Trong một thời gian dài, mọi người không chắc nên nghĩ thế nào về chứng nghiện. Đó là một sự lựa chọn? Một sự thất bại về đạo đức? Nhưng khoa học đã tìm hiểu sâu về câu hỏi này, và các bằng chứng đang bắt đầu vẽ nên một bức tranh rõ ràng hơn.
Bài viết này xem xét khoa học nói gì về việc liệu chứng nghiện có phải là một căn bệnh hay không. Chúng tôi sẽ phân tích điều đó có nghĩa là gì và nghiên cứu cho thấy gì.
Điều gì xác định các dấu hiệu đặc trưng của một bệnh mạn tính?
Sinh lý bệnh và tính di truyền liên quan thế nào đến bệnh mạn tính?
Bệnh mạn tính, theo định nghĩa, là những tình trạng sức khỏe kéo dài thường không thể chữa khỏi hoàn toàn nhưng có thể được kiểm soát. Chúng có chung một số đặc điểm quan trọng giúp chúng ta hiểu rõ bản chất của chúng.
Một khía cạnh đáng chú ý là sinh lý bệnh nền tảng của chúng, tức là các quá trình sinh học bất thường gây ra bệnh và các triệu chứng của bệnh. Điều này thường liên quan đến những thay đổi trong cách các cơ quan hoặc hệ cơ quan hoạt động ở cấp độ tế bào hoặc phân tử.
Ví dụ, trong các tình trạng như đái tháo đường type 2, khả năng điều hòa đường huyết của cơ thể bị suy giảm do các vấn đề với việc sản xuất hoặc độ nhạy insulin. Tương tự, bệnh tim liên quan đến tổn thương tiến triển ở tim và mạch máu.
Một dấu hiệu đặc trưng khác là tính di truyền. Mặc dù không phải mọi trường hợp bệnh mạn tính đều được thừa hưởng trực tiếp, các yếu tố di truyền đóng vai trò đáng kể trong mức độ dễ mắc bệnh của một cá nhân. Điều này có nghĩa là một số biến thể di truyền nhất định có thể làm tăng hoặc giảm nguy cơ phát triển một tình trạng cụ thể của một người.
Nghiên cứu về di truyền và biểu sinh (cách các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến biểu hiện gen) đang liên tục hé lộ sự tương tác phức tạp giữa các khuynh hướng di truyền mà chúng ta thừa hưởng và các yếu tố lối sống hoặc môi trường góp phần vào sự phát triển của bệnh mạn tính.
Bệnh mạn tính làm gián đoạn chức năng bình thường của cơ quan như thế nào?
Bệnh mạn tính về cơ bản làm thay đổi cách các cơ quan và hệ cơ quan trong cơ thể hoạt động. Sự gián đoạn này thường không phải là một sự kiện đột ngột mà là một quá trình từ từ có thể dẫn đến suy giảm chức năng đáng kể theo thời gian. Khả năng duy trì một môi trường nội môi ổn định của cơ thể, được gọi là cân bằng nội môi, bị ảnh hưởng.
Hãy xem xét tác động lên chức năng cơ quan:
Hệ tim mạch: Các bệnh như tăng huyết áp hoặc xơ vữa động mạch có thể làm cứng động mạch, giảm lưu lượng máu và gây áp lực lên tim, dẫn đến các tình trạng như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.
Hệ chuyển hóa: Các tình trạng như đái tháo đường ảnh hưởng đến cách cơ thể xử lý năng lượng, dẫn đến mức đường huyết tăng cao có thể làm tổn thương dây thần kinh, mắt, thận và mạch máu theo thời gian.
Hệ thần kinh: Các bệnh thoái hóa thần kinh, chẳng hạn, liên quan đến sự mất dần các tế bào thần kinh, ảnh hưởng đến mọi thứ từ trí nhớ và vận động cho đến các chức năng cơ thể cơ bản.
Những gián đoạn này thường tạo ra một vòng xoáy nơi tổn thương ở một khu vực có thể dẫn đến vấn đề ở các khu vực khác, khiến tình trạng bệnh trở nên phức tạp để kiểm soát và nhấn mạnh nhu cầu được chăm sóc y tế liên tục cùng các điều chỉnh lối sống.
Nghiện khác gì so với các bệnh mạn tính khác?
Nghiện có giống đái tháo đường type 2 trong rối loạn điều hòa hệ thống không?
Khi nói về các bệnh mạn tính, sẽ hữu ích nếu xem chúng so sánh với nhau như thế nào.
Hãy lấy đái tháo đường type 2 làm ví dụ. Đây là tình trạng mà cơ thể không sử dụng insulin đúng cách, dẫn đến đường huyết cao. Điều này xảy ra vì hệ thống của cơ thể trong việc quản lý đường bị rối loạn.
Tương tự, nghiện liên quan đến sự gián đoạn trong các hệ thống của não, đặc biệt là những hệ thống liên quan đến phần thưởng, động lực và ra quyết định. Cũng như đái tháo đường ảnh hưởng đến cách cơ thể xử lý đường, nghiện về cơ bản làm thay đổi cách não xử lý phần thưởng và đưa ra lựa chọn.
Cả hai tình trạng đều liên quan đến sự phá vỡ các quá trình sinh học bình thường, dẫn đến những hệ quả đáng kể cho sức khỏe não bộ nếu không được kiểm soát.
Các yếu tố nguy cơ và tiến triển trong nghiện có phản ánh bệnh tim không?
Bệnh tim, một bệnh mạn tính phổ biến khác, phát triển theo thời gian do sự kết hợp của các yếu tố như di truyền, chế độ ăn uống, lối sống và tác động môi trường. Huyết áp cao, cholesterol cao và hút thuốc là những yếu tố nguy cơ nổi tiếng có thể dẫn đến các biến cố nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim.
Nghiện cũng có một nhóm yếu tố nguy cơ phức tạp, bao gồm khuynh hướng di truyền, tác nhân gây stress từ môi trường, tiếp xúc sớm với chất gây nghiện và các tình trạng sức khỏe tâm thần đi kèm.
Sự tiến triển của nghiện, giống như bệnh tim, có thể diễn ra từ từ, với những thay đổi trong cấu trúc và chức năng não trở nên rõ rệt hơn theo thời gian, dẫn đến các hành vi cưỡng bức và mất kiểm soát.
Vai trò của khuynh hướng di truyền trong nghiện và bệnh mạn tính là gì?
Di truyền đóng vai trò đáng kể trong nhiều bệnh mạn tính, và nghiện cũng không ngoại lệ. Ví dụ, tiền sử gia đình mắc bệnh tim hoặc một số loại ung thư có thể làm tăng nguy cơ của một cá nhân.
Tương tự, các nghiên cứu cho thấy yếu tố di truyền có thể chiếm một phần đáng kể trong mức độ dễ tổn thương của một người đối với việc phát triển nghiện. Điều này không có nghĩa là nghiện hoàn toàn do gen quyết định; đúng hơn, nó cho thấy một số người có thể có cấu trúc sinh học khiến họ dễ bị ảnh hưởng hơn khi tiếp xúc với các chất hoặc hành vi gây nghiện.
Hiểu được mối liên hệ di truyền này giúp giải thích vì sao nghiện có thể xuất hiện trong các gia đình và vì sao một số người phát triển tình trạng này trong khi những người khác thì không, ngay cả khi phải đối mặt với các thách thức môi trường tương tự.
Nghiện làm thay đổi cấu trúc và chức năng não như thế nào?
Glutamate “ghi cứng” các cơn thèm như thế nào ngoài con đường phần thưởng?
Nghiện về cơ bản làm thay đổi cách não xử lý khoái cảm và động lực. Mặc dù hệ thống phần thưởng của não, đặc biệt là việc giải phóng dopamine, ban đầu có liên quan, nhưng câu chuyện không dừng lại ở đó.
Một yếu tố then chốt trong việc củng cố hành vi gây nghiện là chất dẫn truyền thần kinh glutamate. Khi ma túy được sử dụng lặp đi lặp lại, tín hiệu glutamate trở nên rối loạn. Điều này dẫn đến sự tăng cường các kết nối thần kinh liên quan đến hành vi tìm kiếm và sử dụng chất.
Hãy tưởng tượng như đang khắc một rãnh sâu vào một con đường trong não; càng sử dụng nhiều, con đường đó càng dễ đi theo. Hoạt động glutamate kéo dài này là một lý do lớn khiến các cơn thèm có thể rất dữ dội và khó vượt qua, ngay cả sau thời gian dài cai nghiện.
Vì sao nghiện làm suy giảm vỏ não trước trán và khả năng phán đoán?
Vỏ não trước trán, nằm ở phía trước của não, chịu trách nhiệm cho các chức năng điều hành như ra quyết định, kiểm soát xung động và lập kế hoạch. Trong nghiện, vùng này bị ảnh hưởng đáng kể.
Khả năng cân nhắc hậu quả và chống lại thôi thúc bị suy giảm, khiến một người khó ngừng sử dụng chất ngay cả khi họ nhận ra tác hại.
Sự suy giảm này góp phần vào tính cưỡng bức của nghiện, khi thôi thúc sử dụng lấn át tư duy lý trí và khả năng tự kiểm soát. Cứ như thể “trung tâm điều khiển” của não đang chật vật để theo kịp các tín hiệu nguyên thủy hơn, hướng về phần thưởng.
Vai trò của hệ thống stress hoạt động quá mức trong tái nghiện là gì?
Nghiện cũng chiếm quyền hệ thống phản ứng stress tự nhiên của não. Việc sử dụng ma túy mạn tính có thể dẫn đến trạng thái nhạy cảm cao ở hạch hạnh nhân, một vùng liên quan đến xử lý cảm xúc, bao gồm stress và sợ hãi.
Điều này có nghĩa là ngay cả những tác nhân gây căng thẳng nhỏ, hoặc các tín hiệu liên quan đến việc sử dụng ma túy trước đây, cũng có thể kích hoạt cảm giác lo âu và khó chịu mạnh mẽ. Để phản ứng lại, não có thể tìm đến chất này không phải vì khoái cảm, mà như một cách tạm thời thoát khỏi sự khó chịu áp đảo đó.
Vòng lặp này khiến người bệnh đặc biệt dễ tái nghiện khi đối mặt với tình huống căng thẳng, biến những thách thức thường ngày thành các yếu tố kích hoạt tiềm tàng.
Các hình ảnh não (fMRI và PET) cho biết gì về nghiện?
Các kỹ thuật chụp thần kinh như chụp cộng hưởng từ chức năng (functional magnetic resonance imaging) (fMRI) và chụp cắt lớp phát xạ positron (PET) cung cấp bằng chứng trực quan thuyết phục về những thay đổi này của não. Các nghiên cứu sử dụng những công nghệ dựa trên khoa học thần kinh này đã cho thấy sự khác biệt về hoạt động và cấu trúc não giữa những người bị nghiện và những người không bị nghiện.
Ví dụ, các ảnh chụp fMRI có thể cho thấy các mô hình lưu lượng máu thay đổi ở các vùng não khác nhau trong khi thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến phần thưởng hoặc cơn thèm. Ảnh chụp PET có thể hiển thị mật độ của các thụ thể chất dẫn truyền thần kinh cụ thể, cho thấy việc sử dụng ma túy có thể làm suy giảm hoặc thay đổi những thành phần thiết yếu này của giao tiếp não bộ.
Những hình ảnh này giúp minh họa nền tảng sinh học của nghiện, chuyển nó từ vấn đề ý chí thành một tình trạng có những thay đổi thần kinh có thể quan sát được.
Mô hình bệnh tật định hướng điều trị nghiện như thế nào?
Hiểu nghiện như một bệnh não mạn tính đã mở ra cánh cửa cho các phương pháp điều trị nhắm mục tiêu hơn và hiệu quả hơn. Góc nhìn này chuyển trọng tâm từ sự yếu kém về đạo đức sang các quá trình sinh học và thần kinh, cho phép các can thiệp trực tiếp giải quyết những thay đổi đang diễn ra trong não.
Bằng cách xác định các đường dẫn và mạch thần kinh cụ thể bị ảnh hưởng bởi việc sử dụng chất, các nhà nghiên cứu và bác sĩ lâm sàng có thể phát triển các liệu pháp được thiết kế để sửa chữa hoặc bù đắp cho tổn thương này.
Thuốc có thể nhắm vào các đường dẫn thần kinh cụ thể trong nghiện không?
Thuốc có thể đóng vai trò đáng kể trong việc kiểm soát nghiện bằng cách tương tác với hóa học của não. Những tác nhân dược lý này được thiết kế để đạt được một số mục tiêu:
Giảm cơn thèm: Một số thuốc hoạt động bằng cách điều chỉnh mức chất dẫn truyền thần kinh, chẳng hạn như dopamine và glutamate, vốn tham gia mạnh vào hệ thống phần thưởng và động lực. Bằng cách ổn định các hệ thống này, thuốc có thể làm giảm sự thôi thúc mạnh mẽ đối với chất.
Chặn hoặc giảm hưng phấn: Một số loại thuốc có thể chặn tác dụng của chất bị lạm dụng, ngăn người dùng trải nghiệm cảm giác “phê” mong muốn. Điều này có thể giúp tách chất đó khỏi các đặc tính đem lại phần thưởng.
Kiểm soát triệu chứng cai: Thuốc có thể làm giảm sự khó chịu về thể chất và tâm lý thường nghiêm trọng đi kèm với cai nghiện, giúp giai đoạn đầu hồi phục trở nên dễ quản lý hơn và giảm khả năng tái nghiện do khổ sở vì cai.
Những loại thuốc này không phải là cách chữa khỏi hoàn toàn mà là công cụ hỗ trợ quá trình hồi phục, thường được sử dụng kết hợp với các liệu pháp hành vi. Sự phát triển của chúng là kết quả trực tiếp của việc hiểu nền tảng sinh học thần kinh của nghiện.
Liệu pháp nhận thức có thể giúp huấn luyện lại vỏ não trước trán như thế nào?
Vỏ não trước trán, chịu trách nhiệm cho các chức năng điều hành như ra quyết định, kiểm soát xung động và lập kế hoạch, bị suy giảm đáng kể trong nghiện. Các liệu pháp nhận thức nhằm tăng cường những vùng não bị suy yếu này.
Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT): CBT giúp người bệnh xác định và thay đổi các kiểu suy nghĩ và hành vi tiêu cực liên quan đến việc sử dụng chất. Nó dạy các kỹ năng đối phó để xử lý tác nhân kích hoạt và các tình huống nguy cơ cao.
Quản lý dựa trên củng cố: Cách tiếp cận này sử dụng phần thưởng tích cực, chẳng hạn như phần thưởng hữu hình, để khuyến khích kiêng sử dụng và tham gia điều trị.
Phỏng vấn tạo động lực: Kỹ thuật này giúp cá nhân khám phá và giải quyết sự do dự của họ về việc thay đổi hành vi sử dụng chất, từ đó nuôi dưỡng động lực nội tại cho quá trình hồi phục.
Thông qua việc luyện tập lặp đi lặp lại và xây dựng kỹ năng, các liệu pháp này có thể giúp thiết lập lại các kiểu suy nghĩ và hành vi lành mạnh hơn, thực sự huấn luyện lại vỏ não trước trán để kiểm soát tốt hơn các xung động và cơn thèm.
Những liệu pháp tương lai nào đang nổi lên trong điều trị nghiện?
Nghiên cứu vẫn tiếp tục khám phá các phương pháp điều trị đổi mới tương tác trực tiếp với hoạt động của não. Các kỹ thuật điều biến thần kinh, chẳng hạn, nhằm thay đổi hoạt động não ở các vùng cụ thể có liên quan đến nghiện.
Kích thích từ xuyên sọ (TMS): Kỹ thuật không xâm lấn này sử dụng các xung từ để kích thích hoặc ức chế hoạt động ở các vùng não được nhắm mục tiêu, có thể làm giảm cơn thèm và cải thiện tâm trạng.
Kích thích não sâu (DBS): Mặc dù xâm lấn hơn, DBS bao gồm việc cấy điện cực vào các vùng não cụ thể để điều chỉnh hoạt động điện bất thường. Thường được cân nhắc cho các trường hợp nặng, kháng điều trị.
Phản hồi thần kinh: Phương pháp này cho phép cá nhân học cách điều chỉnh hoạt động sóng não của chính mình, với mục tiêu cải thiện khả năng tự kiểm soát và giảm các thôi thúc gây nghiện.
Những liệu pháp tiên tiến này đại diện cho tuyến đầu của điều trị nghiện, mang lại hy vọng mới bằng cách trực tiếp giải quyết nền tảng sinh học của bệnh.
Vai trò của phản hồi thần kinh EEG trong phục hồi nghiện là gì?
Xác định dấu hiệu điện của nghiện bằng qEEG
Bên cạnh các hình ảnh chụp chuyển hóa và cấu trúc như fMRI và PET, các nhà nghiên cứu còn sử dụng điện não đồ định lượng (electroencephalography) (qEEG) để thu thập bằng chứng điện chức năng ủng hộ mô hình bệnh tật của nghiện. Bằng cách lập bản đồ hoạt động điện thời gian thực của não, qEEG có thể cho thấy các kiểu rối loạn sinh lý thần kinh đặc trưng liên quan đến việc sử dụng chất mạn tính.
Ví dụ, những người mắc rối loạn sử dụng chất nặng thường thể hiện các tần số sóng não thay đổi ở vỏ não trước trán. Những mất cân bằng điện có thể đo lường này cung cấp một tương quan sinh học cụ thể cho các cơn thèm dữ dội và khả năng ức chế suy giảm thấy trong nghiện, củng cố hiểu biết rằng những hành vi này bắt nguồn từ các thay đổi vật lý trong chức năng não chứ không phải do thiếu ý chí.
Phản hồi thần kinh có thể giúp huấn luyện lại chức năng não trong nghiện không?
Dựa trên những hiểu biết chẩn đoán này, phản hồi thần kinh đã phát triển như một ứng dụng điều trị mang tính nghiên cứu, sử dụng dữ liệu EEG thời gian thực này để giúp bệnh nhân chủ động huấn luyện lại chức năng não của mình.
Trong một buổi trị liệu, hoạt động điện của não bệnh nhân được theo dõi liên tục và phản hồi lại cho họ qua các tín hiệu thị giác hoặc thính giác, chẳng hạn như màn hình sáng hơn hoặc âm thanh thay đổi khi não đạt đến trạng thái bình tĩnh và được điều hòa hơn. Quá trình này nhằm dạy cá nhân cách tự điều chỉnh có ý thức các mô hình sóng não rối loạn được xác định bởi qEEG của họ, về mặt lý thuyết là tăng cường các đường dẫn thần kinh cần thiết để quản lý stress và chống lại các tín hiệu liên quan đến chất.
Mặc dù công nghệ này đại diện cho một cách tiếp cận phục hồi hấp dẫn, dựa trên não bộ, nó vẫn chỉ là một can thiệp bổ trợ đang nổi lên. Phản hồi thần kinh không phải là cách chữa khỏi độc lập hay một tiêu chuẩn chăm sóc hiệu quả phổ quát cho nghiện, mà là một công cụ hỗ trợ đang được nghiên cứu tích cực để bổ trợ cho các liệu pháp tâm lý dựa trên bằng chứng đã được thiết lập.
Vì sao góc nhìn khoa học về nghiện lại thiết yếu cho quá trình hồi phục?
Nhìn nhận nghiện như một tình trạng não mạn tính, thay vì một sự yếu kém về đạo đức, sẽ thay đổi cách chúng ta tiếp cận việc cải thiện. Nó giúp giảm bớt phần nào cảm giác xấu hổ và tội lỗi mà người bệnh thường trải qua.
Khi bạn hiểu rằng các thay đổi trong não đang diễn ra, sẽ dễ hiểu vì sao việc tự mình dừng lại có thể khó khăn đến vậy. Góc nhìn này mở ra cánh cửa cho những phương pháp điều trị thực sự giải quyết các thay đổi sinh học.
Mô hình bệnh não giúp làm rõ mục tiêu điều trị và giảm kỳ thị. Nó cho thấy rằng chỉ nói với ai đó hãy “dừng lại” là chưa đủ. Thay vào đó, phục hồi thường bao gồm sự kết hợp của nhiều cách tiếp cận.
Phục hồi cũng có nghĩa là tìm lại những nguồn phần thưởng và niềm vui mới trong cuộc sống. Khi việc sử dụng ma túy đã chiếm chỗ, những hoạt động bình thường mang lại niềm vui có thể đã bị gạt sang một bên. Xây dựng lại một cuộc sống với các kết nối xã hội lành mạnh, sở thích và hoạt động mang lại sự thỏa mãn thực sự là rất quan trọng. Quá trình này giúp não tạo ra những con đường mới tích cực.
Dưới đây là cái nhìn về cách các yếu tố khác nhau đóng góp vào quá trình hồi phục:
Thuốc: Giúp kiểm soát triệu chứng cai và giảm cơn thèm bằng cách nhắm vào các chất hóa học cụ thể trong não.
Trị liệu: Dạy các kỹ năng đối phó, giúp tái cấu trúc các kiểu suy nghĩ tiêu cực và giải quyết các vấn đề cảm xúc tiềm ẩn.
Hệ thống hỗ trợ: Kết nối với những người đang hồi phục hoặc với bạn bè, gia đình biết hỗ trợ sẽ mang lại sự khích lệ và giảm cô lập.
Thay đổi lối sống: Xây dựng thói quen lành mạnh, tham gia hoạt động thể chất và tìm kiếm sở thích mới góp phần vào sức khỏe tổng thể.
Vì sao quản lý dài hạn lại quan trọng đối với phục hồi nghiện?
Nhìn nhận nghiện là một bệnh mạn tính có nghĩa là chúng ta phải nghĩ về việc kiểm soát nó trong suốt thời gian dài, giống như các tình trạng sức khỏe kéo dài khác. Thông thường không phải cứ ngừng sử dụng là sẽ “được chữa khỏi” vĩnh viễn. Thay vào đó, hồi phục thường là một quá trình liên tục của việc học hỏi, thích nghi và duy trì cảnh giác.
Góc nhìn dài hạn này giúp chuyển trọng tâm từ một sự kiện cai duy nhất sang việc xây dựng một cuộc sống bền vững không còn việc sử dụng chất có vấn đề. Nó thừa nhận rằng các tác nhân kích hoạt có thể vẫn tồn tại, và các đường dẫn của não, dù có thể chữa lành, vẫn có thể còn nhạy cảm. Vì vậy, hỗ trợ và chiến lược liên tục là chìa khóa.
Hãy nghĩ đến việc quản lý các tình trạng như huyết áp cao hoặc đái tháo đường. Chúng đòi hỏi sự chú ý liên tục đến lối sống, tái khám định kỳ với bác sĩ và đôi khi cần dùng thuốc. Quản lý nghiện cũng đi theo mô hình tương tự. Nó thường bao gồm sự kết hợp của nhiều cách tiếp cận được cá nhân hóa.
Mục tiêu của quản lý dài hạn không chỉ là kiêng hoàn toàn, mà còn là cải thiện chất lượng cuộc sống nói chung. Điều này bao gồm hàn gắn các mối quan hệ, quay lại công việc hoặc học tập, và phát triển cảm giác có mục đích.
Đó là việc trang bị cho người bệnh các công cụ và hệ thống hỗ trợ họ cần để vượt qua những thách thức của cuộc sống mà không quay lại sử dụng chất.
Kết luận cuối cùng về nghiện như một bệnh là gì?
Bằng chứng khoa học ủng hộ mạnh mẽ việc xem nghiện như một rối loạn não phức tạp. Nghiên cứu cho thấy việc sử dụng chất có thể làm thay đổi cấu trúc và chức năng của não, đặc biệt ở các vùng liên quan đến phần thưởng, stress và tự kiểm soát. Những thay đổi này giúp giải thích vì sao nghiện là một tình trạng mạn tính có thể rất khó vượt qua.
Mặc dù lựa chọn cá nhân và các yếu tố môi trường có vai trò nhất định, việc hiểu nền tảng sinh học mang lại một cách tiếp cận nhân ái và hiệu quả hơn đối với điều trị và phòng ngừa. Nghiên cứu tiếp tục hứa hẹn sẽ tinh chỉnh hơn nữa hiểu biết của chúng ta và phát triển những cách tốt hơn để giúp những người đang vật lộn với nghiện.
Tài liệu tham khảo
Blum, K., Han, D., Bowirrat, A., Downs, B. W., Bagchi, D., Thanos, P. K., ... & Gold, M. S. (2022). Genetic addiction risk and psychological profiling analyses for “preaddiction” severity index. Journal of personalized medicine, 12(11), 1772. https://doi.org/10.3390/jpm12111772
Ma, N., Liu, Y., Li, N., Wang, C. X., Zhang, H., Jiang, X. F., ... & Zhang, D. R. (2010). Addiction related alteration in resting-state brain connectivity. Neuroimage, 49(1), 738-744. https://doi.org/10.1016/j.neuroimage.2009.08.037
Hou, H., Wang, C., Jia, S., Hu, S., & Tian, M. (2014). Brain dopaminergic system changes in drug addiction: a review of positron emission tomography findings. Neuroscience bulletin, 30(5), 765-776. https://doi.org/10.1007/s12264-014-1469-5
Diana, M., Raij, T., Melis, M., Nummenmaa, A., Leggio, L., & Bonci, A. (2017). Rehabilitating the addicted brain with transcranial magnetic stimulation. Nature Reviews Neuroscience, 18(11), 685-693. https://doi.org/10.1038/nrn.2017.113
Wang, T. R., Moosa, S., Dallapiazza, R. F., Elias, W. J., & Lynch, W. J. (2018). Deep brain stimulation for the treatment of drug addiction. Neurosurgical focus, 45(2), E11. https://doi.org/10.3171/2018.5.FOCUS18163
Martz, M. E., Hart, T., Heitzeg, M. M., & Peltier, S. J. (2020). Neuromodulation of brain activation associated with addiction: A review of real-time fMRI neurofeedback studies. NeuroImage: Clinical, 27, 102350. https://doi.org/10.1016/j.nicl.2020.102350
Câu hỏi thường gặp
Nghiện có được xem là một bệnh giống như đái tháo đường hay bệnh tim không?
Có, các nhà khoa học ngày càng xem nghiện là một bệnh não mạn tính. Điều này có nghĩa là nó có nhiều đặc điểm giống với các vấn đề sức khỏe kéo dài khác, như đái tháo đường hay bệnh tim. Nó ảnh hưởng đến các hệ thống tự nhiên của não và có thể được truyền qua các gia đình.
Nghiện làm thay đổi não như thế nào?
Nghiện gây ra những thay đổi thực sự trong não, đặc biệt ở các vùng xử lý phần thưởng, stress và ra quyết định. Ma túy có thể chiếm quyền hệ thống phần thưởng của não, khiến người bệnh khó cảm thấy khoái cảm từ bất cứ điều gì khác. Nó cũng làm suy yếu các phần não chịu trách nhiệm cho phán đoán tốt và khả năng tự kiểm soát.
Di truyền có thể đóng vai trò trong nghiện không?
Hoàn toàn có. Cũng giống như nhiều bệnh mạn tính khác, gen của bạn có thể khiến bạn dễ phát triển nghiện hơn. Điều này có nghĩa là tiền sử gia đình có thể là một yếu tố quan trọng cần cân nhắc.
Các hình ảnh não như fMRI và PET giúp chúng ta hiểu nghiện như thế nào?
Những kỹ thuật chụp tiên tiến này cho phép các nhà khoa học quan sát bộ não đang hoạt động. Chúng có thể cho thấy việc sử dụng chất ảnh hưởng đến các vùng và đường dẫn khác nhau của não, tiết lộ những thay đổi vật lý xảy ra trong não của người bị nghiện.
Thuốc có thể giúp điều trị nghiện không?
Có, thuốc có thể hữu ích. Chúng được thiết kế để nhắm vào những thay đổi cụ thể trong não do nghiện gây ra, giúp kiểm soát cơn thèm và các triệu chứng cai, đồng thời hỗ trợ quá trình phục hồi của não.
Các liệu pháp như CBT giúp ích cho nghiện như thế nào?
Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) và các phương pháp tương tự giúp người bệnh huấn luyện lại não bộ của mình. Chúng dạy các kỹ năng để quản lý suy nghĩ, cảm xúc và hành vi, tăng cường những phần não giúp ra quyết định và kiểm soát xung động.
Vì sao việc nhìn nhận nghiện như một bệnh lại quan trọng?
Xem nghiện như một bệnh giúp giảm cảm giác xấu hổ và đổ lỗi thường gắn liền với nó. Điều này thúc đẩy sự hiểu rằng đây là một tình trạng sức khỏe có thể điều trị, khuyến khích mọi người tìm kiếm và nhận được sự giúp đỡ họ cần cho quá trình hồi phục lâu dài.
Nghiện chỉ ảnh hưởng đến một số phần của não thôi sao?
Nghiện ảnh hưởng đến một mạng lưới các vùng não. Mặc dù đường dẫn phần thưởng tham gia rất mạnh, các vùng quan trọng khác như vỏ não trước trán (cho việc ra quyết định) và hệ thống stress cũng bị ảnh hưởng đáng kể, dẫn đến những thách thức phức tạp.
Stress và cơn thèm đóng vai trò gì trong nghiện?
Hệ thống stress trong não trở nên hoạt động quá mức trong nghiện. Điều này có thể kích hoạt các cơn thèm dữ dội, đặc biệt khi đối mặt với tác nhân kích hoạt hoặc tình huống căng thẳng, khiến tái nghiện trở thành một mối lo ngại lớn. Kiểm soát stress là chìa khóa để phục hồi.
Emotiv là một công ty hàng đầu trong lĩnh vực công nghệ thần kinh, giúp thúc đẩy nghiên cứu về khoa học thần kinh thông qua các công cụ EEG và dữ liệu não dễ tiếp cận.
Emotiv





