Tăng giá cho Epoc X và Flex vào ngày 1 tháng 5. Dự trữ ngay và tiết kiệm!

  • Tăng giá cho Epoc X và Flex vào ngày 1 tháng 5. Dự trữ ngay và tiết kiệm!

  • Tăng giá cho Epoc X và Flex vào ngày 1 tháng 5. Dự trữ ngay và tiết kiệm!

Tìm kiếm các chủ đề khác...

Tìm kiếm các chủ đề khác...

Việc phát hiện ra rằng bạn hoặc một người thân yêu mắc u não có thể khiến bạn choáng ngợp. Có rất nhiều loại khác nhau, và tất cả chúng đều hoạt động hơi khác nhau.

Hướng dẫn này ở đây để phân tích các loại u não phổ biến. Biết được đó là loại u gì thực sự có thể giúp mọi người hiểu điều gì có thể xảy ra tiếp theo và những lựa chọn điều trị nào hiện có.

Bác sĩ phân loại và chẩn đoán các loại u não cụ thể như thế nào?


Điều gì xảy ra sau chẩn đoán ban đầu về u não để xác định loại tế bào?

Một khi u não được xác định, giai đoạn quan trọng tiếp theo là phân loại chi tiết bệnh lý não này. Quá trình này thường bắt đầu bằng các xét nghiệm hình ảnh, như MRI, cho thấy kích thước và vị trí của khối u.

Tuy nhiên, để thực sự hiểu rõ khối u, thường cần một mẫu mô. Mẫu này, thường được lấy qua sinh thiết, sẽ được nhà giải phẫu bệnh kiểm tra dưới kính hiển vi.

Họ xem các tế bào trông như thế nào – chúng đang phát triển nhanh hay chậm? Chúng có trông rất khác so với các tế bào não bình thường không? Việc kiểm tra dưới kính hiển vi này giúp xác định loại tế bào của khối u và độ của nó.

Độ này cho biết khối u có khả năng hung hãn đến mức nào. Ví dụ, các u độ thấp có xu hướng phát triển chậm hơn và có thể trông giống các tế bào bình thường hơn, trong khi các u độ cao thường phát triển nhanh hơn và trông bất thường hơn.


Tại sao việc phân loại chính xác khối u là bước đầu tiên thiết yếu trong điều trị?

Các loại u đầu khác nhau sẽ đáp ứng khác nhau với những phương pháp điều trị khác nhau, chẳng hạn như phẫu thuật, xạ trị và hóa trị.

Ví dụ, một số khối u được kiểm soát tốt nhất chỉ bằng phẫu thuật, trong khi những khối u khác có thể cần kết hợp nhiều liệu pháp. Vị trí và kích thước của khối u cũng đóng vai trò rất quan trọng.

Việc phân loại chính xác giúp đội ngũ y tế xây dựng kế hoạch điều trị cá nhân hóa nhằm đạt kết quả hiệu quả nhất.

Ngoài ra, một số khối u có các dấu ấn di truyền hoặc đặc điểm phân tử cụ thể có thể cung cấp thêm thông tin về hành vi của chúng và định hướng lựa chọn điều trị. Sự hiểu biết chi tiết này cho phép bác sĩ chọn các liệu pháp có cơ hội kiểm soát khối u tốt nhất và cải thiện sức khỏe não bộ của bệnh nhân.


U não nguyên phát là gì và các loại u thần kinh đệm chính là gì?

U não nguyên phát là những khối tăng sinh bắt đầu ngay trong mô não. Không giống như các khối u lan từ những phần khác của cơ thể, những u này khởi phát trong não hoặc các cấu trúc lân cận ngay sát nó, như các màng bao quanh não (màng não) hoặc một số dây thần kinh.

Chúng có thể được phân loại theo vài cách, nhưng một phương pháp phổ biến là dựa trên loại tế bào mà chúng xuất phát và hình dạng của chúng dưới kính hiển vi, thường sử dụng thang độ từ I đến IV. Việc phân độ này giúp bác sĩ hiểu khối u có thể phát triển và lan rộng nhanh đến mức nào.


U thần kinh đệm là gì và chúng ảnh hưởng đến mô nâng đỡ của não như thế nào?

U thần kinh đệm là một nhóm rộng các khối u phát sinh từ các tế bào thần kinh đệm. Những tế bào này là mô nâng đỡ của não, hoạt động như "chất keo" của não bằng cách bảo vệ, nuôi dưỡng và cách điện cho các tế bào thần kinh.

Có nhiều phân nhóm u thần kinh đệm, mỗi loại được đặt tên theo loại tế bào thần kinh đệm cụ thể mà chúng bắt nguồn từ đó.


U sao bào là gì và tại sao u nguyên bào thần kinh đệm độ 4 lại hung hãn đến vậy?

U sao bào phát triển từ tế bào hình sao, một loại tế bào thần kinh đệm. Chúng có thể xuất hiện ở bất kỳ đâu trong não và có mức độ tiến triển rất khác nhau.

U sao bào độ thấp (Độ I và II) có xu hướng phát triển chậm và có thể trông giống các tế bào bình thường. U sao bào độ cao (Độ III và IV) thì hung hãn hơn.

U nguyên bào thần kinh đệm (GBM), một u sao bào Độ IV, là loại u não nguyên phát phổ biến và hung hãn nhất ở người lớn. Nó được đặc trưng bởi sự phát triển nhanh và xu hướng xâm lấn mô não xung quanh.

Điều trị u sao bào thường bao gồm kết hợp phẫu thuật, xạ trị và hóa trị, với phương pháp cụ thể phụ thuộc rất nhiều vào độ và vị trí của khối u.


U tế bào ít nhánh là gì và các dấu ấn phân tử được dùng như thế nào trong chẩn đoán?

U tế bào ít nhánh bắt nguồn từ tế bào ít nhánh, một loại tế bào thần kinh đệm khác có nhiệm vụ tạo myelin, chất béo bao bọc và cách điện cho các sợi thần kinh. Những khối u này thường được tìm thấy ở đại não.

Trong lịch sử, chúng được phân loại dựa trên hình dạng, nhưng chẩn đoán hiện đại ngày càng dựa vào các dấu ấn phân tử. Việc xác định các thay đổi di truyền cụ thể, chẳng hạn như đồng mất đoạn 1p/19q, là quan trọng vì nó có thể ảnh hưởng đến quyết định điều trị và dự đoán khối u có thể đáp ứng với liệu pháp như thế nào.

Điều trị thường bao gồm phẫu thuật, sau đó là xạ trị và hóa trị, đặc biệt nếu các dấu ấn phân tử cho thấy khối u có khả năng đáp ứng tốt hơn.


U màng nội tủy là gì và vị trí cùng độ của chúng ảnh hưởng đến điều trị như thế nào?

U màng nội tủy phát sinh từ các tế bào nội tủy, lót các khoang trong não (não thất) và ống trung tâm của tủy sống. Vị trí của chúng ảnh hưởng đáng kể đến triệu chứng và điều trị.

U màng nội tủy có thể xuất hiện ở cả trẻ em và người lớn, mặc dù chúng phổ biến hơn ở người trẻ. Chúng được phân độ dựa trên hình ảnh dưới kính hiển vi, với độ cao hơn cho thấy hành vi hung hãn hơn.

Phẫu thuật cắt bỏ là phương pháp điều trị chính, thường sau đó là xạ trị, đặc biệt đối với các khối u độ cao hơn hoặc những khối u không thể cắt bỏ hoàn toàn.


Những u não nguyên phát không phải thần kinh đệm nào được chẩn đoán thường gặp nhất?

Ngoài u thần kinh đệm, còn có một số loại u não nguyên phát khác thường gặp. Hiểu rõ các nhóm này rất quan trọng vì nguồn gốc, kiểu phát triển và vị trí điển hình của chúng ảnh hưởng đến cách chẩn đoán và điều trị.


U màng não là gì và tại sao nó là loại u nguyên phát phổ biến nhất?

U màng não là các khối u phát sinh từ màng não, các màng bảo vệ bao quanh não và tủy sống. Đây là loại u não nguyên phát phổ biến nhất, chiếm một tỷ lệ đáng kể trong tất cả các trường hợp.

Mặc dù chúng khởi phát ngoài mô não, chúng vẫn có thể phát triển đủ lớn để đè lên não và gây triệu chứng. Phần lớn u màng não là lành tính và phát triển chậm, thường nhiều năm không gây vấn đề rõ rệt. Tuy nhiên, một số có thể không điển hình hoặc ác tính, phát triển nhanh hơn và có xu hướng xâm lấn các mô xung quanh nhiều hơn.

Chẩn đoán thường bao gồm các xét nghiệm hình ảnh như MRI hoặc CT. Điều trị phụ thuộc vào kích thước, vị trí của khối u và việc nó có gây triệu chứng hay không.

Những u màng não nhỏ, không triệu chứng có thể chỉ cần theo dõi định kỳ. Các khối u lớn hơn hoặc có triệu chứng thường được điều trị bằng phẫu thuật để loại bỏ càng nhiều càng tốt. Xạ trị có thể được cân nhắc cho các khối u không thể cắt bỏ hoàn toàn hoặc cho các loại ác tính.


U nguyên bào tủy là gì và nó ảnh hưởng đến bệnh nhi như thế nào?

U nguyên bào tủy là một loại u não ác tính thường phát triển ở tiểu não, phần não ở phía sau chịu trách nhiệm về phối hợp vận động và thăng bằng. Khối u này thường được chẩn đoán nhất ở trẻ em, mặc dù nó cũng có thể xảy ra ở người lớn.

U nguyên bào tủy có xu hướng phát triển nhanh và có thể lan sang các phần khác của hệ thần kinh trung ương, bao gồm cả tủy sống. Triệu chứng có thể gồm đau đầu, buồn nôn, nôn và các vấn đề về thăng bằng hoặc phối hợp vận động.

Chẩn đoán thường bao gồm chụp MRI. Điều trị thường là kết hợp phẫu thuật để loại bỏ càng nhiều khối u càng tốt, sau đó là xạ trị và hóa trị. Những tiến bộ trong điều trị đã cải thiện kết quả cho nhiều bệnh nhi.


U tuyến yên ảnh hưởng đến việc sản xuất hormone của cơ thể như thế nào?

U tuyến yên phát triển trong tuyến yên, một tuyến nhỏ nằm ở đáy não, kiểm soát nhiều chức năng quan trọng của cơ thể thông qua việc sản xuất hormone. Phần lớn các u tuyến yên là u tuyến lành tính.

Chúng có thể gây ra vấn đề theo hai cách chính: bằng cách chèn ép các cấu trúc lân cận, chẳng hạn như dây thần kinh thị giác (dẫn đến vấn đề thị lực), hoặc bằng cách sản xuất quá nhiều hoặc quá ít một số hormone.

Triệu chứng rất đa dạng tùy theo hormone bị ảnh hưởng và có thể bao gồm thay đổi thị lực, đau đầu, mệt mỏi, thay đổi cân nặng, và các vấn đề liên quan đến sinh sản hoặc tâm trạng. Chẩn đoán bao gồm chụp hình ảnh (MRI) và xét nghiệm máu để kiểm tra nồng độ hormone. Các lựa chọn điều trị gồm thuốc để kiểm soát mất cân bằng hormone, phẫu thuật để loại bỏ khối u (thường qua đường mũi), và đôi khi là xạ trị.


U bao Schwann là gì và chúng gây ra mất thính lực và mất thăng bằng như thế nào?

U bao Schwann là các khối u phát sinh từ tế bào Schwann, những tế bào tạo nên bao myelin cách điện cho dây thần kinh. Khi những khối u này xuất hiện trên dây thần kinh tiền đình-ốc tai (dây thần kinh chịu trách nhiệm về thính giác và thăng bằng), chúng được gọi là u thần kinh thính giác hoặc u bao Schwann tiền đình.

Những khối u này thường là lành tính và phát triển rất chậm. Triệu chứng ban đầu phổ biến nhất là giảm thính lực từ từ ở một bên tai, thường kèm theo ù tai và chóng mặt hoặc các vấn đề về thăng bằng.

Khi khối u lớn lên, nó có thể đè lên dây thần kinh mặt, có khả năng gây yếu mặt hoặc tê bì. Chẩn đoán thường được thực hiện bằng chụp MRI. Các phương pháp điều trị bao gồm theo dõi đối với các khối u rất nhỏ, phẫu thuật để loại bỏ khối tăng sinh, hoặc phẫu thuật xạ trị định vị để ngăn khối u phát triển.


U não thứ phát hoặc di căn là gì?


Những loại ung thư phổ biến nào có khả năng lan đến não nhất?

Khi ung thư bắt đầu ở một phần khác của cơ thể rồi lan đến não, chúng được gọi là u não thứ phát hoặc di căn. Thực ra, chúng còn phổ biến hơn những khối u bắt đầu ngay trong não.

Điều quan trọng cần biết là một u não di căn được đặt tên theo vị trí ban đầu của ung thư. Ví dụ, nếu ung thư vú lan đến não, nó vẫn được gọi là ung thư vú đã di căn đến não, chứ không phải u não nguyên phát.

Một số loại ung thư có xu hướng lan đến não. Những thủ phạm thường gặp nhất gồm:

  • Ung thư phổi

  • Ung thư vú

  • Melanoma (một loại ung thư da)

  • Ung thư thận

  • Ung thư đại tràng

Chẩn đoán những khối u này thường bao gồm các xét nghiệm hình ảnh như MRI hoặc CT, đôi khi dùng thuốc cản quang để khối u hiện rõ hơn. Nếu nghi ngờ có khối u thứ phát, bác sĩ cũng sẽ chụp hình ảnh các phần khác của cơ thể để tìm vị trí ung thư ban đầu.

Trong một số trường hợp, có thể thực hiện sinh thiết để xác nhận chẩn đoán và xác định loại ung thư.


Cách tiếp cận y khoa đối với u não di căn khác như thế nào?

Chiến lược điều trị cho u não di căn khá khác với u não nguyên phát. Mục tiêu chính thường là kiểm soát sự phát triển của khối u, xử lý triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Phương pháp cụ thể phụ thuộc rất nhiều vào loại và mức độ của ung thư ban đầu, số lượng và vị trí của các ổ di căn trong não, cũng như sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.

Các lựa chọn điều trị thường gặp gồm:

  • Phẫu thuật: Nếu chỉ có một khối u hoặc vài khối u có ranh giới rõ, phẫu thuật có thể là một lựa chọn để loại bỏ càng nhiều khối u càng tốt. Điều này có thể giúp giảm các triệu chứng do áp lực lên não.

  • Xạ trị: Có thể được thực hiện theo nhiều cách khác nhau. Xạ trị toàn não (WBRT) điều trị toàn bộ não, trong khi phẫu thuật xạ trị định vị sử dụng các chùm tia xạ tập trung để nhắm vào các vị trí khối u cụ thể với độ chính xác cao, thường bảo tồn mô lành xung quanh.

  • Liệu pháp toàn thân: Đây là các phương pháp điều trị di chuyển qua dòng máu để tiếp cận tế bào ung thư khắp cơ thể, bao gồm cả những tế bào có thể đã lan đến não. Điều này có thể bao gồm hóa trị, điều trị nhắm trúng đích hoặc liệu pháp miễn dịch, tùy theo loại ung thư ban đầu.

Thường thì một kết hợp các phương pháp này sẽ được sử dụng. Ví dụ, phẫu thuật có thể được theo sau bởi xạ trị hoặc liệu pháp toàn thân. Nếu bệnh nhân đã được chẩn đoán ung thư trước đó, việc kiểm soát ung thư nguyên phát vẫn là một phần then chốt của kế hoạch điều trị tổng thể.


Tiến về phía trước với kiến thức về u não

Vậy là chúng ta đã đi qua rất nhiều loại u não khác nhau. Đây là một chủ đề khá phức tạp, và việc biết rõ các chi tiết thực sự rất quan trọng khi tìm cách điều trị tốt nhất cho người bị ung thư não.

Dù đó là một khối u nguyên phát bắt đầu trong não hay một khối u lan từ nơi khác đến, mỗi loại đều có những đặc điểm riêng. Hiểu được những khác biệt này, như việc khối u phát triển nhanh hay chậm, giúp bác sĩ đưa ra kế hoạch tốt hơn.

Có rất nhiều điều cần tiếp nhận, nhưng việc có được thông tin này có thể tạo ra khác biệt lớn cho bệnh nhân và gia đình họ khi đối mặt với những thách thức này. Lĩnh vực khoa học thần kinh vẫn luôn tiếp tục học hỏi thêm, và đó là tin tốt cho tất cả những ai liên quan.


Tài liệu tham khảo

  1. De, A., Beligala, D. H., Sharma, V. P., Burgos, C. A., Lee, A. M., & Geusz, M. E. (2020). Cancer stem cell generation during epithelial-mesenchymal transition is temporally gated by intrinsic circadian clocks. Clinical & Experimental Metastasis, 37(5), 617-635. https://doi.org/10.1007/s10585-020-10051-1

  2. Yeini, E., Ofek, P., Albeck, N., Rodriguez Ajamil, D., Neufeld, L., Eldar‐Boock, A., ... & Satchi‐Fainaro, R. (2021). Targeting glioblastoma: advances in drug delivery and novel therapeutic approaches. Advanced Therapeutics, 4(1), 2000124. https://doi.org/10.1002/adtp.202000124

  3. Korones, D. N. (2023). Pediatric ependymomas: Something old, something new. Pediatric Hematology Oncology Journal, 8(2), 114-120. https://doi.org/10.1016/j.phoj.2023.04.002

  4. Mahapatra, S., & Amsbaugh, M. J. (2023, June 26). Medulloblastoma. StatPearls Publishing. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK431069/


Các câu hỏi thường gặp


Chính xác thì u não là gì?

U não là sự tăng sinh bất thường của các tế bào hình thành bên trong não hoặc rất gần não. Những khối tăng sinh này có thể là lành tính hoặc ác tính. Chúng có thể bắt đầu ngay trong não hoặc lan từ một phần khác của cơ thể.


Sự khác nhau giữa u não nguyên phát và u não thứ phát là gì?

U não nguyên phát bắt đầu trong mô não hoặc các lớp bảo vệ của nó. U não thứ phát, hay u di căn, bắt đầu là ung thư ở một nơi khác trong cơ thể rồi sau đó di chuyển đến não.


Tất cả các u não đều là ung thư sao?

Không, không phải tất cả u não đều là ung thư. Một số là lành tính, nghĩa là không phải ung thư. Tuy nhiên, ngay cả các khối u lành tính cũng có thể gây ra vấn đề nghiêm trọng nếu chúng phát triển và chèn ép lên những phần quan trọng của não.


U thần kinh đệm là gì, và có những loại nào?

U thần kinh đệm là những khối u phát triển từ các tế bào thần kinh đệm, là các tế bào nâng đỡ của não. Các loại thường gặp gồm u sao bào (như u nguyên bào thần kinh đệm), u tế bào ít nhánh và u màng nội tủy. Chúng được nhóm lại dựa trên loại tế bào thần kinh đệm cụ thể mà chúng bắt nguồn từ đó.


U nguyên bào thần kinh đệm (GBM) là gì?

U nguyên bào thần kinh đệm, thường gọi là GBM, là một loại u sao bào và được xem là loại u não nguyên phát ác tính phổ biến và hung hãn nhất ở người lớn. Nó phát triển và lan rộng nhanh.


U màng não là gì?

U màng não là các khối u phát sinh từ màng não, các lớp mô bao quanh và bảo vệ não và tủy sống. Chúng là loại u não nguyên phát phổ biến nhất và thường là lành tính.


Một số dấu hiệu hoặc triệu chứng thường gặp của u não là gì?

Triệu chứng có thể rất khác nhau nhưng có thể bao gồm đau đầu mới xuất hiện hoặc ngày càng nặng hơn, buồn nôn hoặc nôn không rõ nguyên nhân, vấn đề về thị lực, khó giữ thăng bằng, khó nói, hoặc thay đổi tính cách hay hành vi. Co giật mới xuất hiện cũng là một dấu hiệu thường gặp.


U não được chẩn đoán như thế nào?

Chẩn đoán thường bao gồm khám thần kinh toàn diện, các xét nghiệm hình ảnh như MRI hoặc CT để nhìn thấy khối u, và thường là sinh thiết, trong đó một mẫu nhỏ của khối u được lấy ra và kiểm tra dưới kính hiển vi để xác định loại và độ của nó.


"Độ" của một u não nghĩa là gì?

Độ của u não mô tả mức độ bất thường của các tế bào u khi nhìn dưới kính hiển vi và tốc độ mà chúng có khả năng phát triển, lan rộng. Các độ thấp (như Độ I) ít hung hãn hơn, trong khi các độ cao (như Độ IV) hung hãn hơn.


U não thứ phát (di căn) được điều trị khác như thế nào?

Điều trị cho các khối u thứ phát tập trung vào việc kiểm soát ung thư đã lan đến não, thường bao gồm xạ trị hoặc phẫu thuật, đồng thời cũng điều trị ung thư ban đầu ở một phần khác của cơ thể. Cách tiếp cận khác nhau vì khối u không bắt đầu trong não.


Các lựa chọn điều trị chính cho u não là gì?

Điều trị phụ thuộc rất nhiều vào loại, kích thước và vị trí của khối u. Các lựa chọn thường gặp gồm phẫu thuật để loại bỏ khối u, xạ trị để tiêu diệt tế bào ung thư, và hóa trị bằng thuốc. Đôi khi, một kết hợp các phương pháp này được sử dụng, hoặc bác sĩ có thể chọn theo dõi khối u nếu nó phát triển chậm và không gây triệu chứng.


Tại sao việc biết chính xác loại u não lại quan trọng đến vậy?

Hiểu rõ chính xác loại, độ và bất kỳ dấu ấn cụ thể nào của u não là rất quan trọng vì nó giúp bác sĩ chọn kế hoạch điều trị hiệu quả nhất. Các loại u khác nhau đáp ứng khác nhau với các phương pháp như phẫu thuật, xạ trị và hóa trị, và việc biết loại u giúp dự đoán khối u có thể diễn tiến như thế nào.

Emotiv là một công ty hàng đầu trong lĩnh vực công nghệ thần kinh, giúp thúc đẩy nghiên cứu về khoa học thần kinh thông qua các công cụ EEG và dữ liệu não dễ tiếp cận.

Emotiv

Tin mới nhất từ chúng tôi

Nguyên nhân gây u não là gì?

Việc tìm hiểu nguyên nhân gây ra u não có thể khá phức tạp. Nó không giống như một cơn cảm lạnh thông thường, nơi bạn biết chắc đó là do vi-rút. Đối với u não, bức tranh phức tạp hơn nhiều, liên quan đến sự kết hợp của các yếu tố bên trong cơ thể chúng ta và có thể cả một số yếu tố từ bên ngoài.

Chúng ta sẽ xem xét khoa học để hiểu rõ hơn những gì đang diễn ra, cố gắng phân biệt sự thật với hư cấu.

Đọc bài viết

Dấu hiệu của khối u ở đầu

Việc xác định điều gì đang xảy ra khi bạn không cảm thấy ổn có thể rất khó. Đôi khi, những thay đổi trong cách chúng ta cảm nhận, nhìn, hoặc thậm chí suy nghĩ có thể là dấu hiệu của điều gì đó nghiêm trọng hơn, như khối u ở đầu. Điều này không phải lúc nào cũng rõ ràng, và nhiều dấu hiệu này cũng có thể xuất hiện cùng với những vấn đề khác, ít nghiêm trọng hơn. Nhưng biết cần chú ý điều gì là bước đầu tiên.

Hướng dẫn này phân tích các dấu hiệu phổ biến của khối u ở đầu để giúp bạn hiểu cơ thể mình có thể đang báo hiệu điều gì.

Đọc bài viết

Dòng thời gian của các triệu chứng bệnh Huntington

Bệnh Huntington là một tình trạng ảnh hưởng đến mỗi người khác nhau khi tiến triển. Đây là một rối loạn di truyền, nghĩa là được thừa hưởng, và nó gây ra những thay đổi trong não theo thời gian. Những thay đổi này dẫn đến nhiều triệu chứng khác nhau, thường trở nên rõ rệt và ảnh hưởng hơn theo thời gian.

Hiểu rõ các giai đoạn này có thể giúp gia đình và người chăm sóc chuẩn bị cho những gì có thể xảy ra tiếp theo và tìm cách hỗ trợ tốt nhất cho người đang sống chung với bệnh Huntington.

Đọc bài viết

Bệnh Huntington

Bệnh Huntington là một bệnh di truyền ảnh hưởng đến các tế bào thần kinh trong não. Bệnh này không xuất hiện ngay lập tức; các triệu chứng thường bắt đầu khi một người ở độ tuổi 30 hoặc 40.

Nó có thể thực sự làm thay đổi cách một người di chuyển, suy nghĩ và cảm nhận. Vì bệnh này có tính di truyền, việc hiểu về nó có thể giúp các gia đình lên kế hoạch trước.

Đọc bài viết