Tìm kiếm các chủ đề khác...

Tìm kiếm các chủ đề khác...

sở Khoa học Đằng sau Việc Chẩn đoán Bệnh ALS

Nhận được chẩn đoán mắc bệnh ALS có thể giống như một con đường dài. Quá trình này không phải lúc nào cũng dễ dàng vì các tình trạng bệnh khác có thể trông rất giống với nó. Các bác sĩ phải tiến hành kiểm tra rất nhiều và loại trừ các khả năng để chắc chắn. Quy trình này bao gồm việc xem xét các triệu chứng của bạn, thực hiện các xét nghiệm và đôi khi thậm chí cả kiểm tra di truyền.

Làm thế nào các bác sĩ xác định tổn thương nơ-ron vận động để chẩn đoán ALS?

Chẩn đoán Bệnh xơ cứng cột bên teo cơ (ALS) bắt đầu bằng một cuộc kiểm tra kỹ lưỡng để tìm bằng chứng về tổn thương đối với các nơ-ron vận động. Đây là những tế bào thần kinh kiểm soát chuyển động cơ tự chủ, gửi tín hiệu từ não và tủy sống đến các cơ.

Trong bệnh ALS, các nơ-ron này bị suy thoái, dẫn đến yếu cơ tiến triển. Quá trình chẩn đoán tập trung vào việc xác định các dấu hiệu tổn thương ở cả hệ thống nơ-ron vận động trên và dưới.


Các dấu hiệu lâm sàng của tổn thương nơ-ron vận động trên (UMN) trong bệnh ALS là gì?

Các nơ-ron vận động trên bắt nguồn từ não và truyền xuống tủy sống. Tổn thương các nơ-ron này có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau.

Một dấu hiệu phổ biếntình trạng co cứng, hiện tượng căng cứng hoặc thắt chặt ở các cơ có thể gây khó khăn cho việc vận động. Một chỉ báo khác là tăng phản xạ, nơi các phản xạ bị phóng đại.

Bệnh nhân cũng có thể biểu hiện dấu hiệu Babinski dương tính, trong đó ngón chân cái duỗi ngược lên trên khi vuốt lòng bàn chân, đây là điều bất thường ở người trưởng thành. Tình trạng yếu cơ cũng có thể xuất hiện, nhưng thường đi kèm với tăng trương lực cơ.


Làm thế nào để xác định tổn thương nơ-ron vận động dưới (LMN) trong bệnh ALS?

Các nơ-ron vận động dưới bắt đầu từ tủy sống và kéo dài ra các cơ. Khi các nơ-ron này bị tổn thương, các dấu hiệu sẽ khác đi.

Yếu cơ là một triệu chứng chính, thường đi kèm với teo cơ, là tình trạng hao mòn mô cơ do không sử dụng. Co giật sợi cơ, là những đợt rung cơ nhỏ, không tự chủ có thể nhìn thấy dưới da, là một dấu hiệu đặc trưng khác của tổn thương LMN.

Trương lực cơ có thể bị giảm, dẫn đến liệt mềm trong các trường hợp nghiêm trọng, và các phản xạ ở các cơ bị ảnh hưởng có thể giảm hoặc biến mất.


Tại sao cần phải có bằng chứng về cả tổn thương UMN và LMN để chẩn đoán ALS?

Bệnh xơ cứng cột bên teo cơ được đặc trưng bởi sự thoái hóa của cả nơ-ron vận động trên và dưới. Do đó, một chẩn đoán xác định đòi hỏi bằng chứng lâm sàng về tổn thương ở cả hai hệ thống.

Nếu chỉ xuất hiện các dấu hiệu tổn thương UMN hoặc chỉ LMN, các bệnh lý khác có thể được xem xét. Sự hiện diện của các triệu chứng và dấu hiệu chỉ ra sự rối loạn chức năng ở cả hai con đường hỗ trợ mạnh mẽ cho nghi ngờ mắc bệnh ALS.

Sự liên lụy kép này là một đặc điểm chẩn đoán quan trọng giúp phân biệt ALS với các rối loạn thần kinh khác có thể chỉ ảnh hưởng đến một phần của hệ thống vận động.


Làm thế nào các bác sĩ loại trừ các hội chứng bắt chước ALS?

Chẩn đoán ALS không phải lúc nào cũng đơn giản vì các triệu chứng của nó có thể trùng lặp với các bệnh lý thần kinh khác. Các bệnh lý khác này, đôi khi được gọi là 'hội chứng bắt chước', cần phải được loại trừ để đi đến chẩn đoán ALS chính xác. Quá trình này bao gồm một loạt các xét nghiệm được thiết kế để loại trừ các khả năng khác.


Chụp cộng hưởng từ (MRI) được sử dụng như thế nào để xác định các tổn thương thực thể bắt chước ALS?

Chụp cộng hưởng từ (MRI) là một công cụ khoa học thần kinh mạnh mẽ trong quá trình chẩn đoán. Nó sử dụng từ trường và sóng vô tuyến để tạo ra hình ảnh chi tiết của não và tủy sống.

Đối với trường hợp nghi ngờ mắc ALS, MRI chủ yếu được sử dụng để tìm kiếm các bất thường về cấu trúc có thể gây ra các triệu chứng tương tự. Các bệnh lý như chèn ép tủy sống do thoát vị đĩa đệm, khối u, hoặc xơ cứng rải rác (MS) có thể biểu hiện tình trạng yếu cơ và thâm hụt thần kinh mà ban đầu có vẻ giống như ALS.

Bằng cách hình dung các cấu trúc này, MRI có thể giúp xác định hoặc loại trừ các chẩn đoán thay thế này. Ví dụ, nếu kết quả MRI cho thấy bằng chứng rõ ràng về một khối u chèn ép lên tủy sống, đó sẽ là trọng tâm chính của việc điều tra và điều trị, thay vì ALS.


Xét nghiệm máu tiết lộ điều gì về các bệnh lý bắt chước ALS do chuyển hóa và tự miễn?

Xét nghiệm máu là một phần thường quy trong quy trình chẩn đoán nhiều bệnh lý, bao gồm cả những bệnh có thể bắt chước ALS. Các xét nghiệm này có thể cung cấp thông tin về sức khỏe tổng thể của một người và giúp xác định hoặc loại trừ một loạt các vấn đề. Ví dụ:

  • Rối loạn chuyển hóa: Mất cân bằng điện giải (như natri, kali hoặc canxi) hoặc các vấn đề với chức năng tuyến giáp đôi khi có thể gây yếu cơ hoặc mệt mỏi. Xét nghiệm máu có thể nhanh chóng xác định các vấn đề này.

  • Bệnh tự miễn: Các tình trạng mà hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công nhầm vào các mô của chính nó, chẳng hạn như bệnh lupus hoặc một số loại viêm mạch, có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh và gây ra các triệu chứng thần kinh. Các xét nghiệm kháng thể đặc hiệu trong máu có thể giúp phát hiện các tình trạng này.

  • Nhiễm trùng: Một số bệnh nhiễm trùng cũng có thể tác động đến chức năng thần kinh. Xét nghiệm máu có thể tầm soát các dấu hiệu nhiễm trùng.

Bằng cách phân tích các kết quả này, các bác sĩ lâm sàng có thể xác định nguyên nhân thay thế cho triệu chứng của bệnh nhân hoặc xác nhận rằng các con đường chuyển hóa và tự miễn phổ biến này không phải là nguồn gốc của vấn đề, hướng sự tập trung trở lại các rối loạn thần kinh như ALS.


Tại sao dịch não tủy được phân tích để loại trừ các rối loạn viêm?

Khi các xét nghiệm khác không đưa ra câu trả lời rõ ràng, chọc dò thắt lưng, thường được gọi là chọc dò tủy sống, có thể được thực hiện. Sắp xếp này liên quan đến việc thu thập một mẫu nhỏ dịch não tủy (CSF) từ vùng lưng dưới.

CSF là chất dịch bao quanh não và tủy sống. Phân tích dịch này có thể giúp chẩn đoán hoặc loại trừ các bệnh lý thần kinh khác nhau, đặc biệt là các rối loạn viêm và nhiễm trùng.

  • Các tình trạng viêm: Trong các tình trạng như hội chứng Guillain-Barré hoặc một số loại viêm tủy (viêm tủy sống), CSF có thể cho thấy số lượng bạch cầu tăng lên hoặc các dạng protein cụ thể. Những phát hiện này hướng ra xa ALS và hướng tới một nguyên nhân viêm có thể điều trị được bằng các liệu pháp khác nhau.

  • Nhiễm trùng: Dịch não tủy có thể được kiểm tra để tìm sự hiện diện của vi khuẩn, virus hoặc các tác nhân gây bệnh khác có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh.

Mặc dù bản thân ALS thường không đặc trưng bởi những thay đổi đáng kể trong CSF, nhưng việc không có chỉ dấu sinh học viêm trong dịch là một bằng chứng quan trọng hỗ trợ chẩn đoán ALS khi có các dấu hiệu khác. Nó giúp xác nhận rằng sự thoái hóa nơ-ron vận động không phải do một quá trình viêm đang hoạt động.


Kiểm tra điện sinh lý được sử dụng như thế nào để xác nhận chẩn đoán ALS?


Điện cơ đồ (EMG) phát hiện tổn thương thần kinh trong ALS như thế nào?

Điện cơ đồ, hay EMG, là xét nghiệm chính được sử dụng để tìm hiểu xem cơ bắp của bạn có hoạt động bình thường không và các dây thần kinh kiểm soát chúng có khỏe mạnh không. Nó giống như một công cụ chẩn đoán lắng nghe hoạt động điện xảy ra giữa các dây thần kinh và cơ của bạn.

Khi bác sĩ nghi ngờ mắc ALS, khám EMG có thể cho thấy nếu có tổn thương đối với các nơ-ron vận động. Xét nghiệm này bao gồm việc đưa một điện cực kim rất nhỏ vào một cơ. Kim này thu nhận các tín hiệu điện do cơ của bạn tạo ra, cả khi chúng đang nghỉ ngơi và khi bạn được yêu cầu co cơ.

Các mô hình hoạt động điện có thể cho bác sĩ biết rất nhiều điều. Ví dụ, họ có thể thấy nếu một cơ hiện đang bị tổn thương (mất phân bố thần kinh hoạt động) hoặc nếu nó đã bị tổn thương một thời gian và đang cố gắng phục hồi (tái phân bố thần kinh).

Trong bệnh ALS, EMG thường cho thấy các dấu hiệu tổn thương nơ-ron vận động ở nhiều bộ phận của cơ thể, đây là một manh mối quan trọng. Nó giúp phân biệt ALS với các bệnh lý khác có thể gây yếu cơ nhưng ảnh hưởng đến thần kinh hoặc cơ theo cách khác.


Kết quả nghiên cứu dẫn truyền thần kinh (NCS) được diễn giải như thế nào trong trường hợp nghi ngờ mắc ALS?

Các nghiên cứu dẫn truyền thần kinh (NCS) thường được thực hiện cùng với EMG. Phần xét nghiệm này xem xét tín hiệu điện di chuyển dọc theo dây thần kinh của bạn tốt và nhanh như thế nào.

Các điện cực nhỏ được đặt trên da, và một xung điện nhẹ được truyền đến một dây thần kinh. Một điện cực khác ghi lại tín hiệu khi nó di chuyển dọc theo dây thần kinh. Điều này giúp đo lường tốc độ và sức mạnh của các tín hiệu thần kinh.

Trong bệnh ALS, kết quả NCS thường bình thường hoặc chỉ cho thấy những thay đổi nhỏ. Điều này là do ALS chủ yếu ảnh hưởng đến chính các nơ-ron vận động, đặc biệt là thân tế bào của chúng trong tủy sống và thân não, và các sợi trục của chúng.

Mặc dù các dây thần kinh có thể biểu hiện một số dấu hiệu tổn thương nếu sợi trục bị ảnh hưởng đáng kể, NCS thường nhạy cảm hơn với các vấn đề về lớp bọc ngoài của dây thần kinh (bao myelin) hoặc tổn thương thần kinh lan rộng, vốn là những đặc điểm điển hình hơn của các tình trạng thần kinh khác.

Do đó, các phát hiện NCS bình thường trong bối cảnh các phát hiện EMG bất thường thực sự có thể hỗ trợ chẩn đoán ALS bằng cách loại trừ các rối loạn thần kinh khác.


Các xét nghiệm EMG và NCS hỗ trợ nghi ngờ lâm sàng về ALS như thế nào?

EMG và NCS thường không được sử dụng đơn lẻ để chẩn đoán ALS. Thay vào đó, chúng đóng vai trò quan trọng trong việc xác nhận chẩn đoán khi các triệu chứng và kết quả khám thực thể của bệnh nhân đã gợi ý bệnh ALS. Các xét nghiệm này giúp ích cho bác sĩ bằng cách:

  • Xác định loại vấn đề thần kinh hoặc cơ cụ thể: Chúng có thể cho biết vấn đề nằm ở các dây thần kinh, cơ hay sự kết nối giữa chúng.

  • Xác định mức độ và mô hình tổn thương: Các kết quả có thể chỉ ra liệu các nơ-ron vận động có bị ảnh hưởng theo cách nhất quán với ALS hay không, thể hiện tổn thương ở cả phần trên và phần dưới của hệ thần kinh.

  • Loại trừ các bệnh lý khác: Bằng cách chỉ ra dẫn truyền thần kinh bình thường hoặc các mô hình hoạt động cơ cụ thể, các xét nghiệm này có thể giúp loại trừ các bệnh khác có thể bắt chước các triệu chứng ALS, chẳng hạn như bệnh lý thần kinh ngoại biên hoặc một số bệnh cơ.

Cuối cùng, xét nghiệm chẩn đoán điện cung cấp bằng chứng khách quan bổ sung cho bức tranh lâm sàng, giúp đội ngũ y tế xây dựng cơ sở vững chắc cho chẩn đoán ALS hoặc hướng họ điều tra các khả năng khác nếu kết quả không phù hợp với ALS.


Các tiêu chuẩn chẩn đoán chính thức được áp dụng như thế nào cho một chẩn đoán ALS?


Tiêu chuẩn El Escorial để chẩn đoán ALS là gì?

Trong một thời gian dài, tiêu chuẩn El Escorial đã là tiêu chuẩn để xác định ALS chắc chắn, có khả năng và có thể. Các tiêu chuẩn này yêu cầu bằng chứng về sự thoái hóa của cả nơ-ron vận động trên (UMN) và nơ-ron vận động dưới (LMN).

Sự hiện diện của các dấu hiệu UMN, chẳng hạn như co cứng và tăng phản xạ, cùng với các dấu hiệu LMN, như yếu cơ, teo cơ và co giật sợi cơ, là nền tảng của chẩn đoán.

Không có các dấu hiệu chỉ ra tổn thương ở cả hai hệ thống, chẩn đoán ALS trở nên ít có khả năng hơn, và các bệnh lý khác phải được xem xét kỹ lưỡng hơn.

Danh mục chẩn đoán

Tiêu chuẩn lựa chọn

ALS Chắc chắn

Dấu hiệu UMN và LMN ở 3 vùng giải phẫu

ALS Có khả năng

Dấu hiệu UMN và LMN ở 2 vùng (UMN phải nằm ở vị trí đầu phía trên so với LMN)

Có khả năng (Được hỗ trợ bởi lab)

Dấu hiệu UMN và LMN ở 1 vùng + bằng chứng EMG của LMN ở 1 vùng khác

ALS Có thể

Dấu hiệu UMN và LMN ở 1 vùng HOẶC dấu hiệu UMN ở 2+ vùng


Tiêu chuẩn Awaji đã tinh chỉnh vai trò của EMG trong chẩn đoán ALS như thế nào?

Mặc dù El Escorial là một bước tiến đáng kể, nó vẫn có những hạn chế, đặc biệt là trong giai đoạn đầu của bệnh. Tiêu chuẩn Awaji được phát triển để giải quyết một số trong những hạn chế này.

Một thay đổi quan trọng là việc phân loại lại một số phát hiện EMG. Trước đây, kết quả EMG chỉ cho thấy các bất thường LMN là không đủ để đáp ứng các tiêu chuẩn chẩn đoán ALS chắc chắn hoặc có khả năng, ngay cả khi có các dấu hiệu lâm sàng rõ ràng về sự liên quan của UMN.

Tiêu chuẩn Awaji cho phép chẩn đoán ALS chắc chắn dựa trên bằng chứng EMG về tổn thương LMN ở ít nhất ba vùng của cơ thể, kết hợp với bằng chứng lâm sàng về tổn thương UMN ở ít nhất hai vùng, hoặc ngược lại. Sự cải tiến này thừa nhận sức mạnh của việc kiểm tra điện sinh lý trong việc xác định bệnh nơ-ron vận động sớm hơn.


Tại sao việc ghi nhận tiến trình bệnh theo thời gian là cần thiết đối với ALS?

ALS là một bệnh tiến triển, có nghĩa là nó sẽ tồi tệ hơn theo thời gian. Sự tiến triển này là một phần quan trọng của bức tranh chẩn đoán.

Ngay cả khi ban đầu bệnh nhân biểu hiện các triệu chứng có thể phù hợp với ALS, nhưng không biểu hiện rõ các dấu hiệu liên quan đến cả UMN và LMN, hoặc nếu các phát hiện chỉ giới hạn ở một vùng cơ thể duy nhất, một chẩn đoán ALS 'có thể' hoặc 'nghi ngờ' vẫn có thể được đưa ra.

Tuy nhiên, chẩn đoán thường được củng cố bằng cách quan sát sự lan rộng của các triệu chứng và dấu hiệu đến các vùng mới của cơ thể và sự xấu đi của các thâm hụt hiện có trong các lần đánh giá lâm sàng tiếp theo. Do đó, các cuộc hẹn tái khám định kỳ không chỉ để theo dõi bệnh mà còn là một phần không thể thiếu để xác nhận chính chẩn đoán.


Xét nghiệm di truyền giúp chẩn đoán ALS gia đình như thế nào?

Trong khi hầu hết các trường hợp mắc ALS, khoảng 90-95%, xuất hiện mà không có tiền sử gia đình rõ ràng và được gọi là trường hợp lẻ tẻ, một tỷ lệ nhỏ hơn, khoảng 5-10%, là do di truyền. Dạng di truyền này được gọi là ALS gia đình (fALS).

Xác định fALS là lĩnh vực mà xét nghiệm di truyền đóng một vai trò quan trọng trong quá trình chẩn đoán. Nó không chỉ là để xác nhận chẩn đoán; nó cũng có thể giúp hiểu được nguy cơ tiềm ẩn cho các thành viên khác trong gia đình.

Xét nghiệm di truyền tìm kiếm các thay đổi cụ thể, hoặc đột biến, trong các gen được biết là có liên quan đến ALS. Khi tìm thấy đột biến ở một gen liên kết với fALS, nó có thể giúp củng cố chẩn đoán, đặc biệt là trong các trường hợp các dấu hiệu lâm sàng có thể kém rõ ràng hoặc trùng lặp với các bệnh lý thần kinh khác.

Điều này đặc biệt quan trọng vì ALS là một bệnh tiến triển, và việc chẩn đoán sớm, chính xác có thể giúp lập kế hoạch chăm sóc và tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ. Dưới đây là cách xét nghiệm di truyền đóng góp:

  • Xác nhận di truyền: Tìm thấy một đột biến gen liên quan đến ALS đã biết ở một cá nhân có triệu chứng gợi ý mạnh mẽ chẩn đoán ALS gia đình. Điều này có thể phân biệt nó với ALS lẻ tẻ hoặc các tình trạng khác có thể bắt chước triệu chứng ALS.

  • Đánh giá rủi ro gia đình: Nếu xác định được đột biến di truyền, nó có thể thông báo cho các thành viên khác trong gia đình về nguy cơ tiềm ẩn phát triển bệnh ALS của họ. Điều này cho phép đưa ra các quyết định sáng suốt liên quan đến tư vấn di truyền và các xét nghiệm tiềm năng trong tương lai.

  • Phát triển nghiên cứu và điều trị: Hiểu được nguyên nhân di truyền cụ thể trong các trường hợp fALS có thể đóng góp vào các nỗ lực nghiên cứu rộng lớn hơn. Việc xác định các con đường bị ảnh hưởng bởi các đột biến gen này có thể dẫn đến việc phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu trong tương lai.

Một số gen thường liên quan đến ALS gia đình bao gồm SOD1, C9orf72, FUS, và TARDBP. Gen và đột biến cụ thể đôi khi có thể tương quan với tuổi khởi phát và tốc độ tiến triển của bệnh, mặc dù điều này không phải lúc nào cũng đúng.

Điều quan trọng cần nhớ là kết quả xét nghiệm di truyền âm tính không loại trừ bệnh ALS, đặc biệt là trong các trường hợp lẻ tẻ, và xét nghiệm dương tính không đảm bảo chắc chắn sẽ phát triển các triệu chứng nếu đột biến nằm ở một gen có độ thấm giảm.

Quyết định tiến hành xét nghiệm di truyền phải luôn được đưa ra sau khi tham khảo ý kiến của chuyên gia tư vấn di truyền và đội ngũ y tế của bệnh nhân.


Khi nào sinh thiết cơ hoặc dây thần kinh được khuyến nghị trong quá trình đánh giá ALS?

Mặc dù không phải là công cụ chẩn đoán chính cho bản thân bệnh ALS, sinh thiết cơ hoặc dây thần kinh đôi khi có thể là một phần của quy trình chẩn đoán. Các thủ thuật này thường được xem xét khi các xét nghiệm khác không đưa ra câu trả lời rõ ràng hoặc để loại trừ các tình trạng khác có thể bắt chước ALS.

Ví dụ, một số bệnh lý thần kinh hoặc bệnh cơ có thể biểu hiện các triệu chứng trùng lặp với những triệu chứng thấy ở bệnh ALS. Sinh thiết cho phép nhà bệnh học kiểm tra mô thực tế dưới kính hiển vi, tìm kiếm những thay đổi cụ thể chỉ ra một quá trình bệnh cụ thể.

Quyết định thực hiện sinh thiết thường được đưa ra sau khi xem xét kỹ lưỡng các phát hiện lâm sàng, các xét nghiệm điện sinh lý như EMG và NCS, và các nghiên cứu hình ảnh. Nếu các cuộc điều tra này gợi ý một tình trạng khác ngoài ALS, hoặc nếu có sự không chắc chắn, sinh thiết có thể được khuyến nghị.

Đây là một thủ thuật xâm lấn hơn, vì vậy nó được dành riêng cho các tình huống mà nó có thể thay đổi đáng kể con đường chẩn đoán hoặc hướng dẫn các quyết định điều trị. Các phát hiện từ sinh thiết, khi kết hợp với tất cả các thông tin lâm sàng khác, giúp xây dựng một bức tranh hoàn chỉnh về những gì có thể gây ra các triệu chứng của bệnh nhân.


Triển vọng tương lai cho Chẩn đoán và Điều trị ALS là gì?

Tìm hiểu xem ai đó có mắc ALS hay không là một quá trình phức tạp, và các nhà khoa học vẫn đang nỗ lực làm việc để hiểu rõ hơn về nó. Mặc dù chưa có phương pháp điều trị dứt điểm, lĩnh vực y tế đang đạt được tiến bộ để cải thiện sức khỏe não bộ của những bệnh nhân này.

Nghiên cứu mới đang giúp các bác sĩ phát hiện ALS sớm hơn và phát triển các cách để kiểm soát ảnh hưởng của nó. Các phương pháp điều trị tập trung vào việc làm cho cuộc sống của những người mắc bệnh trở nên dễ dàng hơn, giúp cải thiện các triệu chứng và duy trì sự độc lập càng nhiều càng tốt. Công việc đang diễn ra trong nghiên cứu và các thử nghiệm lâm sàng mang lại hy vọng cho những tiến bộ trong tương lai về chăm sóc và điều trị ALS.


Tài liệu tham khảo

  1. Verma, A. (2021). Biểu hiện lâm sàng và quản lý bệnh xơ cứng cột bên teo cơ. Trong T. Araki (Chủ biên), Bệnh xơ cứng cột bên teo cơ. Exon Publications. https://doi.org/10.36255/exonpublications.amyotrophiclateralsclerosis.management.2021

  2. Costa, J., Swash, M., & De Carvalho, M. (2012). Tiêu chuẩn Awaji để chẩn đoán bệnh xơ cứng cột bên teo cơ: một đánh giá hệ thống. Archives of neurology, 69(11), 1410-1416. doi:10.1001/archneurol.2012.254


Các câu hỏi thường gặp


Làm thế nào để các bác sĩ biết được ai đó có bị ALS không?

Nhận biết xem ai đó có bị ALS hay không cần thực hiện một vài bước. Các bác sĩ sẽ kiểm tra các dấu hiệu yếu cơ và xem lại các xét nghiệm trước đây. Họ thường sử dụng một xét nghiệm gọi là EMG, giúp kiểm tra mức độ giao thoa hoạt động giữa các dây thần kinh và cơ bắp. Họ cũng thực hiện các xét nghiệm để xem phổi của bạn hoạt động tốt như thế nào và lấy mẫu máu cùng nước tiểu. Đôi khi, các xét nghiệm hình ảnh như MRI được sử dụng để loại trừ các vấn đề khác.


Tại sao việc kiểm tra các bệnh khác có biểu hiện giống ALS lại quan trọng?

Các bác sĩ cần đảm bảo rằng họ không nhầm lẫn một bệnh lý khác với ALS. Có những bệnh khác, đôi khi được gọi là 'hội chứng bắt chước', có thể gây ra các triệu chứng tương tự. Bằng cách thực hiện các xét nghiệm như MRI, xét nghiệm máu và kiểm tra dịch tủy sống, các bác sĩ có thể loại trừ các khả năng khác này và chắc chắn hơn rằng chẩn đoán thực sự là ALS.


Xét nghiệm EMG là gì và nó cho thấy điều gì?

Điện cơ đồ, hay EMG, là một xét nghiệm giúp các bác sĩ xem liệu có vấn đề với các tín hiệu giữa các dây thần kinh và cơ của bạn hay không. Việc này liên quan đến việc đặt các kim nhỏ vào cơ bắp của bạn để ghi lại hoạt động điện của chúng. Xét nghiệm này có thể cho thấy nếu các dây thần kinh bị tổn thương hoặc nếu cơ bị yếu, đây là một phần quan trọng trong việc chẩn đoán ALS.


Các nghiên cứu dẫn truyền thần kinh (NCS) cho bác sĩ biết điều gì về ALS?

Các nghiên cứu dẫn truyền thần kinh, thường được thực hiện cùng với EMG, đo lường tốc độ các tín hiệu điện di chuyển qua các dây thần kinh của bạn. Trong bệnh ALS, các nghiên cứu này có thể giúp bác sĩ hiểu được mức độ tổn thương thần kinh. Chúng giúp xác nhận rằng các dây thần kinh kết nối với cơ bắp bị ảnh hưởng, hỗ trợ cho việc chẩn đoán.


Có quy tắc đặc biệt nào các bác sĩ sử dụng để chẩn đoán ALS không?

Có, các bác sĩ tuân theo các hướng dẫn cụ thể để đưa ra chẩn đoán ALS. Tiêu chuẩn El Escorial và tiêu chuẩn Awaji mới hơn giống như các danh sách kiểm tra giúp bác sĩ xác nhận chẩn đoán. Họ tìm kiếm bằng chứng tổn thương cho cả nơ-ron vận động trên và dưới và xem xét các kết quả từ các xét nghiệm như EMG để chắc chắn.


Tại sao việc quan sát bệnh trở nên tồi tệ hơn theo thời gian lại quan trọng cho chẩn đoán?

ALS là một bệnh tiến triển, có nghĩa là nó sẽ trở nên tồi tệ hơn theo thời gian. Các bác sĩ cần thấy sự tiến triển này để giúp xác nhận chẩn đoán. Họ sẽ thường xuyên theo dõi bệnh nhân trong một khoảng thời gian để xem các triệu chứng thay đổi và xấu đi như thế nào, đây là một phần quan trọng của quá trình chẩn đoán.


Có phải tất cả những người mắc ALS đều có tiền sử gia đình mắc bệnh này không?

Không, không phải ai mắc ALS cũng có tiền sử gia đình. Hầu hết các trường hợp, khoảng 90-95%, được coi là 'lẻ tẻ', nghĩa là chúng xảy ra ngẫu nhiên và không di truyền. Tuy nhiên, khoảng 5-10% các trường hợp là 'gia đình', có nghĩa là chúng gây ra bởi các thay đổi gen được truyền lại trong các gia đình.


Xét nghiệm di truyền có thể giúp chẩn đoán ALS không?

Xét nghiệm di truyền rất hữu ích, đặc biệt đối với các trường hợp có tiền sử gia đình, được gọi là ALS gia đình. Nếu bác sĩ nghi ngờ nguyên nhân di truyền, xét nghiệm có thể xác định các thay đổi gen cụ thể. Điều này giúp xác nhận chẩn đoán cho các gia đình đó và cũng có thể giúp các thành viên khác trong gia đình hiểu được nguy cơ của chính họ.


Khi nào bác sĩ sẽ cân nhắc việc lấy mẫu cơ hoặc dây thần kinh (sinh thiết)?

Lấy một mẫu mô cơ hoặc dây thần kinh, được gọi là sinh thiết, thường không phải là bước đầu tiên trong việc chẩn đoán ALS. Các bác sĩ thường dựa vào các xét nghiệm khác và các dấu hiệu lâm sàng. Tuy nhiên, sinh thiết có thể được xem xét trong các trường hợp phức tạp hoặc khi các xét nghiệm khác không đưa ra câu trả lời rõ ràng, để giúp loại trừ các tình trạng cơ hoặc dây thần kinh khác.

Emotiv là một đơn vị dẫn đầu về công nghệ thần kinh, giúp thúc đẩy nghiên cứu khoa học thần kinh thông qua các công cụ EEG và dữ liệu não bộ dễ tiếp cận.

Christian Burgos

Tin mới nhất từ chúng tôi

Câu chuyện về Căn bệnh Lou Gehrig

Lou Gehrig, một cái tên đồng nghĩa với sự vĩ đại của môn bóng chày, đã trở thành gương mặt bất ngờ đại diện cho một căn bệnh tàn khốc. Được biết đến với biệt danh 'Ngựa Sắt' vì thể lực và sự cống hiến phi thường, cuộc đời của Gehrig đã rẽ sang một hướng bi kịch khi ông được chẩn đoán mắc bệnh xơ cứng cột bên teo cơ (ALS). Căn bệnh này, giờ đây thường được gọi là bệnh Lou Gehrig, đã mãi mãi gắn liền người anh hùng thể thao với cuộc chiến chống lại một chứng rối loạn thần kinh không ngừng nghỉ.

Bài viết này khám phá hành trình của ông từ một biểu tượng bóng chày trở thành biểu tượng của niềm hy vọng và nhận thức cho những ai bị ảnh hưởng bởi ALS.

Đọc bài viết

Các dạng bệnh xơ cột bên teo cơ (MND)

Bệnh tế bào thần kinh vận động, thường được gọi là MND, là một nhóm các bệnh lý gây ảnh hưởng đến các dây thần kinh điều khiển cơ bắp của chúng ta. Những dây thần kinh này, được gọi là tế bào thần kinh vận động, gửi các thông điệp từ não để bảo cơ bắp của chúng ta di chuyển, nuốt, nói và thậm chí là thở. Khi các dây thần kinh này bắt đầu bị suy thoái, nó có thể khiến các hoạt động hàng ngày trở nên rất khó khăn.

Hiểu rõ về các loại bệnh tế bào thần kinh vận động khác nhau là điều rất hữu ích vì chúng có thể biểu hiện và tiến triển theo những cách khác nhau.

Đọc bài viết

Nguyên nhân nào gây ra bệnh ALS?

Xơ cứng teo cơ bên, hay ALS, là một căn bệnh rất khó khăn ảnh hưởng đến các tế bào thần kinh trong não và tủy sống. Khi chúng bị suy giảm, các cơ bắp sẽ yếu đi và cuối cùng ngừng hoạt động. Đây là một tình trạng phức tạp, và việc tìm ra chính xác nguyên nhân gây ra ALS là điều mà các nhà khoa học đã nỗ lực nghiên cứu trong một thời gian dài.

Đọc bài viết

Tuổi thọ của bệnh Huntington

Bệnh Huntington là một tình trạng ảnh hưởng đến não, dẫn đến những thay đổi về vận động, tư duy và tâm trạng. Bệnh được di truyền trong gia đình.

Hiện tại, chưa có cách chữa khỏi, vì vậy việc hiểu bệnh tiến triển như thế nào và những yếu tố nào ảnh hưởng đến tuổi thọ của một người là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch và chăm sóc. Bài viết này xem xét tuổi thọ của người mắc bệnh Huntington và một số yếu tố đóng vai trò trong đó.

Đọc bài viết