Bệnh xơ cứng teo cơ một bên, thường gọi là ALS hoặc bệnh Lou Gehrig, là một tình trạng thần kinh phức tạp ảnh hưởng đến các tế bào thần kinh kiểm soát chuyển động cơ bắp tự ý. Đây là một bệnh tiến triển, nghĩa là nó trở nặng theo thời gian. Mặc dù nguyên nhân chính xác của ALS vẫn chưa được hiểu đầy đủ, nghiên cứu vẫn tiếp tục khám phá các yếu tố di truyền và môi trường.
Bài viết này nhằm cung cấp một tổng quan rõ ràng về ALS, bao gồm các triệu chứng, chẩn đoán, và hiểu biết hiện tại về các phương pháp điều trị và nghiên cứu.
Bệnh ALS là gì?
Xơ cứng teo cơ một bên, thường được gọi là ALS hoặc bệnh Lou Gehrig, là một bệnh thoái hóa thần kinh tiến triển ảnh hưởng đến các tế bào thần kinh trong não và tủy sống. Những tế bào thần kinh này, được biết đến là tế bào thần kinh vận động, chịu trách nhiệm kiểm soát chuyển động cơ tự chủ.
Khi ALS tiến triển, các tế bào thần kinh vận động này dần dần bị suy thoái, dẫn đến yếu cơ, tê liệt và cuối cùng là suy hô hấp. Tình trạng này ảnh hưởng đến khả năng vận động, nói, nuốt và thở, nhưng thường không ảnh hưởng đến cảm giác hoặc trí tuệ.
Bệnh ALS phổ biến như thế nào?
Các ước tính cho thấy ALS ảnh hưởng đến khoảng 1 đến 2 người trên 100.000 dân trên toàn thế giới.
Tỷ lệ mắc ALS có xu hướng tăng theo tuổi tác, với hầu hết các trường hợp chẩn đoán xảy ra ở những người trong độ tuổi từ 40 đến 80. Nam giới cũng có nguy cơ mắc ALS cao hơn một chút so với nữ giới, mặc dù sự khác biệt này thu hẹp ở các nhóm tuổi lớn hơn. Bệnh có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, không phân biệt chủng tộc hay sắc tộc.
Hiểu được tỷ lệ phổ biến sẽ giúp ích trong việc lập kế hoạch cho các nguồn lực y tế và hệ thống hỗ trợ. Mặc dù các con số có vẻ nhỏ so với các tình trạng bệnh khác, nhưng mỗi ca bệnh đều đại diện cho một tác động đáng kể đối với các cá nhân và gia đình của họ.
Các thể của ALS
ALS không phải là một tình trạng bệnh đơn lẻ, đồng nhất. Nó thường xuất hiện với các biến thể, và việc hiểu các thể khác nhau này sẽ giúp nắm bắt được toàn bộ phạm vi của bệnh. Mặc dù vấn đề cốt lõi liên quan đến sự thoái hóa của các tế bào thần kinh vận động, nhưng cách thức biểu hiện cụ thể có thể khác nhau.
Xơ cứng cột bên nguyên phát là gì?
Xơ cứng cột bên nguyên phát, hay PLS, là một rối loạn hiếm gặp ảnh hưởng đến các tế bào thần kinh vận động trong não. Không giống như ALS, PLS chủ yếu tác động đến các tế bào thần kinh vận động trên. Điều này có nghĩa là những người bị PLS thường bị cứng cơ và co cứng, thay vì yếu cơ và teo cơ thường thấy hơn ở bệnh ALS cổ điển.
Sự tiến triển của PLS thường chậm hơn ALS, và trong một số trường hợp, nó có thể không ảnh hưởng đáng kể đến tuổi thọ. Tuy nhiên, nó vẫn có thể dẫn đến những thách thức lớn về vận động và gây khó chịu.
Teo cơ tiến triển là gì?
Teo cơ tiến triển, hay PMA, được coi là một thể phụ của ALS, chủ yếu ảnh hưởng đến các tế bào thần kinh vận động dưới. Điều này có nghĩa là các triệu chứng chính là yếu cơ, hao mòn cơ (teo) và giật bó cơ (co giật cơ).
Các cá nhân bị PMA có thể bị mất khối lượng cơ và chức năng cơ đáng kể, đặc biệt là ở các chi. Mặc dù PMA chia sẻ nhiều đặc điểm với ALS, nhưng nó thường tiến triển chậm hơn và có thể có tác động khác đôi chút đến tỷ lệ sống sót tổng thể so với các thể ALS phổ biến hơn.
Liệt giả hành tủy là gì?
Liệt giả hành tủy, hay PBP, là một tình trạng ảnh hưởng đến các tế bào thần kinh vận động kiểm soát các cơ liên quan đến việc nuốt, nói và biểu cảm khuôn mặt. Những cơ này thường được gọi là cơ hành tủy.
Khi ALS ảnh hưởng đến các vùng này trước tiên, nó đôi khi được gọi là ALS khởi phát hành tủy, và PBP mô tả các triệu chứng kết quả. Điều này có thể dẫn đến khó khăn trong lời nói (khó nói), nuốt (khó nuốt) và kiểm soát các phản ứng cảm xúc, chẳng hạn như khóc hoặc cười không kiểm soát, một tình trạng được gọi là hội chứng giả hành tủy (PBA).
Các triệu chứng của ALS
Các triệu chứng của ALS có thể khác nhau đáng kể ở mỗi người và thường phụ thuộc vào tế bào thần kinh vận động nào bị ảnh hưởng trước tiên.
Các triệu chứng của ALS ở phụ nữ là gì?
Mặc dù ALS ảnh hưởng đến nam giới thường xuyên hơn nữ giới, các triệu chứng nhìn chung là giống nhau.
Một số nghiên cứu cho thấy phụ nữ có thể trải qua quá trình tiến triển bệnh chậm hơn một chút so với nam giới, nhưng đây không phải là quy luật tuyệt đối. Các dấu hiệu sớm có thể bao gồm yếu cơ nhẹ ở các chi, khó thực hiện các công việc vận động tinh, hoặc thay đổi chất giọng.
Khi bệnh tiến triển, phụ nữ, cũng giống như nam giới, sẽ bị yếu cơ và teo cơ ngày càng tăng.
Các triệu chứng của ALS ở nam giới là gì?
Nam giới được chẩn đoán mắc ALS thường xuyên hơn nữ giới. Tương tự như phụ nữ, các triệu chứng ban đầu ở nam giới có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau.
Các dấu hiệu sớm phổ biến bao gồm co giật cơ, chuột rút và cứng cơ, đặc biệt là ở cánh tay, chân hoặc thân mình. Một số nam giới có thể nhận thấy khó khăn trong các hoạt động đòi hỏi sức mạnh hoặc sự phối hợp, chẳng hạn như nhấc đồ vật hoặc đi bộ.
Khó nói và khó nuốt cũng có thể xảy ra nếu vùng hành tủy bị ảnh hưởng sớm.
Các dấu hiệu sớm của ALS là gì?
Nhận biết các dấu hiệu sớm của ALS là rất quan trọng để được đánh giá y tế kịp thời. Những dấu hiệu này thường bắt đầu một cách âm thầm và có thể dễ dàng bị nhầm lẫn với các tình trạng bệnh khác. Chúng có thể bao gồm:
Yếu cơ: Đây thường là triệu chứng đáng chú ý đầu tiên. Nó có thể biểu hiện dưới dạng khó nhấc cánh tay hoặc chân, vấp ngã, hoặc các vấn đề với lực nắm.
Co giật cơ và chuột rút: Hiện tượng giật bó cơ (co giật) vô thức hoặc co thắt có thể xảy ra, thường là ở cánh tay, chân hoặc lưỡi.
Khó nói và nuốt: Nói nấc cục, líu lưỡi (khó phát âm) hoặc khó nuốt có thể cho thấy các tế bào thần kinh vận động kiểm soát cơ ở cổ họng và miệng đã bị ảnh hưởng.
Mệt mỏi: Mệt mỏi không rõ nguyên nhân hoặc cảm giác nặng nề ở các chi có thể là một dấu hiệu sớm.
Thay đổi trong hơi thở: Trong một số trường hợp, đặc biệt là nếu cơ hoành bị ảnh hưởng sớm, các cá nhân có thể bị khó thở, đặc biệt là khi nằm xuống.
Khi ALS tiến triển, các triệu chứng này thường trở nên rõ rệt và lan rộng hơn. Cơ bắp có thể trở nên nhỏ hơn và cứng hơn rõ rệt. Mặc dù ALS trực tiếp tác động đến các cơ tự chủ, các cơ vô thức như cơ kiểm soát tim và tiêu hóa thường không bị ảnh hưởng.
Tương tự như vậy, cảm giác, thị giác và thính giác thường vẫn nguyên vẹn. Ở một nhóm nhỏ bệnh nhân, những thay đổi về nhận thức, bao gồm khó khăn với chức năng điều hành hoặc sa sút trí tuệ thùy trán-thái dương, cũng có thể xảy ra cùng với sự thoái hóa tế bào thần kinh vận động.
Chẩn đoán ALS
Chẩn đoán Xơ cứng teo cơ một bên có thể là một quá trình phức tạp, thường liên quan đến một loạt các xét nghiệm để loại trừ các tình trạng bệnh khác có thể gây ra các triệu chứng tương tự.
Không có một xét nghiệm đơn lẻ nào xác nhận chắc chắn bệnh ALS. Thay vào đó, các bác sĩ thường dựa vào sự kết hợp giữa lịch sử y tế kỹ lưỡng, khám thần kinh chi tiết và các thủ thuật chẩn đoán khác nhau.
Khám thần kinh là một phần quan trọng của quá trình này. Trong buổi khám, bác sĩ sẽ đánh giá sức mạnh cơ bắp, phản xạ, sự phối hợp và trương lực cơ. Họ sẽ tìm kiếm các dấu hiệu yếu cơ, co cứng và phản xạ bất thường là đặc trưng của bệnh tế bào thần kinh vận động.
Một số xét nghiệm có thể được sử dụng để giúp xác nhận chẩn đoán ALS và loại trừ các khả năng khác:
Điện cơ đồ (EMG) và Nghiên cứu dẫn truyền thần kinh (NCS): Các xét nghiệm này đánh giá sức khỏe của cơ bắp và các dây thần kinh kiểm soát chúng. EMG đo hoạt động điện trong cơ, trong khi NCS đo tốc độ tín hiệu điện truyền dọc theo dây thần kinh. Trong bệnh ALS, các xét nghiệm này có thể cho thấy các dấu hiệu tổn thương tế bào thần kinh vận động.
Xét nghiệm máu và nước tiểu: Những xét nghiệm này được sử dụng để loại trừ các tình trạng khác có thể giống với ALS, chẳng hạn như một số bệnh nhiễm trùng, rối loạn tự miễn hoặc các vấn đề về chuyển hóa.
Chụp cộng hưởng từ (MRI): Chụp MRI não và tủy sống có thể giúp xác định các tình trạng thần kinh khác, như khối u, thoát vị đĩa đệm hoặc đa xơ cứng, có thể là nguyên nhân gây ra các triệu chứng. Nó không trực tiếp chẩn đoán ALS nhưng rất quan trọng để loại trừ.
Chọc dò tủy sống (Chọc thắt lưng): Thủ thuật này liên quan đến việc thu thập một mẫu nhỏ dịch não tủy từ vùng lưng dưới. Dịch sau đó được phân tích để kiểm tra các dấu hiệu nhiễm trùng hoặc viêm có thể bị nhầm lẫn với ALS.
Sinh thiết cơ hoặc thần kinh: Trong một số trường hợp hiếm hoi, một mẫu nhỏ mô cơ hoặc thần kinh có thể được lấy ra và kiểm tra dưới kính hiển vi. Việc này thường được thực hiện để loại trừ các bệnh về cơ hoặc thần kinh khác.
Một chẩn đoán xác định về ALS thường được đưa ra khi có bằng chứng về sự thoái hóa của cả tế bào thần kinh vận động trên và dưới ở ít nhất ba vùng khác nhau của cơ thể, và khi các nguyên nhân tiềm tàng khác đã được loại trừ.
Nguyên nhân gây ra ALS
Nguyên nhân chính xác tại sao một số người lại mắc ALS vẫn là một bí ẩn đối với phần lớn các trường hợp. Các nhà khoa học thần kinh đang khám phá một vài ý kiến khác nhau, và có khả năng là một sự kết hợp của nhiều yếu tố đang diễn ra.
ALS có phải do di truyền không?
Mặc dù hầu hết các ca bệnh ALS xuất hiện mà không có bất kỳ tiền sử gia đình nào – được gọi là ALS tự phát – khoảng 10% ca bệnh có tính chất gia đình, được gọi là ALS gia đình. Nhiều người thường nghĩ rằng chỉ có ALS gia đình mới do di truyền, nhưng điều đó không hoàn toàn đúng. Cả hai thể đều có thể có nguồn gốc di truyền.
Đôi khi, ngay cả trong ALS tự phát, một người có thể có một sự thay đổi di truyền có thể truyền lại, ngay cả khi không có ai khác trong gia đình mắc bệnh. Các nhà nghiên cứu đã xác định được một số gen liên quan đến ALS. Việc phát hiện ra các gen này là một bước tiến lớn vì nó giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về căn bệnh này và nghiên cứu các phương pháp điều trị nhắm vào các vấn đề di truyền cụ thể này.
Các nhà nghiên cứu đưa ra giả thuyết rằng một số người có thể có khuynh hướng di truyền dễ mắc bệnh, nhưng nó chỉ biểu hiện sau khi tiếp xúc với một tác nhân kích thích từ môi trường. Sự tương tác giữa di truyền và các yếu tố môi trường được cho là mấu chốt để hiểu tại sao ALS lại phát triển ở một số cá nhân nhất định.
Đối với những người lo ngại về mối liên hệ di truyền, việc trao đổi với chuyên gia tư vấn di truyền có thể giúp làm rõ các mô hình di truyền và các rủi ro tiềm ẩn cho các thành viên trong gia đình.
Những yếu tố môi trường nào làm tăng nguy cơ mắc ALS?
Mặc dù các nguyên nhân chính xác của ALS vẫn đang được nghiên cứu, các nhà khoa học đang xem xét các yếu tố khác nhau có thể đóng một vai trò nào đó. Người ta cho rằng sự kết hợp giữa khuynh hướng di truyền và các ảnh hưởng từ môi trường có thể góp phần vào sự phát triển của bệnh.
Một số nghiên cứu cho thấy việc tiếp xúc với một số yếu tố môi trường nhất định có thể liên quan đến ALS, mặc dù các mối liên hệ xác định vẫn đang được điều tra. Các yếu tố tiềm năng này là những lĩnh vực đang được tiếp tục nghiên cứu.
Điều quan trọng cần nhớ là ALS có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, không phân biệt nền tảng hay lối sống của họ. Cộng đồng khoa học tiếp tục khám phá tất cả các con đường khả thi để hiểu rõ hơn điều gì có thể làm tăng nguy cơ của một người.
Các phương pháp điều trị ALS
Quản lý bệnh Xơ cứng teo cơ một bên bao gồm một cách tiếp cận đa diện tập trung vào việc làm chậm tiến trình của bệnh, quản lý các triệu chứng và cải thiện sức khỏe tâm thần tổng thể. Mặc dù hiện tại chưa có phương pháp điều trị khỏi hoàn toàn cho ALS, một số phương pháp điều trị đã được phát triển để giải quyết các khía cạnh khác nhau của bệnh.
Thuốc điều trị ALS
Một số loại thuốc đã nhận được sự chấp thuận để giúp quản lý ALS và các tình trạng liên quan của nó. Các phương pháp điều trị này nhằm mục đích bảo vệ các tế bào thần kinh vận động, quản lý các triệu chứng và giải quyết các biến chứng cụ thể.
Riluzole: Thuốc này hoạt động bằng cách giảm lượng glutamate, một chất truyền tin hóa học trong não có thể gây hại cho các tế bào thần kinh vận động khi có mặt ở nồng độ cao. Bằng cách ngăn chặn sự giải phóng glutamate dư thừa, riluzole có thể giúp bảo vệ các tế bào thần kinh vận động khỏi bị tổn thương.
Edaravone: Edaravone được cho là hoạt động bằng cách giảm ứng kích oxy hóa, vốn có thể làm hỏng các tế bào thần kinh. Thuốc được dùng qua đường tĩnh mạch và cũng có dạng bào chế uống.
Dextromethorphan HBr và quinidine sulfate: Thuốc này được chấp thuận để điều trị hội chứng giả hành tủy (PBA), một tình trạng có thể xảy ra ở những người mắc ALS. PBA gây ra những bộc phát cảm xúc không thể kiểm soát, chẳng hạn như cười hoặc khóc, không tương xứng với hoàn cảnh thực tế.
Tofersen: Đây là một phương pháp điều trị mới hơn được phê duyệt cho các cá nhân mắc ALS liên quan đến một đột biến gen cụ thể (SOD1-ALS). Đây là liệu pháp đầu tiên được thiết kế để nhắm vào nguyên nhân di truyền của ALS và được sử dụng hàng tháng vào dịch tủy sống.
Bên cạnh những loại thuốc đã được phê duyệt này, các nghiên cứu đang diễn ra tiếp tục khám phá các chiến lược trị liệu mới. Các thử nghiệm lâm sàng đang nghiên cứu nhiều cách tiếp cận khác nhau, bao gồm liệu pháp gen, tế bào gốc và các ứng cử viên thuốc mới, nhằm tìm ra những cách hiệu quả hơn để làm chậm hoặc ngăn chặn sự tiến triển của ALS.
Điều quan trọng đối với những người mắc ALS là phải hợp tác chặt chẽ với đội ngũ y tế của họ để xác định kế hoạch điều trị phù hợp nhất, thường bao gồm sự kết hợp của thuốc, các liệu pháp và chăm sóc hỗ trợ.
Hiệp hội ALS
Các tổ chức dành riêng cho ALS đóng một vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ những người bị ảnh hưởng bởi căn bệnh này, thúc đẩy nghiên cứu và nâng cao nhận thức của cộng đồng. Các nhóm này thường cung cấp một loạt các dịch vụ, từ hỗ trợ trực tiếp cho bệnh nhân đến tài trợ cho các nghiên cứu khoa học mang tính đột phá.
Các chức năng chính của các hiệp hội ALS bao gồm:
Hỗ trợ Bệnh nhân và Gia đình: Cung cấp tài nguyên, thông tin và kết nối cộng đồng cho những người được chẩn đoán mắc ALS và gia đình của họ. Việc này có thể bao gồm các nhóm hỗ trợ, tài liệu giáo dục và hướng dẫn cách điều hướng trong hệ thống chăm sóc y tế.
Tài trợ Nghiên cứu: Đầu tư vào nghiên cứu khoa học để hiểu nguyên nhân gây ra ALS, phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả và cuối cùng là tìm ra cách chữa trị. Điều này bao gồm hỗ trợ các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và các thử nghiệm lâm sàng.
Vận động chính sách: Hoạt động nhằm tác động đến chính sách công và tăng cường tiếp cận dịch vụ chăm sóc và điều trị cho các cá nhân mắc ALS.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức: Giáo dục công chúng về ALS, tác động của nó và những nỗ lực không ngừng để chống lại căn bệnh này.
Các hiệp hội này thường là trung tâm thông tin và hỗ trợ cho toàn bộ cộng đồng ALS. Họ hợp tác với các nhà nghiên cứu, đơn vị cung cấp dịch vụ y tế và các nhà hoạch định chính sách để tạo ra sự khác biệt rõ rệt trong cuộc sống của những người bị ảnh hưởng bởi tình trạng thần kinh phức tạp này.
Tiên lượng bệnh ALS
Tiên lượng cho các cá nhân được chẩn đoán mắc Xơ cứng teo cơ một bên rất khác nhau, vì trải nghiệm của mỗi người đối với căn bệnh này là duy nhất. Trung bình, hầu hết mọi người sống được khoảng ba năm sau khi được chẩn đoán. Tuy nhiên, đây chỉ là mức trung bình, và một phần đáng kể người bệnh sống lâu hơn.
Khoảng 30% những người mắc ALS sống sót sau năm năm, và từ 10% đến 20% có thể sống từ 10 năm trở lên. Việc sống sót trong hơn hai thập kỷ là có thể nhưng khá hiếm.
Một số yếu tố nhất định có thể liên quan đến một tiên lượng thuận lợi hơn, chẳng hạn như được chẩn đoán ở độ tuổi trẻ hơn, là nam giới và trải qua các triệu chứng bắt đầu từ các chi thay vì ở vùng hành tủy (ảnh hưởng đến việc nói và nuốt).
Triển vọng tương lai cho nghiên cứu ALS là gì?
Xơ cứng teo cơ một bên vẫn là một căn bệnh phức tạp và đầy thách thức, và mặc dù hiện tại chưa có cách chữa trị, nhưng những tiến bộ đáng kể đang được thực hiện.
Các phương pháp điều trị hiện tại tập trung vào quản lý triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống, với các loại thuốc mang lại nhiều hướng can thiệp khác nhau. Nghiên cứu tiếp tục khám phá các yếu tố di truyền và môi trường đóng góp vào ALS, dẫn đến sự hiểu biết tốt hơn về các cơ chế của bệnh. Việc phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu, như tofersen cho SOD1-ALS, là một bước tiến đầy hy vọng.
Tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng, bên cạnh chăm sóc hỗ trợ, là điều sống còn để thúc đẩy khả năng chống lại ALS của chúng ta, và cuối cùng tìm ra các phương pháp điều trị hiệu quả và cách chữa khỏi hoàn toàn.
Tài liệu tham khảo
Ingre, C., Roos, P. M., Piehl, F., Kamel, F., & Fang, F. (2015). Risk factors for amyotrophic lateral sclerosis. Clinical epidemiology, 7, 181–193. https://doi.org/10.2147/CLEP.S37505
Floeter, M. K., & Mills, R. (2009). Progression in primary lateral sclerosis: a prospective analysis. Amyotrophic lateral sclerosis : official publication of the World Federation of Neurology Research Group on Motor Neuron Diseases, 10(5-6), 339–346. https://doi.org/10.3109/17482960903171136
Elsevier. (n.d.). Progressive muscular atrophy. ScienceDirect Topics. Truy cập ngày 14 tháng 5 năm 2026, từ https://www.sciencedirect.com/topics/pharmacology-toxicology-and-pharmaceutical-science/progressive-muscular-atrophy
Garnier, M., Camdessanché, J. P., Cassereau, J., & Codron, P. (2024). From suspicion to diagnosis: exploration strategy for suspected amyotrophic lateral sclerosis. Annals of medicine, 56(1), 2398199. https://doi.org/10.1080/07853890.2024.2398199
Siddique, T., & Ajroud-Driss, S. (2011). Familial amyotrophic lateral sclerosis, a historical perspective. Acta myologica : myopathies and cardiomyopathies : official journal of the Mediterranean Society of Myology, 30(2), 117–120.
Volk, A. E., Weishaupt, J. H., Andersen, P. M., Ludolph, A. C., & Kubisch, C. (2018). Current knowledge and recent insights into the genetic basis of amyotrophic lateral sclerosis. Medizinische Genetik : Mitteilungsblatt des Berufsverbandes Medizinische Genetik e.V, 30(2), 252–258. https://doi.org/10.1007/s11825-018-0185-3
Newell, M. E., Adhikari, S., & Halden, R. U. (2022). Systematic and state-of the science review of the role of environmental factors in Amyotrophic Lateral Sclerosis (ALS) or Lou Gehrig's Disease. Science of The Total Environment, 817, 152504. https://doi.org/10.1016/j.scitotenv.2021.152504
Hiệp hội Loạn dưỡng cơ. (n.d.). Amyotrophic lateral sclerosis (ALS). https://www.mda.org/disease/amyotrophic-lateral-sclerosis
Các câu hỏi thường gặp
Chính xác thì Xơ cứng teo cơ một bên (ALS) là gì?
Xơ cứng teo cơ một bên, thường được gọi là ALS hoặc bệnh Lou Gehrig, là một bệnh ảnh hưởng đến các tế bào thần kinh trong não và tủy sống. Những tế bào thần kinh này, được gọi là tế bào thần kinh vận động, kiểm soát các cơ bắp của bạn. Khi chúng bị suy thoái, cơ bắp của bạn yếu đi và bắt đầu ngừng hoạt động.
Có các loại ALS khác nhau không?
Có, có một vài tình trạng bệnh liên quan. Xơ cứng cột bên nguyên phát (PLS) và Teo cơ tiến triển (PMA) tương tự nhau nhưng ảnh hưởng đến tế bào thần kinh theo cách khác nhau. Liệt giả hành tủy (PBP) ảnh hưởng đến cơ bắp dùng để nói và nuốt. Đôi khi, ALS cũng có thể ảnh hưởng đến tư duy và hành vi, dẫn đến một tình trạng gọi là sa sút trí tuệ thùy trán-thái dương.
Những dấu hiệu đầu tiên của ALS là gì?
Các dấu hiệu sớm thường liên quan đến yếu cơ. Điều này có thể có nghĩa là dễ bị vấp ngã thường xuyên hơn, gặp khó khăn khi nâng đồ vật hoặc nhận thấy lời nói bị lắp bắp. Bạn cũng có thể thấy cơ bị co giật hoặc chuột rút, hoặc cơ bắp trở nên nhỏ hơn.
Nam giới và nữ giới có thể có các triệu chứng ALS khác nhau không?
Mặc dù nhiều triệu chứng là giống nhau, một số nghiên cứu cho thấy nam giới có thể dễ bị ALS bắt đầu ở các chi hơn, tức là bắt đầu ở tay hoặc chân. Phụ nữ đôi khi có thể gặp các triệu chứng liên quan đến lời nói hoặc việc nuốt sớm hơn. Tuy nhiên, tiến trình và các triệu chứng tổng thể có thể rất khác nhau đối với từng người.
Các bác sĩ làm thế nào để biết một người có bị ALS hay không?
Chẩn đoán ALS là một quá trình. Bác sĩ sẽ kiểm tra lịch sử y tế, khám sức khỏe tổng quát và có thể sử dụng các xét nghiệm như nghiên cứu dẫn truyền thần kinh, kiểm tra cơ (EMG), chụp MRI và xét nghiệm máu. Họ thường loại trừ các bệnh khác có thể gây ra các triệu chứng tương tự trước khi xác nhận bệnh ALS.
Nguyên nhân nào gây ra ALS?
Đối với hầu hết những người mắc ALS, nguyên nhân chính xác vẫn chưa được làm rõ. Các nhà khoa học tin rằng đó có thể là sự kết hợp của nhiều yếu tố, như có xu hướng di truyền và tiếp xúc với một số yếu tố môi trường nhất định. Chỉ có khoảng 10% ca bệnh ALS có tính chất gia đình.
Có những thứ khác có thể làm tăng nguy cơ mắc ALS không?
Các nhà nghiên cứu vẫn đang nghiên cứu vấn đề này, nhưng một số yếu tố như tuổi tác, di truyền, và có thể là việc tiếp xúc với một số chất độc hại hoặc hoạt động thể chất nặng đang được xem xét. Tuy nhiên, đối với hầu hết mọi người, không có một yếu tố nguy cơ rõ ràng nào giải thích được tại sao họ lại phát triển bệnh ALS.
Triển vọng cho một người mắc ALS là gì?
Tiến trình của bệnh ALS khác nhau đối với mỗi người. Trung bình, mọi người sống được khoảng 3 năm sau khi chẩn đoán. Tuy nhiên, một số người sống lâu hơn nhiều, thậm chí là 10 năm hoặc hơn. Những tiến bộ trong chăm sóc y tế giúp nhiều người có cuộc sống tốt hơn và kéo dài hơn.
Emotiv là một đơn vị dẫn đầu về công nghệ thần kinh, giúp thúc đẩy nghiên cứu khoa học thần kinh thông qua các công cụ EEG và dữ liệu não bộ dễ tiếp cận.
Christian Burgos




