cụ thể trong DNA và thực hiện một vết cắt chính xác. Đối với bệnh Huntington, hy vọng là dùng CRISPR để hoặc vô hiệu hóa hoàn toàn gen lỗi hoặc thậm chí sửa lỗi trong trình tự DNA.


Protein ngón tay kẽm được dùng để làm gì trong liệu pháp gen?

Protein ngón tay kẽm là một loại công cụ khác mà các nhà khoa học có thể thiết kế. Chúng có thể được tạo ra để gắn vào các trình tự DNA cụ thể và chặn gen khỏi việc được đọc hoặc được bật lên. Đây là một cách khác để 'làm im lặng' gen lỗi gây ra bệnh Huntington.


Các vector virus đóng vai trò gì trong việc đưa liệu pháp gen?

Vì việc đưa thuốc liệu pháp gen vào đúng tế bào có thể khó khăn, các nhà khoa học thường dùng các virus đã được biến đổi để vô hại. Những 'vector virus' này hoạt động như xe vận chuyển, mang vật liệu di truyền điều trị (như ASO hoặc các thành phần RNAi) vào các tế bào cần điều trị.

Emotiv là một đơn vị dẫn đầu về công nghệ thần kinh, giúp thúc đẩy nghiên cứu khoa học thần kinh thông qua các công cụ EEG và dữ liệu não bộ dễ tiếp cận.

Christian Burgos

Tin mới nhất từ chúng tôi

Sàng lọc di truyền bệnh Huntington

Bệnh Huntington là một tình trạng ảnh hưởng đến não bộ và được di truyền trong gia đình. Một xét nghiệm sàng lọc di truyền bệnh Huntington có thể cho bạn biết liệu bạn có gen gây ra bệnh này hay không. Đây có thể là một quyết định lớn, và điều quan trọng là phải suy nghĩ kỹ lưỡng về nó.

Có nhiều loại xét nghiệm khác nhau, và tất cả đều có những bước bạn cần tuân theo. Biết kết quả của mình có thể giúp bạn lập kế hoạch cho tương lai, nhưng nó cũng có thể gợi lên những cảm xúc khó khăn.

Đọc bài viết

Dấu hiệu đầu tiên của bệnh Huntington là gì?

Bệnh Huntington là một tình trạng di truyền ảnh hưởng đến não bộ. Việc xác định dấu hiệu đầu tiên của bệnh Huntington khá khó, vì những dấu hiệu sớm này thường rất kín đáo và có thể dễ dàng bị bỏ qua hoặc bị nhầm với điều gì đó khác.

Bài viết này tìm hiểu điều gì xảy ra trong não và cơ thể trước khi các triệu chứng quen thuộc hơn xuất hiện, và vì sao việc hiểu rõ giai đoạn im lặng này lại quan trọng đến vậy đối với các phương pháp điều trị trong tương lai.

Đọc bài viết

Bệnh múa giật Huntington

Bệnh múa giật Huntington, một tình trạng ảnh hưởng đến não, là một căn bệnh phức tạp. Nó gây ra bởi một lỗi trong gen của chúng ta, dẫn đến sự suy giảm cách não kiểm soát vận động.

Bài viết này sẽ tìm hiểu vai trò của não trong căn bệnh này, vấn đề di truyền đã làm rối mọi thứ như thế nào, và những gì chúng ta đang học được về cách điều trị nó.

Đọc bài viết

Dấu hiệu sớm của ALS ở nữ giới

Khi bạn nghe nói về ALS, hay bệnh Lou Gehrig, bạn có lẽ nghĩ đến một người đã khá nặng, có thể ngồi xe lăn hoặc gặp khó khăn khi nói. Nhưng điều mà đa số mọi người không hình dung ra là những dấu hiệu nhỏ, dễ bị bỏ qua, có thể xuất hiện từ rất lâu trước khi được chẩn đoán.

Đối với phụ nữ, những dấu hiệu sớm này của ALS đôi khi có thể hơi khác, khiến chúng càng khó nhận ra hơn. Điều quan trọng là chú ý đến cơ thể của bạn, vì đôi khi những dấu hiệu ban đầu rất kín đáo.

Đọc bài viết