Tăng giá cho Epoc X và Flex vào ngày 1 tháng 5. Dự trữ ngay và tiết kiệm!

  • Tăng giá cho Epoc X và Flex vào ngày 1 tháng 5. Dự trữ ngay và tiết kiệm!

  • Tăng giá cho Epoc X và Flex vào ngày 1 tháng 5. Dự trữ ngay và tiết kiệm!

Tìm kiếm các chủ đề khác...

Tìm kiếm các chủ đề khác...

Đối mặt với chẩn đoán ung thư não mang lại rất nhiều thách thức. Ngoài bản thân căn bệnh, các phương pháp điều trị dùng để chống lại nó cũng có thể gây ra những vấn đề riêng của chúng.

Bài viết này xem xét một số tác dụng phụ thường gặp từ các liệu pháp điều trị ung thư não này và đưa ra lời khuyên thực tế về cách kiểm soát chúng, nhằm giúp bệnh nhân và gia đình họ vượt qua hành trình khó khăn này với sự tự tin hơn và ít khó chịu hơn.

Chúng tôi sẽ đề cập đến các khía cạnh thể chất, thần kinh và cảm xúc, cũng như cuộc sống có thể như thế nào sau khi điều trị.

Bệnh nhân có thể đối phó với các tác dụng phụ thể chất cấp tính của liệu pháp điều trị ung thư não như thế nào?

Các phương pháp điều trị ung thư não, mặc dù được thiết kế để chống lại bệnh, có thể gây ra nhiều thách thức thể chất tức thời. Hiểu những tác dụng phụ tiềm ẩn này và biết cách quản lý chúng là một phần quan trọng của hành trình điều trị.


Những chiến lược tốt nhất để chống lại mệt mỏi và các vấn đề giấc ngủ do điều trị ung thư não gây ra là gì?

Mệt mỏi là một trải nghiệm rất phổ biến trong quá trình điều trị ung thư não. Nó thường được mô tả là cảm giác kiệt sức kéo dài, không cải thiện khi nghỉ ngơi. Tình trạng này có thể bắt nguồn từ chính bệnh ung thư, các phương pháp điều trị, hoặc gánh nặng cảm xúc của chẩn đoán.

Rối loạn giấc ngủ, như mất ngủ hoặc buồn ngủ quá mức, cũng có thể xảy ra, làm ảnh hưởng thêm đến mức năng lượng. Việc quản lý những vấn đề này thường đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện.

  • Phân bổ hoạt động hợp lý: Chia các nhiệm vụ thành những bước nhỏ hơn, dễ kiểm soát hơn có thể giúp tiết kiệm năng lượng. Ưu tiên các hoạt động và dành thời gian nghỉ ngơi trong suốt cả ngày là điều quan trọng.

  • Vệ sinh giấc ngủ: Thiết lập lịch ngủ đều đặn, tạo thói quen thư giãn trước khi đi ngủ, và đảm bảo môi trường ngủ tối, yên tĩnh, mát mẻ có thể thúc đẩy giấc ngủ tốt hơn.

  • Tập thể dục nhẹ nhàng: Mặc dù có vẻ trái ngược, nhưng hoạt động thể chất nhẹ như đi bộ đôi khi có thể giúp chống mệt mỏi. Điều quan trọng là trao đổi mọi kế hoạch tập luyện với nhà cung cấp dịch vụ y tế.

  • Hỗ trợ dinh dưỡng: Đảm bảo đủ nước và chế độ ăn cân bằng cũng có thể đóng vai trò trong việc quản lý mức năng lượng.


Buồn nôn và nôn được kiểm soát như thế nào để duy trì dinh dưỡng trong quá trình điều trị ung thư não?

Buồn nôn và nôn là những tác dụng phụ thường gặp, đặc biệt là với hóa trị. Chúng có thể khiến việc ăn uống trở nên khó khăn, dẫn đến lo ngại về việc duy trì dinh dưỡng đầy đủ, điều rất quan trọng cho quá trình hồi phục và sức khỏe tinh thần tổng thể.

May mắn thay, có nhiều chiến lược và thuốc men khác nhau để giúp kiểm soát các triệu chứng này.

  • Thuốc: Thuốc chống buồn nôn, thường được gọi là thuốc chống nôn, rất hiệu quả và có thể được kê đơn bởi nhóm chăm sóc. Những thuốc này thường hiệu quả nhất khi được dùng trước khi buồn nôn bắt đầu.

  • Điều chỉnh chế độ ăn: Ăn các bữa nhỏ hơn, thường xuyên hơn thay vì các bữa lớn có thể dễ dung nạp hơn. Các thực phẩm nhạt vị như bánh quy mặn, bánh mì nướng hoặc cơm có thể dễ chịu hơn so với món nhiều gia vị hoặc đậm đà. Giữ đủ nước bằng chất lỏng trong cũng rất quan trọng.

  • Thời điểm ăn: Tránh mùi mạnh và cố gắng ăn vào lúc ít buồn nôn nhất có thể sẽ hữu ích.


Bạn nên chăm sóc da và da đầu như thế nào trong quá trình xạ trị u não?

Xạ trị, đặc biệt khi nhắm vào vùng đầu, có thể ảnh hưởng đến da và da đầu. Bệnh nhân có thể gặp đỏ da, khô da, ngứa hoặc nhạy cảm, đôi khi được mô tả giống như cháy nắng nhẹ. Trong một số trường hợp, rụng tóc có thể xảy ra ở vùng được điều trị.

Dưới đây là một số khuyến nghị thực tế có thể giúp khi xử lý các vấn đề về da do xạ trị:

  • Làm sạch nhẹ nhàng: Thường khuyến nghị dùng xà phòng dịu nhẹ, không mùi và nước ấm vừa phải để gội da đầu và rửa da. Cũng nên thấm khô nhẹ nhàng thay vì chà xát.

  • Dưỡng ẩm: Thoa kem dưỡng ẩm dịu nhẹ, không hương liệu có thể giúp giảm khô và ngứa. Điều quan trọng là kiểm tra với nhóm chăm sóc xem sản phẩm nào an toàn để sử dụng.

  • Bảo vệ da đầu: Bảo vệ da đầu khỏi ánh nắng mặt trời, gió và nhiệt độ khắc nghiệt là điều quan trọng. Đội mũ mềm hoặc quàng khăn có thể mang lại sự thoải mái và bảo vệ.

  • Chăm sóc tóc: Nếu bị rụng tóc, nên xử lý da đầu thật nhẹ nhàng. Một số người chọn cạo đầu để thấy thoải mái và dễ chăm sóc hơn.


Các tác dụng phụ của steroid như sưng và thay đổi tâm trạng được xử lý như thế nào ở bệnh nhân ung thư não?

Steroid, chẳng hạn như dexamethasone, thường được dùng để kiểm soát sưng não và giảm viêm liên quan đến khối u não và các phương pháp điều trị của chúng. Mặc dù có lợi, những thuốc này cũng có thể dẫn đến nhiều tác dụng phụ.

Các tác dụng thường gặp bao gồm giữ nước, có thể gây sưng, đặc biệt ở mặt và các chi, cùng với thay đổi tâm trạng, từ cáu kỉnh và lo âu đến cảm giác hưng phấn hoặc bồn chồn.

  • Giữ nước: Theo dõi cân nặng và lượng dịch vào có thể hữu ích. Nhóm chăm sóc có thể đề xuất điều chỉnh chế độ ăn, chẳng hạn như giảm muối.

  • Thay đổi tâm trạng: Trao đổi cởi mở với nhóm chăm sóc về những dao động tâm trạng là điều quan trọng. Họ có thể đưa ra chiến lược đối phó hoặc điều chỉnh thuốc nếu cần.

  • Rối loạn giấc ngủ: Steroid có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ. Uống thuốc vào thời điểm sớm hơn trong ngày, theo chỉ định, có thể giúp giảm bớt điều này.

  • Đường huyết: Steroid có thể ảnh hưởng đến mức đường huyết. Có thể cần theo dõi thường xuyên, đặc biệt đối với người mắc đái tháo đường hoặc người có nguy cơ.


Bạn có thể bảo vệ sức khỏe thần kinh và nhận thức của mình như thế nào trong khi điều trị ung thư não?

U não và các phương pháp điều trị của chúng có thể ảnh hưởng đến cách não hoạt động. Điều này có thể dẫn đến thay đổi trong tư duy, trí nhớ và khả năng thể chất. Điều quan trọng là hiểu những tác động tiềm ẩn này và các cách để quản lý chúng.


Cách tốt nhất để hiểu và đối phó với “chemo brain” và sương mù nhận thức là gì?

Nhiều người đang hóa trị trải qua tình trạng thường được gọi là “chemo brain” hoặc sương mù nhận thức. Điều này có thể biểu hiện bằng khó tập trung, vấn đề về trí nhớ ngắn hạn, suy nghĩ chậm hơn và khó tìm đúng từ.

Người ta cho rằng những thay đổi này liên quan đến tác động của thuốc hóa trị lên não, mặc dù cơ chế chính xác vẫn đang được nghiên cứu. Đây không chỉ là vấn đề trí nhớ; nó có thể ảnh hưởng đến khả năng xử lý thông tin và thực hiện các nhiệm vụ phức tạp của bạn.

  • Khó tập trung và chú ý

  • Suy giảm trí nhớ, đặc biệt là trí nhớ ngắn hạn

  • Tốc độ xử lý chậm hơn

  • Khó tổ chức và lập kế hoạch

Mặc dù trải nghiệm này có thể gây khó chịu, nhưng nó thường là tạm thời và có thể cải thiện theo thời gian sau khi kết thúc điều trị. Trao đổi cởi mở với nhóm chăm sóc sức khỏe về các triệu chứng này là rất quan trọng, vì họ có thể đưa ra chiến lược và hỗ trợ.


Vai trò của liệu pháp phục hồi chức năng trong quá trình hồi phục ung thư não là gì?

Các liệu pháp phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp bệnh nhân lấy lại những chức năng đã mất và thích nghi với những thay đổi do ung thư não hoặc quá trình điều trị gây ra. Những liệu pháp này được điều chỉnh phù hợp với nhu cầu cụ thể của từng người.

  • Vật lý trị liệu (PT): Tập trung cải thiện sức mạnh, thăng bằng, phối hợp và khả năng vận động. Điều này có thể giúp việc đi lại, chuyển đổi giữa các bề mặt và sức bền thể chất tổng thể.

  • Hoạt động trị liệu (OT): Nhằm giúp cá nhân duy trì hoặc lấy lại sự độc lập trong các hoạt động hằng ngày. Điều này bao gồm các việc như mặc quần áo, ăn uống, tắm rửa và xử lý công việc nhà. OT cũng có thể giúp xây dựng các chiến lược nhận thức cho sinh hoạt hằng ngày.

  • Ngôn ngữ trị liệu: Giải quyết các khó khăn trong giao tiếp, như nói, hiểu ngôn ngữ và nuốt. Nó cũng có thể giúp các vấn đề ngôn ngữ - nhận thức liên quan đến chú ý và trí nhớ.

Những liệu pháp này phối hợp với nhau để hỗ trợ một người trở lại cuộc sống hằng ngày và cải thiện chất lượng cuộc sống của họ.


Những mẹo thực tế để quản lý nguy cơ co giật và bệnh thần kinh ngoại biên ở bệnh nhân ung thư não là gì?

Co giật có thể là mối lo ngại đối với người có u não, vì chính khối u hoặc những thay đổi trong hoạt động não có thể làm tăng nguy cơ co giật. Bệnh thần kinh ngoại biên, hay tổn thương dây thần kinh, cũng có thể xảy ra như một tác dụng phụ của một số phương pháp điều trị, dẫn đến các triệu chứng như ngứa ran, tê bì hoặc đau, thường ở tay và chân.

Quản lý nguy cơ co giật:

  • Tuân thủ thuốc chống co giật được kê đơn là điều tối quan trọng.

  • Tránh các yếu tố khởi phát có thể đã được xác định là gây co giật, chẳng hạn như kiệt sức quá mức hoặc ánh sáng nhấp nháy.

  • Duy trì lịch ngủ đều đặn và kiểm soát mức độ căng thẳng có thể có lợi.

Quản lý bệnh thần kinh ngoại biên:

  • Trao đổi sớm với bác sĩ về bất kỳ triệu chứng nào của bệnh thần kinh ngoại biên.

  • Một số thuốc nhất định có thể được kê đơn để giúp kiểm soát đau thần kinh.

  • Các biện pháp bảo vệ, như mang giày thoải mái và chú ý đến nhiệt độ quá nóng hoặc quá lạnh, có thể giúp ngăn ngừa tổn thương cho các vùng bị ảnh hưởng.


Công nghệ thần kinh được sử dụng như thế nào để giải quyết các thay đổi nhận thức do ung thư não gây ra?


Điện não đồ định lượng (qEEG) cung cấp đánh giá khách quan về “chemo brain” như thế nào?

Nhiều bệnh nhân trải qua tình trạng sương mù nhận thức khó chịu sau điều trị ung thư, thường được gọi là “chemo brain”. Vì những thay đổi nhận thức này (ví dụ: suy giảm trí nhớ, mệt mỏi tinh thần hoặc khó tập trung) mang tính chủ quan và khó định lượng, nên điện não đồ định lượng điện não đồ (qEEG) ngày càng được sử dụng để cung cấp dữ liệu khách quan.

Bằng cách lập bản đồ hoạt động điện thời gian thực của não, qEEG có thể xác định các dấu ấn sinh học thần kinh cụ thể liên quan đến những rối loạn nhận thức này. Đánh giá dựa trên khoa học thần kinh không xâm lấn này đóng vai trò quan trọng trong việc xác nhận trải nghiệm thực tế của bệnh nhân, chứng minh rằng chemo brain là một thực tế sinh học có thể đo lường được chứ không chỉ là một cảm giác trừu tượng.

Hơn nữa, việc thiết lập nền điện này cho phép đội ngũ y tế theo dõi chính xác quá trình hồi phục nhận thức của bệnh nhân trong suốt thời gian sống sau điều trị của họ.


Liệu neurofeedback có thể được sử dụng như một công cụ hợp lệ cho phục hồi nhận thức chủ động không?

Dựa trên dữ liệu từ bản đồ qEEG, một số chương trình sống sót sau ung thư đang khám phá neurofeedback như một phương pháp phục hồi nhận thức chủ động. Huấn luyện không xâm lấn này sử dụng giám sát EEG theo thời gian thực để giúp cá nhân luyện tập tự điều chỉnh các kiểu sóng não cụ thể liên quan đến sự chú ý bền vững, chức năng điều hành và tốc độ xử lý tinh thần.

Bằng cách nhận phản hồi thị giác hoặc thính giác ngay lập tức (chẳng hạn như một video chỉ phát rõ khi não chuyển sang trạng thái tập trung), bệnh nhân có thể dần dần củng cố các đường dẫn thần kinh mục tiêu này.

Điều quan trọng là tiếp cận công nghệ này với kỳ vọng thực tế; neurofeedback là một phương pháp đang nổi lên, mang tính nghiên cứu, chứ không phải là cách chữa trị chắc chắn cho suy giảm nhận thức liên quan đến điều trị.

Phương pháp này được sử dụng tốt nhất như một liệu pháp hỗ trợ trong một kế hoạch phục hồi toàn diện, đóng vai trò là công cụ bổ trợ bên cạnh các can thiệp phục hồi đã được thiết lập như vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu và ngôn ngữ trị liệu để thúc đẩy quá trình lành mạnh toàn diện.


Bạn giải quyết những thách thức cảm xúc và tâm lý của chẩn đoán ung thư não như thế nào?

Trải nghiệm chẩn đoán ung thư não và quá trình điều trị có thể mang lại những thách thức cảm xúc và tâm lý đáng kể. Ngoài các khía cạnh thể chất của bệnh và liệu pháp, nhiều người còn phải đối mặt với một thế giới nội tâm phức tạp.


Những kỹ thuật hiệu quả nhất để đối phó với lo âu chụp chiếu và nỗi sợ tái phát là gì?

“Scanxiety” là thuật ngữ dùng để mô tả sự lo âu và căng thẳng có thể tích tụ trước, trong và sau các lần chụp hình ảnh y khoa, chẳng hạn như MRI hoặc CT, vốn được dùng để theo dõi tiến triển điều trị hoặc phát hiện tái phát. Giai đoạn này có thể đặc biệt khó khăn vì phải chờ đợi kết quả có thể ảnh hưởng đáng kể đến triển vọng của một người.

Các chiến lược để quản lý điều này bao gồm:

  • Chánh niệm và thư giãn: Thực hành các bài tập thở sâu, thiền, hoặc thư giãn cơ tiến triển có thể giúp làm dịu hệ thần kinh.

  • Tìm hiểu thông tin: Hiểu mục đích của các lần chụp và kết quả có thể cho thấy điều gì đôi khi có thể giảm bớt sự không chắc chắn, mặc dù điều quan trọng là trao đổi điều này với nhà cung cấp dịch vụ y tế.

  • Kỹ thuật phân tán chú ý: Tham gia các hoạt động chuyển hướng sự chú ý, như nghe nhạc, đọc sách, hoặc dành thời gian với người thân, có thể hữu ích trong thời gian chờ đợi.

  • Hỗ trợ chuyên môn: Trao đổi với nhà trị liệu hoặc cố vấn chuyên về ung thư học có thể cung cấp công cụ và cơ chế đối phó để quản lý lo âu.

Nỗi sợ ung thư tái phát cũng là một gánh nặng cảm xúc phổ biến khác. Sự lo lắng dai dẳng này có thể ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày và việc ra quyết định.

Thừa nhận những nỗi sợ này và phát triển các chiến lược để quản lý chúng, tương tự như đối với scanxiety, là điều quan trọng. Tập trung vào hiện tại và ăn mừng những chiến thắng nhỏ cũng có thể mang lại lợi ích.


Tại sao chăm sóc giảm nhẹ lại thiết yếu cho việc quản lý triệu chứng và căng thẳng ở bệnh nhân u não?

Chăm sóc giảm nhẹ là một lĩnh vực y học chuyên biệt tập trung vào việc giảm bớt triệu chứng và căng thẳng của một bệnh nghiêm trọng. Nó không chỉ giới hạn ở chăm sóc cuối đời; thay vào đó, nó có thể hữu ích ở bất kỳ giai đoạn nào của chẩn đoán ung thư não.

Các mục tiêu của chăm sóc giảm nhẹ bao gồm:

  • Giảm triệu chứng: Giải quyết các triệu chứng thể chất như đau, buồn nôn, mệt mỏi và khó thở.

  • Hỗ trợ cảm xúc: Cung cấp hỗ trợ tâm lý và cảm xúc cho bệnh nhân và gia đình họ.

  • Giao tiếp: Tạo điều kiện giao tiếp rõ ràng giữa bệnh nhân, gia đình và đội ngũ y tế về mục tiêu và sở thích điều trị.

  • Điều phối chăm sóc: Phối hợp cùng các chuyên gia y tế khác để đảm bảo một kế hoạch điều trị thống nhất.


Các nhóm hỗ trợ và cố vấn đồng đẳng giúp bệnh nhân ung thư não tìm thấy cộng đồng như thế nào?

Kết nối với những người có trải nghiệm tương tự có thể mang lại cảm giác được thấu hiểu và hữu ích vô cùng. Các nhóm hỗ trợ, dù trực tiếp hay trực tuyến, mang đến không gian để mọi người chia sẻ câu chuyện, trao đổi chiến lược đối phó và tìm sự an ủi về mặt cảm xúc.

Các chương trình cố vấn đồng đẳng ghép những người với những người sống sót sau ung thư có thể đưa ra hướng dẫn và khích lệ dựa trên hành trình của chính họ. Những cộng đồng này có thể giúp giảm cảm giác cô lập và mang lại cảm giác thấu hiểu chung cùng hy vọng.


Cuộc sống của một người sống sót lâu dài sau ung thư não trông như thế nào?


Kế hoạch chăm sóc sau sống sót là gì và tại sao người sống sót sau ung thư não cần nó?

Kế hoạch chăm sóc sau sống sót là một tài liệu tóm tắt lịch sử điều trị ung thư của bệnh nhân và đưa ra các khuyến nghị cho việc chăm sóc theo dõi. Nó giống như một lộ trình cho tương lai, nêu chi tiết các phương pháp điều trị đã nhận, những tác động lâu dài tiềm ẩn cần theo dõi, và lịch tầm soát được đề xuất.

Kế hoạch này thường được nhóm ung thư học tạo ra và chia sẻ với bệnh nhân cùng bác sĩ chăm sóc ban đầu của họ. Nó giúp bảo đảm rằng các nhu cầu sức khỏe đang tiếp diễn liên quan đến ung thư và quá trình điều trị được giải quyết.


Những tác động lâu dài và muộn nào của điều trị mà người sống sót sau ung thư não nên theo dõi?

Ngay cả sau khi điều trị kết thúc, một số tác động có thể xuất hiện sau nhiều tháng hoặc nhiều năm. Đây được gọi là các tác động lâu dài hoặc muộn.

Đối với người sống sót sau ung thư não, những điều này có thể bao gồm thay đổi chức năng nhận thức, như trí nhớ hoặc tốc độ xử lý, và đôi khi là các tác động thể chất như bệnh thần kinh ngoại biên hoặc mất cân bằng nội tiết.

Xạ trị, tùy thuộc vào vùng được điều trị và liều lượng, có thể làm tăng nguy cơ mắc các bệnh như đột quỵ về sau. Hóa trị cũng có thể để lại ảnh hưởng kéo dài, tác động đến chức năng thần kinh hoặc quá trình sản xuất tế bào máu.

Khám định kỳ rất quan trọng để phát hiện sớm và xử lý những vấn đề tiềm ẩn này.


Những chiến lược tốt nhất để quay lại lực lượng lao động sau điều trị ung thư não là gì?

Trở lại làm việc và các hoạt động hằng ngày sau điều trị ung thư não có thể là một quá trình dần dần. Nó thường bao gồm việc điều chỉnh với bất kỳ thay đổi thể chất hoặc nhận thức nào còn kéo dài.

Một số người có thể thấy cần điều chỉnh lịch làm việc hoặc tìm các hỗ trợ thích nghi để quản lý mệt mỏi hoặc các thách thức nhận thức. Hoạt động trị liệu và ngôn ngữ trị liệu có thể đóng vai trò trong việc lấy lại các kỹ năng cần thiết cho công việc và sinh hoạt hằng ngày.

Xây dựng một hệ thống hỗ trợ, bao gồm gia đình, bạn bè và các nguồn lực chuyên môn, có thể giúp quá trình chuyển tiếp này suôn sẻ hơn.


Làm thế nào để duy trì sức khỏe cảm xúc lâu dài và xây dựng một trạng thái bình thường mới sau khi sống sót qua ung thư não?

Sống như một người sống sót lâu dài đòi hỏi phải thích nghi với một “trạng thái bình thường mới”. Điều này có thể mang lại nhiều cảm xúc, từ nhẹ nhõm và biết ơn đến lo âu về tái phát.

Giải quyết sức khỏe cảm xúc cũng quan trọng như sức khỏe thể chất. Các dịch vụ chăm sóc giảm nhẹ có thể hữu ích không chỉ cho việc quản lý triệu chứng mà còn để cung cấp hỗ trợ cảm xúc và tâm lý.


Những cân nhắc cuối cùng khi đối mặt với liệu pháp điều trị ung thư não là gì?

Các liệu pháp điều trị ung thư não có thể cứu sống, nhưng thực tế hằng ngày thường bao gồm mệt mỏi, buồn nôn, thay đổi da, tác dụng của steroid, sương mù nhận thức, nguy cơ co giật và căng thẳng cảm xúc.

Con đường hiệu quả nhất thường là chăm sóc chủ động, theo nhóm: báo cáo triệu chứng sớm, thuốc hỗ trợ, dịch vụ phục hồi chức năng (PT/OT/ngôn ngữ), và sức khỏe tâm thần hoặc chăm sóc giảm nhẹ được tích hợp cùng với ung thư học.

Khi giai đoạn sống sót bắt đầu, một kế hoạch chăm sóc rõ ràng và theo dõi định kỳ giúp xử lý các tác động muộn và xây dựng lại sự độc lập. Đối với các mối lo ngại về nhận thức, các công cụ khách quan như qEEG và phục hồi chức năng có cấu trúc — bao gồm các lựa chọn đang nghiên cứu như neurofeedback — có thể hỗ trợ quá trình hồi phục an toàn hơn, đo lường được hơn.


Tài liệu tham khảo

  1. de Ruiter, M. A., Meeteren, A. Y. S. V., van Mourik, R., Janssen, T. W., Greidanus, J. E., Oosterlaan, J., & Grootenhuis, M. A. (2012). Neurofeedback to improve neurocognitive functioning of children treated for a brain tumor: design of a randomized controlled double-blind trial. BMC cancer, 12(1), 581. https://doi.org/10.1186/1471-2407-12-581


Các câu hỏi thường gặp


Bệnh nhân có thể bảo vệ sức khỏe não bộ và khả năng nhận thức của mình như thế nào trong quá trình điều trị?

Bảo vệ sức khỏe não bộ bao gồm việc hiểu và quản lý “chemo brain”, vốn có thể gây ra cảm giác mơ hồ hoặc các vấn đề về trí nhớ. Những chiến lược đơn giản như dùng sổ kế hoạch, chia nhỏ nhiệm vụ và ngủ đủ giấc có thể rất hiệu quả. Vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu và ngôn ngữ trị liệu cũng có thể giúp cải thiện hoặc duy trì chức năng não bộ.


Có những hỗ trợ cảm xúc và tâm lý nào dành cho người đang đối mặt với ung thư não?

Nhiều người trải qua “scanxiety”, tức là lo âu quanh các lần chụp và nỗi sợ ung thư quay trở lại. Việc nói về những cảm xúc này là rất quan trọng. Chăm sóc giảm nhẹ không chỉ dành cho giai đoạn cuối đời; nó giúp kiểm soát triệu chứng và căng thẳng trong suốt quá trình điều trị. Kết nối với những người hiểu rõ, như qua nhóm hỗ trợ hoặc cố vấn đồng đẳng, có thể mang lại sự an ủi rất lớn và trải nghiệm được chia sẻ.


Kế hoạch chăm sóc sau sống sót là gì, và tại sao nó quan trọng đối với những người sống sót lâu dài?

Kế hoạch chăm sóc sau sống sót là bản tóm tắt quá trình điều trị ung thư của bạn và là lộ trình cho việc chăm sóc theo dõi sau khi điều trị kết thúc. Nó quan trọng vì giúp bạn và bác sĩ theo dõi bất kỳ tác động lâu dài nào của việc điều trị, những điều này có thể xuất hiện sau nhiều tháng hoặc thậm chí nhiều năm. Nó cũng hướng dẫn bạn cách quay lại công việc và cuộc sống hằng ngày, cũng như cách duy trì sức khỏe cảm xúc khi bạn xây dựng một trạng thái bình thường mới.

Emotiv là một công ty hàng đầu trong lĩnh vực công nghệ thần kinh, giúp thúc đẩy nghiên cứu về khoa học thần kinh thông qua các công cụ EEG và dữ liệu não dễ tiếp cận.

Emotiv

Tin mới nhất từ chúng tôi

Ung thư não glioblastoma

Ung thư não glioblastoma, một loại u não rất khó điều trị, đặt ra nhiều thách thức nghiêm trọng cho bác sĩ và bệnh nhân. Nó được biết đến là rất hung hãn và khó chữa, thường tái phát ngay cả sau khi điều trị.

Bài viết này tìm hiểu vì sao glioblastoma lại phức tạp đến vậy, điều gì khiến nó hoạt động ở cấp độ tế bào, và những ý tưởng mới mà các nhà nghiên cứu đang khám phá để chống lại nó.

Đọc bài viết

Ruy băng ung thư não

Trong một thế giới nơi các biểu tượng thường nói lên nhiều hơn lời nói, dải ruy băng ung thư não đã nổi lên như một biểu tượng mạnh mẽ. Dải màu xám đơn giản này tượng trưng cho ngọn hải đăng của hy vọng, lời kêu gọi sự thấu hiểu, và dấu hiệu của sự đoàn kết dành cho những người bị ảnh hưởng bởi khối u não.

Hãy cùng khám phá ý nghĩa thực sự của biểu tượng quan trọng này.

Đọc bài viết

Điều trị u não

Đối mặt với chẩn đoán u não có thể khiến bạn cảm thấy quá tải. Có nhiều bước liên quan trong quá trình điều trị, và việc hiểu trước những gì sẽ diễn ra có thể giúp bạn cảm thấy chuẩn bị tốt hơn.

Hướng dẫn này phân tích các giai đoạn và liệu pháp phổ biến trong điều trị u não, từ các cuộc hẹn ban đầu đến quá trình hồi phục.

Đọc bài viết

Điều gì khiến u não trở thành ác tính?

Các khối u não ác tính, thường được gọi là u não ung thư, là một mối lo ngại nghiêm trọng về sức khỏe. Chúng phát triển nhanh và có thể xâm lấn mô não lân cận, khiến việc điều trị trở nên khó khăn. Hiểu điều gì làm cho một khối u não trở nên ác tính là chìa khóa để chẩn đoán và tìm ra những cách tốt nhất để kiểm soát nó.

Bài viết này xem xét điều gì xác định một khối u ác tính và cách các bác sĩ xác định liệu một khối u có phải là ung thư và có tính xâm lấn cao hay không.

Đọc bài viết