Thử thách trí nhớ của bạn! Chơi trò chơi N-Back mới trong Emotiv App

  • Thử thách trí nhớ của bạn! Chơi trò chơi N-Back mới trong Emotiv App

  • Thử thách trí nhớ của bạn! Chơi trò chơi N-Back mới trong Emotiv App

Tìm kiếm các chủ đề khác...

Tìm kiếm các chủ đề khác...

Rối loạn lưỡng cực loại 1 là một tình trạng sức khỏe tâm thần nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống của một người. Mặc dù nó thường được đặc trưng bởi những thay đổi tâm trạng cực đoan, việc hiểu rõ các sắc thái của hưng cảm, đặc biệt là các giai đoạn nặng, là chìa khóa để ngăn ngừa khủng hoảng.

Hướng dẫn này nhằm làm sáng tỏ tính chất nghiêm trọng của rối loạn lưỡng cực loại 1, tập trung vào cách nhận biết các triệu chứng gia tăng, xử lý loạn thần, chuẩn bị cho việc nhập viện và xây dựng một kế hoạch vững chắc để giữ an toàn.

Bản chất đầy rủi ro của cơn hưng cảm trong Rối loạn Lưỡng cực I


Vì sao một cơn hưng cảm Bipolar I không chỉ đơn giản là tâm trạng phấn chấn?

Khi một người trải qua trạng thái hưng cảm hoàn toàn trong Rối loạn Lưỡng cực I, đó là một sự thay đổi lớn so với việc chỉ cảm thấy "phấn khởi". Trạng thái này liên quan đến sự thay đổi rõ rệt về tâm trạng và năng lượng, kéo dài ít nhất một tuần và xuất hiện trong phần lớn thời gian của ngày, gần như mỗi ngày.

Đó không chỉ là một tâm trạng tốt; mà là một trạng thái bị biến đổi. Trong một cơn hưng cảm, người bệnh thường biểu hiện gia tăng hoạt động hướng mục tiêu hoặc kích động tâm thần vận động. Điều này có thể biểu hiện thành nói nhiều bất thường, suy nghĩ chạy nhanh, hoặc nhu cầu ngủ giảm đi.

Cường độ của những thay đổi này có thể dẫn đến sự gián đoạn nghiêm trọng trong cuộc sống hằng ngày.


Chứng mất nhận thức bệnh tật (anosognosia) là gì và vì sao nó ngăn cản người bệnh tìm kiếm sự giúp đỡ?

Một trong những khía cạnh khó khăn nhất của hưng cảm nặng là một triệu chứng gọi là anosognosia, tức là thiếu nhận thức về chính tình trạng của mình. Khi ở trong trạng thái hưng cảm, người bệnh có thể thực sự tin rằng suy nghĩ và hành vi của họ là bình thường, thậm chí còn là hợp lý.

Sự thiếu tự nhận thức này có thể khiến họ vô cùng khó nhận ra rằng họ cần giúp đỡ hoặc rằng hành động của họ là có vấn đề. Nó giống như cố thuyết phục ai đó rằng họ đang mơ ngay giữa cơn mơ vậy – họ không cảm nhận được sự lệch pha với thực tại.

Đây có thể là một rào cản lớn trong việc tìm kiếm và chấp nhận điều trị, vì người bệnh không thấy có vấn đề gì với trạng thái hiện tại của mình.


Hưng cảm nặng dẫn đến hành vi bốc đồng và nguy hiểm như thế nào?

Hưng cảm nặng thường đi kèm với sự gia tăng rõ rệt của tính bốc đồng và sự xem nhẹ hậu quả ở mức đáng kể. Điều này có thể dẫn đến nhiều hành vi rủi ro cao với hệ quả nghiêm trọng. Chúng có thể bao gồm:

  • Chi tiêu vô độ, dẫn đến khó khăn tài chính.

  • Đưa ra các quyết định kinh doanh liều lĩnh mà không cân nhắc đầy đủ.

  • Tham gia vào các quan hệ tình dục bốc đồng hoặc không an toàn.

  • Lạm dụng chất, bao gồm sử dụng quá mức rượu hoặc ma túy.

  • Tham gia vào các hoạt động nguy hiểm, chẳng hạn như lái xe khi bị ảnh hưởng hoặc chấp nhận các rủi ro thể chất không cần thiết.

Những hành vi này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng về cá nhân, xã hội và tài chính, nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết phải can thiệp và quản lý kịp thời trong các cơn hưng cảm.


Theo dõi hoạt động não bộ cho thấy điều gì về trạng thái điện học của hưng cảm?

Để hiểu những thay đổi hành vi sâu sắc trong hưng cảm Bipolar I, các nhà nghiên cứu sử dụng điện não đồ định lượng (electroencephalography) (qEEG) và điện thế liên quan đến sự kiện (ERPs) để lập bản đồ hoạt động điện theo thời gian thực của não. Thay vì chỉ dựa vào quan sát tâm thần học, các công cụ này cho phép các nhà thần kinh học xác định những dấu ấn sinh lý thần kinh cụ thể, đo lường được, xuất hiện trong một cơn hưng cảm cấp tính.

Nghiên cứu liên tục nhấn mạnh một số bất thường riêng biệt giải thích vì sao não bộ trong hưng cảm lại hoạt động khác biệt đến vậy:

  • Tăng hoạt động Beta và Gamma ("Bộ não chạy quá nhanh"): Các bản quét qEEG ở trạng thái nghỉ của bệnh nhân trong hưng cảm cấp thường cho thấy sự bùng phát bất thường, lan rộng của các sóng não tần số cao Beta và Gamma, đặc biệt tập trung ở thùy trán. Sự tăng kích hoạt điện này cung cấp một tương quan sinh học trực tiếp cho các triệu chứng hưng cảm điển hình như "ý tưởng phi nước đại", nói nhanh và kích động vận động nặng.

  • Biên độ P300 suy giảm (Mất phanh): P300 là một tín hiệu điện then chốt cho chức năng điều hành, chú ý bền vững và kiểm soát xung động. Các nghiên cứu EEG cho thấy trong một cơn hưng cảm, biên độ sóng P300 bị suy giảm đáng kể. Khiếm khuyết đo lường được này trong mạng kiểm soát nhận thức của não giúp giải thích sự liều lĩnh sâu sắc, dễ mất tập trung và đánh giá rủi ro kém ở hưng cảm nặng. Điều quan trọng là đây là một dấu ấn "phụ thuộc trạng thái"—khi khí sắc của bệnh nhân ổn định, tín hiệu P300 phần lớn trở lại bình thường.

  • Bất đối xứng Alpha vùng trán: Hưng cảm Bipolar thường được đặc trưng bởi hành vi hướng mục tiêu cực đoan, liều lĩnh. Nghiên cứu EEG liên hệ điều này với sự bất đối xứng rõ rệt trong hoạt động sóng Alpha ở vỏ não trước trán. Trong hưng cảm, thường có sự tăng hoạt hóa thùy trán trái (liên quan đến hành vi "tiến tới" và tìm kiếm phần thưởng) so với thùy trán phải (liên quan đến né tránh và thận trọng), khiến cá nhân mù trước những hậu quả tiêu cực từ hành động của mình.

Việc đặt những triệu chứng nặng nề này trong nền tảng sinh học cụ thể là một bước quan trọng để giảm kỳ thị đối với tình trạng não bộ. Nó chứng minh rằng sự tự cao, bốc đồng và anosognosia (thiếu nhận thức) không phải là sai sót đạo đức, mà là kết quả trực tiếp của một bộ não đang ở trạng thái rối loạn điện cực độ mạnh.

Tuy nhiên, điều quan trọng là phải hiểu rằng mặc dù những phát hiện EEG này mang lại hiểu biết sâu sắc về cơ chế của bệnh, chúng vẫn chỉ là công cụ nghiên cứu mang tính khảo sát. EEG hiện chưa được sử dụng như một xét nghiệm lâm sàng tiêu chuẩn tại khoa cấp cứu hay trong đánh giá tâm thần để chẩn đoán một cơn hưng cảm Bipolar I.


Làm sao bạn nhận biết con đường dẫn đến khủng hoảng Bipolar?

Đôi khi, các dấu hiệu của hưng cảm gia tăng có thể ban đầu rất tinh vi, gần như một tiếng rì rầm thấp trước cơn bão. Điều quan trọng là chú ý đến những thay đổi này. Phát hiện sớm những dấu hiệu này có thể tạo ra khác biệt đáng kể trong việc ngăn chặn một cuộc khủng hoảng toàn phát.


Sự khác biệt giữa dấu hiệu cảnh báo sớm và một cuộc khủng hoảng sắp xảy ra là gì?

Các dấu hiệu cảnh báo sớm là những thay đổi tinh tế báo hiệu một sự chuyển đổi khí sắc đang bắt đầu. Chúng có thể bao gồm:

  • Sụt giảm rõ rệt nhu cầu ngủ, ngay cả khi vẫn còn hoạt động được.

  • Năng lượng tăng lên hoặc bồn chồn khác thường so với mọi khi.

  • Tốc độ suy nghĩ hoặc lời nói tăng nhẹ.

  • Dễ cáu kỉnh hoặc thiếu kiên nhẫn ở mức nhẹ.

Tuy nhiên, một cuộc khủng hoảng sắp xảy ra liên quan đến các triệu chứng rõ rệt và gây gián đoạn hơn. Đây là những dấu hiệu cho thấy sự leo thang nhanh và mất kiểm soát, thường cần can thiệp ngay lập tức.

Ranh giới giữa dấu hiệu sớm và khủng hoảng có thể bị vượt qua rất nhanh, đặc biệt nếu có tác nhân kích hoạt hoặc cơ chế đối phó đang bị quá tải.


Những dấu hiệu hành vi nào cần can thiệp tâm thần ngay lập tức?

Một số hành vi trong giai đoạn hưng cảm đặc biệt đáng lo ngại và báo hiệu nhu cầu cần được chú ý khẩn cấp. Những dấu hiệu cảnh báo này cho thấy khả năng phán đoán đang bị suy giảm nghiêm trọng và an toàn có thể bị đe dọa:

  • Hành vi bốc đồng và liều lĩnh: Điều này có thể biểu hiện bằng chi tiêu quá mức, lái xe liều lĩnh, tham gia các thực hành tình dục không an toàn, hoặc đưa ra các quyết định lớn trong đời một cách hấp tấp, thiếu cân nhắc, không nghĩ đến hậu quả. Nguy cơ phá sản tài chính, rắc rối pháp lý hoặc tổn hại thể chất là rất cao.

  • Gián đoạn nghiêm trọng các mối quan hệ: Tranh cãi gay gắt, giao tiếp mang tính công kích hoặc hành vi xã hội không phù hợp có thể làm xa cách người thân và dẫn đến xung đột cá nhân đáng kể.

  • Suy giảm phán đoán và nhận thức: Thiếu nhận biết sâu sắc về mức độ nghiêm trọng của hành vi hoặc của chính bệnh lý là một mối lo lớn. Chứng anosognosia này có thể khiến người bệnh khó chấp nhận giúp đỡ hoặc làm theo khuyến nghị điều trị.

  • Nguy cơ gây hại cho bản thân hoặc người khác: Mặc dù không phải lúc nào cũng có, hưng cảm nặng đôi khi có thể bao gồm hành vi gây hấn, hoang tưởng hoặc ý nghĩ tự sát, đặc biệt khi có loạn thần đi kèm. Bất kỳ dấu hiệu nào cho thấy nguy cơ gây hại đều đòi hỏi các biện pháp an toàn ngay lập tức.

Nhận biết những hành vi leo thang này là chìa khóa để can thiệp trước khi tình huống trở nên không thể kiểm soát. Điều này thường đòi hỏi một nỗ lực hợp tác giữa người đang trải qua triệu chứng và mạng lưới hỗ trợ của họ.


Làm rõ loạn thần trong hưng cảm Bipolar I


Các đặc điểm loạn thần phù hợp với khí sắc và không phù hợp với khí sắc là gì?

Loạn thần có thể là một trải nghiệm gây mất phương hướng và đáng sợ, đặc biệt khi nó xảy ra trong một cơn hưng cảm của rối loạn Bipolar I. Điều quan trọng là phải hiểu rằng loạn thần không phải là một bệnh riêng biệt mà là một triệu chứng có thể đi kèm với hưng cảm nặng. Những đặc điểm loạn thần này có thể biểu hiện theo nhiều cách khác nhau, và hiểu rõ bản chất của chúng là chìa khóa để quản lý hiệu quả.

Các đặc điểm loạn thần trong hưng cảm thường được phân loại dựa trên mối liên hệ của chúng với trạng thái khí sắc của người bệnh. Các đặc điểm loạn thần phù hợp với khí sắc sẽ tương ứng với khí sắc hưng cảm, nghĩa là các hoang tưởng hoặc ảo giác củng cố cho những cảm xúc phấn khích, tự cao hoặc đầy năng lượng gắn với hưng cảm.

Ví dụ, một người đang trải qua loạn thần phù hợp với khí sắc có thể tin rằng mình có sứ mệnh đặc biệt để cứu thế giới hoặc sở hữu những năng lực phi thường, phản ánh trực tiếp cảm giác tự đánh giá quá cao về bản thân và năng lực của họ.

Ngược lại, các đặc điểm loạn thần không phù hợp với khí sắc không tương ứng với khí sắc hưng cảm. Chúng có thể phức tạp hơn và có thể bao gồm hoang tưởng bị hại (tin rằng người khác đang tìm cách làm hại họ) hoặc ảo giác không liên quan đến những ý tưởng tự cao của người bệnh. Mặc dù ít gặp hơn trong hưng cảm thuần túy, chúng vẫn có thể xảy ra và đôi khi có thể gợi ý một biểu hiện phức tạp hơn hoặc một tình trạng đồng diễn ra.


Hoang tưởng tự cao ảnh hưởng đến thực tại trong giai đoạn hưng cảm như thế nào?

Hoang tưởng tự cao là một dấu hiệu điển hình của các cơn hưng cảm nặng. Đây là những niềm tin cố định, sai lệch, lớn lao hơn rất nhiều so với thực tế.

Người bệnh có thể tin rằng mình nổi tiếng, cực kỳ giàu có, có mối liên hệ thiêng liêng, hoặc sở hữu thiên tài vô song. Những niềm tin này không chỉ là sự phóng đại; chúng là các niềm tin được giữ rất chắc, kháng lại bằng chứng hoặc lý lẽ.

Điều này có thể dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng, vì người bệnh có thể hành động theo những hoang tưởng này, đưa ra những quyết định bốc đồng với hậu quả lớn.


Bạn nên xử lý hoang tưởng bị hại và ảo giác trong rối loạn Bipolar như thế nào?

Mặc dù sự tự cao là phổ biến, hoang tưởng bị hại và ảo giác cũng có thể là một phần của trải nghiệm loạn thần trong hưng cảm.

Hoang tưởng bị hại liên quan đến sự nghi ngờ và thiếu tin tưởng mạnh mẽ đối với người khác, thường dẫn đến cảm giác bị đe dọa hoặc bị truy hại. Điều này có thể khiến người khác khó giúp đỡ, vì cá nhân đó có thể xem bất kỳ nỗ lực can thiệp nào như một sự tấn công.

Ảo giác, tức là các trải nghiệm giác quan xảy ra mà không có kích thích bên ngoài, cũng có thể xuất hiện. Chúng có thể là ảo thanh (nghe thấy tiếng nói), ảo thị (nhìn thấy những thứ không có ở đó), hoặc thậm chí ảo giác xúc giác (cảm thấy các cảm giác trên da). Những trải nghiệm này có thể gây đau đớn sâu sắc và góp phần vào hành vi thất thường hoặc sợ hãi.


Bạn nên mong đợi điều gì trong thời gian nhập viện tâm thần vì hưng cảm?

Khi các triệu chứng của rối loạn lưỡng cực I, đặc biệt là trong một cơn hưng cảm, trở nên nặng, nhập viện có thể cần thiết để đảm bảo an toàn và ổn định cho bệnh nhân. Đây có thể là một bước khó khăn đối với cả người bệnh và người thân, nhưng thường là một thành phần then chốt của quản lý khủng hoảng.


Tiêu chí cho nhập viện tự nguyện so với cưỡng chế là gì?

Các quyết định về nhập viện thường rơi vào hai loại: tự nguyện hoặc cưỡng chế.

Nhập viện tự nguyện xảy ra khi một cá nhân nhận ra nhu cầu điều trị và đồng ý vào cơ sở tâm thần. Đây thường là lựa chọn được ưu tiên, vì nó tôn trọng quyền tự chủ của cá nhân.

Tuy nhiên, khi một người đang trải qua hưng cảm nặng, họ có thể thiếu sự nhận thức để tự tìm kiếm giúp đỡ. Trong những trường hợp như vậy, nếu cá nhân đó gây nguy hiểm cho bản thân hoặc người khác, hoặc bị suy giảm nghiêm trọng khả năng tự chăm sóc do tình trạng của mình, có thể tiến hành nhập viện bắt buộc.

Quy trình này thường bao gồm đánh giá pháp lý và lệnh của tòa án, đòi hỏi phải đáp ứng các tiêu chí cụ thể, chẳng hạn như bằng chứng về một tình trạng sức khỏe tâm thần và sự hiện diện của nguy cơ tức thời.


Điều gì xảy ra trong thời gian nằm viện vì một cơn hưng cảm?

Khi nhập viện, mục tiêu chính là bảo đảm an toàn cho bệnh nhân và bắt đầu quá trình ổn định triệu chứng. Điều này thường bao gồm một giai đoạn đánh giá của nhóm điều trị, có thể gồm bác sĩ tâm thần, điều dưỡng, nhân viên xã hội và nhà trị liệu.

Thuốc thường sẽ được điều chỉnh hoặc khởi trị để kiểm soát triệu chứng hưng cảm, kích động và bất kỳ loạn thần đi kèm nào. Môi trường của bệnh viện tâm thần được thiết kế để an toàn và hỗ trợ, giảm thiểu các tác nhân căng thẳng bên ngoài có thể làm nặng thêm triệu chứng.

Bệnh nhân có thể tham gia các buổi trị liệu cá nhân và nhóm nhằm giáo dục họ về bệnh, phát triển chiến lược đối phó và lập kế hoạch chăm sóc sau xuất viện. Thời gian nằm viện thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào đáp ứng điều trị và mức độ nghiêm trọng của triệu chứng.


Làm sao bạn có thể hỗ trợ người thân trong thời gian nhập viện?

Hỗ trợ một thành viên gia đình hoặc bạn bè trong thời gian nhập viện tâm thần có thể là một thách thức. Giao tiếp cởi mở với nhóm điều trị là rất quan trọng; họ có thể cung cấp cập nhật về tiến triển của bệnh nhân và thảo luận kế hoạch điều trị.

Cũng hữu ích nếu bạn dành sự hỗ trợ cảm xúc cho người bệnh, nhắc họ rằng nhập viện chỉ là biện pháp tạm thời nhằm phục hồi. Tìm hiểu về rối loạn lưỡng cực cũng có thể mang lại lợi ích, giúp bạn hiểu những khó khăn mà người đó đang đối mặt.

Sau khi xuất viện, sự hỗ trợ liên tục trong việc tuân thủ kế hoạch điều trị, đi khám đúng hẹn và quản lý cuộc sống hằng ngày có thể đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa các cuộc khủng hoảng tương lai và cải thiện tổng thể sức khỏe não bộ.


Làm sao để xây dựng một kế hoạch phòng ngừa khủng hoảng và an toàn chủ động cho Bipolar?

Có sẵn một kế hoạch trước khi khủng hoảng xảy ra có thể tạo ra khác biệt lớn khi các triệu chứng của rối loạn lưỡng cực I gia tăng. Kế hoạch này là một lộ trình, được xây dựng cùng các nhà cung cấp dịch vụ y tế và những người hỗ trợ, để giúp quản lý các thời điểm khó khăn. Đó là sự chuẩn bị trước để khi mọi việc trở nên căng thẳng, sẽ có một bộ bước đi rõ ràng để làm theo.


Chỉ thị trước về tâm thần (PAD) là gì và vì sao nó cần thiết?

Chỉ thị trước về tâm thần, hay PAD, là một văn bản pháp lý cho phép người bệnh nêu rõ mong muốn của mình về điều trị sức khỏe tâm thần nếu họ không còn khả năng tự đưa ra quyết định. Đây là một cách để duy trì quyền kiểm soát đối với việc chăm sóc của bạn ngay cả khi bạn không thể diễn đạt mong muốn của mình.

Một PAD có thể bao gồm hướng dẫn cụ thể về thuốc men, liệu pháp và ai nên tham gia vào các quyết định điều trị của bạn. Điều quan trọng là tài liệu này phải được lập khi bạn đang khỏe và có thể suy nghĩ rõ ràng về nhu cầu của mình.


Bạn nên phối hợp với hệ thống hỗ trợ như thế nào trong một kế hoạch hành động khi khủng hoảng?

Xây dựng kế hoạch khủng hoảng và an toàn đòi hỏi làm việc chặt chẽ với nhóm điều trị và những người đáng tin cậy. Sự hợp tác này giúp bảo đảm kế hoạch thực tế và bao quát nhiều khía cạnh của các thách thức tiềm ẩn. Các thành phần chính thường bao gồm:

  • Xác định tác nhân kích hoạt và dấu hiệu cảnh báo: Nhận biết những tình huống hoặc cảm xúc nào có thể báo trước một cơn hưng cảm hoặc khó khăn khác là một bước đầu tiên quan trọng. Điều này có thể liên quan đến thay đổi trong giấc ngủ, căng thẳng tăng lên, hoặc các tương tác xã hội cụ thể.

  • Liệt kê các chiến lược đối phó: Một "hộp công cụ sức khỏe" gồm các chiến lược cá nhân có thể rất hữu ích. Điều này có thể bao gồm các hoạt động như ngủ đủ, tập thể dục nhẹ, thực hành kỹ thuật thư giãn, hoặc kết nối với bạn bè hỗ trợ.

  • Liệt kê các liên hệ khẩn cấp: Một danh sách rõ ràng về những người cần liên hệ trong tình huống khẩn cấp là điều thiết yếu. Danh sách này thường bao gồm bác sĩ, nhà trị liệu, và các thành viên gia đình hoặc bạn bè thân thiết trong mạng lưới hỗ trợ của bạn.

  • Thông tin về thuốc: Ghi lại các thuốc đang dùng, liều lượng và bất kỳ hướng dẫn cụ thể nào liên quan có thể rất quan trọng để tham khảo nhanh trong một cuộc khủng hoảng.

  • Xác định các mốc khủng hoảng: Kế hoạch nên nêu rõ những dấu hiệu hoặc triệu chứng nào cho thấy cần trợ giúp chuyên môn hoặc người khác cần đóng vai trò chủ động hơn trong việc chăm sóc bạn.

Kế hoạch hành động này nên được chia sẻ với bác sĩ và hệ thống hỗ trợ của bạn. Có tài liệu này có thể mang lại cảm giác an tâm và một con đường rõ ràng để đi tiếp khi đối mặt với những giai đoạn khó khăn liên quan đến rối loạn lưỡng cực I.


Tiến về phía trước: Duy trì sự khỏe mạnh

Quản lý Rối loạn Lưỡng cực 1 là một quá trình liên tục. Bằng cách tích cực tham gia điều trị, hiểu các tác nhân kích hoạt và dấu hiệu cảnh báo của riêng mình, và xây dựng một kế hoạch khủng hoảng vững chắc, bạn sẽ tăng đáng kể khả năng điều hướng các giai đoạn khí sắc.

Hãy nhớ rằng, xây dựng một hệ thống hỗ trợ vững mạnh, cả về chuyên môn lẫn cá nhân, là yếu tố then chốt. Tự theo dõi nhất quán, tuân thủ các điều trị được kê đơn và áp dụng các chiến lược đối phó đã học tạo nên nền tảng cho sức khỏe bền vững.

Mặc dù vẫn sẽ có những thách thức, một cách tiếp cận chủ động và có hiểu biết sẽ giúp người mắc Rối loạn Lưỡng cực 1 sống ổn định và trọn vẹn hơn.


Tài liệu tham khảo

  1. Yanagi, M., Iwasaki, T., Iwamura, Y., Ichikawa, O., Ishida, S., Shirakawa, O., ... & Ikeda, K. (2026). Excessive gamma and beta oscillations in manic states across mood and psychotic disorders. Scientific Reports. https://doi.org/10.1038/s41598-026-40673-6

  2. Barreiros, A. R., Breukelaar, I. A., Chen, W., Erlinger, M., Antees, C., Medway, M., ... & Korgaonkar, M. S. (2020). Neurophysiological markers of attention distinguish bipolar disorder and unipolar depression. Journal of Affective Disorders, 274, 411-419. https://doi.org/10.1016/j.jad.2020.05.048

  3. Harmon-Jones, E., Abramson, L. Y., Nusslock, R., Sigelman, J. D., Urosevic, S., Turonie, L. D., Alloy, L. B., & Fearn, M. (2008). Effect of bipolar disorder on left frontal cortical responses to goals differing in valence and task difficulty. Biological psychiatry, 63(7), 693–698. https://doi.org/10.1016/j.biopsych.2007.08.004


Câu hỏi thường gặp


Điều gì khiến các cơn hưng cảm trong Rối loạn Lưỡng cực I trở nên nghiêm trọng đến vậy?

Các cơn hưng cảm trong Rối loạn Lưỡng cực I có thể gây ra sự thay đổi mạnh mẽ về tâm trạng và hành vi, dẫn đến các hành động nguy hiểm và mất liên hệ với thực tại. Trạng thái cực đoan này có thể gây ra những vấn đề nghiêm trọng trong cuộc sống của người bệnh.


Anosognosia là gì và nó ảnh hưởng như thế nào đến người mắc Bipolar I?

Anosognosia là thuật ngữ dùng khi một người không nhận ra rằng mình bị bệnh. Trong Bipolar I, điều này có thể có nghĩa là người đang hưng cảm không tin rằng mình có vấn đề, khiến họ khó chấp nhận giúp đỡ hoặc điều trị.


Hưng cảm nặng dẫn đến hành vi nguy hiểm như thế nào?

Trong hưng cảm nặng, một người có thể cảm thấy mình bất khả chiến bại hoặc phán đoán kém. Điều này có thể khiến họ chấp nhận rủi ro cực đoan, như tiêu rất nhiều tiền, tham gia hoạt động tình dục không an toàn, hoặc đưa ra những quyết định bốc đồng với hậu quả nghiêm trọng.


Những dấu hiệu sớm nào cho thấy hưng cảm có thể đang chuyển thành khủng hoảng?

Các dấu hiệu sớm có thể bao gồm ngủ ít hơn bình thường, suy nghĩ chạy nhanh, năng lượng tăng cao và cảm giác bất thường như dễ cáu gắt hoặc tự tin quá mức. Khi những dấu hiệu này trở nên mạnh hơn hoặc dẫn đến các hành động có thể gây hại, đó là dấu hiệu cho thấy một cuộc khủng hoảng có thể đang hình thành.


Những hành vi nào báo hiệu nhu cầu cần được giúp đỡ ngay lập tức trong cơn hưng cảm?

Các hành vi như bốc đồng cực độ, hung hăng nghiêm trọng, ý nghĩ làm hại bản thân hoặc người khác, hoặc hoàn toàn mất liên hệ với thực tại (loạn thần) là những dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng đòi hỏi được chăm sóc chuyên môn ngay lập tức.


Loạn thần trong hưng cảm Bipolar I là gì?

Loạn thần nghĩa là trải nghiệm sự đứt gãy với thực tại. Trong hưng cảm Bipolar I, điều này có thể bao gồm nghe hoặc thấy những thứ không có thật (ảo giác) hoặc có những niềm tin mạnh mẽ không dựa trên sự thật (hoang tưởng).


Sự khác biệt giữa loạn thần phù hợp với khí sắc và không phù hợp với khí sắc là gì?

Loạn thần phù hợp với khí sắc tương ứng với tâm trạng của người bệnh, như có hoang tưởng tự cao khi đang hưng cảm. Loạn thần không phù hợp với khí sắc thì không khớp với tâm trạng, chẳng hạn như có suy nghĩ hoang tưởng bị hại khi đang cảm thấy rất vui vẻ.


Hoang tưởng tự cao là gì?

Hoang tưởng tự cao là niềm tin rằng mình có sức mạnh đặc biệt, sự giàu có hoặc tầm quan trọng không có thật. Ví dụ, ai đó có thể tin rằng mình là một nhân vật lịch sử nổi tiếng hoặc có một sứ mệnh thiêng liêng.


Sự khác biệt giữa nhập viện tự nguyện và bắt buộc là gì?

Nhập viện tự nguyện có nghĩa là người bệnh đồng ý vào bệnh viện để điều trị. Nhập viện bắt buộc xảy ra khi một người là nguy hiểm cho bản thân hoặc người khác và được nhập viện để điều trị ngay cả khi họ không đồng ý.


Tôi có thể mong đợi gì nếu một người mắc Bipolar I cần nhập viện vì hưng cảm?

Trong thời gian nhập viện, người bệnh sẽ được dùng thuốc để ổn định khí sắc, được theo dõi chặt chẽ để đảm bảo an toàn, và thường tham gia trị liệu. Mục tiêu là giúp họ lấy lại kiểm soát và giảm cường độ các triệu chứng.

Emotiv là một công ty hàng đầu trong lĩnh vực công nghệ thần kinh, giúp thúc đẩy nghiên cứu về khoa học thần kinh thông qua các công cụ EEG và dữ liệu não dễ tiếp cận.

Emotiv

Tin mới nhất từ chúng tôi

Các phương pháp điều trị ADHD

Xác định những cách tốt nhất để quản lý ADHD có thể cảm thấy rất nhiều. Có nhiều con đường khác nhau bạn có thể chọn, và những gì hiệu quả với một người có thể không phải là sự phù hợp hoàn hảo cho người khác.

Bài viết này xem xét các phương pháp điều trị ADHD khác nhau có sẵn, cách chúng có thể giúp ích, và cách xác định một kế hoạch phù hợp với bạn hoặc con bạn. Chúng tôi sẽ đề cập đến mọi thứ từ thuốc đến thay đổi lối sống, và cách các phương pháp này có thể được sử dụng ở các độ tuổi khác nhau.

Đọc bài viết

ADD so với ADHD

Bạn có thể đã nghe các thuật ngữ ADD và ADHD được sử dụng thay thế cho nhau, đôi khi ngay trong cùng một cuộc trò chuyện. Sự nhầm lẫn đó là điều dễ hiểu vì ngôn ngữ liên quan đến các triệu chứng về sự chú ý đã thay đổi theo thời gian, và cách nói hàng ngày chưa hoàn toàn bắt kịp với thuật ngữ lâm sàng. Điều mà nhiều người vẫn gọi là ADD hiện được hiểu là một phần của chẩn đoán rộng hơn.

Bài viết này làm rõ những gì mọi người thường muốn nói khi họ nói "các triệu chứng ADD" ngày nay, cách nó liên quan đến các biểu hiện ADHD hiện đại, và quy trình chẩn đoán thực sự trông như thế nào trong đời thực. Nó cũng đề cập đến cách ADHD có thể biểu hiện khác nhau qua các độ tuổi và giới tính, để cuộc thảo luận không bị giảm xuống thành những khuôn mẫu về ai "thừa năng lượng" đủ để được chẩn đoán.

Đọc bài viết

Rối loạn não bộ

Bộ não của chúng ta là một cơ quan phức tạp. Nó chịu trách nhiệm cho mọi thứ chúng ta làm, suy nghĩ và cảm nhận. Nhưng đôi khi, mọi thứ trở nên sai lầm, và đó là khi chúng ta nói về các rối loạn não bộ. 

Bài viết này sẽ tìm hiểu những rối loạn não bộ này là gì, nguyên nhân của chúng và cách các bác sĩ cố gắng giúp đỡ mọi người đối phó với chúng. 

Đọc bài viết

Sức khỏe não bộ

Chăm sóc bộ não của bạn là điều quan trọng ở mọi lứa tuổi. Bộ não của bạn kiểm soát mọi thứ bạn làm, từ suy nghĩ và ghi nhớ đến di chuyển và cảm nhận. Lựa chọn thông minh ngay bây giờ có thể giúp bảo vệ sức khỏe bộ não của bạn trong tương lai. Không bao giờ là quá sớm hoặc quá muộn để bắt đầu xây dựng thói quen hỗ trợ một bộ não khỏe mạnh.

Bài viết này sẽ khám phá ý nghĩa của sức khỏe não bộ, cách nó được đánh giá và những gì bạn có thể làm để giữ bộ não của mình ở trạng thái tốt.

Đọc bài viết